(Top Banner Ad)
morale
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Tâm lý học

morale

UK: /məˈrɑːl/ • US: /məˈræl/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần nhuệ khí hăng hái ý chí chiến đấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The confidence, enthusiasm, and discipline of a person or group at a particular time.

Vietnamese Meaning

Tinh thần; sự hăng hái, nhiệt tình và kỷ luật của một người hoặc một nhóm người tại một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team's morale is high after their recent victory."

    "Tinh thần của đội rất cao sau chiến thắng gần đây của họ."

  • "The company is trying to improve employee morale."

    "Công ty đang cố gắng cải thiện tinh thần của nhân viên."

  • "Low morale can lead to decreased productivity."

    "Tinh thần thấp có thể dẫn đến giảm năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moral đạo đức, phẩm hạnh
Adjective moralistic đạo đức giả, lên mặt đạo đức
Noun moralist người theo chủ nghĩa đạo đức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

French
moral
English
morale

Nguồn gốc của 'morale'

Từ 'morale' xuất phát từ tiếng Pháp 'moral', ban đầu mang nghĩa là 'thuộc về đạo đức' hoặc 'tinh thần'. Sau đó, nó được dùng để chỉ trạng thái tinh thần của một nhóm người, đặc biệt là trong quân đội. Hãy tưởng tượng những người lính cần giữ vững tinh thần để chiến đấu hiệu quả – đó chính là 'morale'!

Usage Note

Từ 'morale' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần chung của một nhóm người, đặc biệt là trong bối cảnh công việc, quân sự hoặc thể thao. Nó liên quan đến sự tự tin, nhiệt huyết và sự gắn kết của các thành viên. Khác với 'spirit' (tinh thần) có thể mang tính cá nhân và rộng hơn, 'morale' thường đề cập đến tinh thần tập thể hướng đến một mục tiêu chung. So với 'mood' (tâm trạng), 'morale' mang tính bền vững và sâu sắc hơn, phản ánh thái độ và niềm tin lâu dài.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', thường là để chỉ sự ảnh hưởng của một yếu tố cụ thể đến tinh thần: 'a boost in morale' (sự tăng lên về tinh thần). Khi sử dụng 'of', thường là để chỉ tinh thần của một nhóm người: 'the morale of the team' (tinh thần của đội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + morale
  • high high morale
    (tinh thần cao, nhuệ khí cao)
  • low low morale
    (tinh thần thấp, nhuệ khí thấp)
  • good good morale
    (tinh thần tốt)
  • poor poor morale
    (tinh thần kém)
Verb + morale
  • boost boost morale
    (nâng cao tinh thần)
  • improve improve morale
    (cải thiện tinh thần)
  • damage damage morale
    (làm tổn hại tinh thần)
  • maintain maintain morale
    (duy trì tinh thần)

Idioms

  • a morale booster

    một điều gì đó giúp nâng cao tinh thần

    "The company picnic was a real morale booster for the employees."

    (Chuyến dã ngoại của công ty thực sự là một điều giúp nâng cao tinh thần cho nhân viên.)

  • morale is flagging

    tinh thần đang xuống dốc

    "After a series of losses, morale is flagging in the team."

    (Sau một loạt thất bại, tinh thần của đội đang xuống dốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morale

Danh từ
Lật mặt

Tinh thần; sự hăng hái, nhiệt tình và kỷ luật của một người hoặc một nhóm người tại một thời điểm cụ thể.

"The team's morale is high after their recent victory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morale".

Tầm quan trọng của tinh thần đồng đội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và thể thao, 'morale' (tinh thần) được coi là yếu tố then chốt dẫn đến thành công. Các nhà lãnh đạo thường chú trọng đến việc xây dựng và duy trì tinh thần đồng đội cao, thông qua các hoạt động tập thể, khen thưởng, và giao tiếp hiệu quả.