nonphysical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having a physical body or form; relating to things that cannot be perceived by the senses.
Vietnamese Meaning
Không có thân thể hoặc hình dạng vật chất; liên quan đến những thứ không thể cảm nhận được bằng các giác quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study explores the nonphysical aspects of consciousness."
"Nghiên cứu khám phá các khía cạnh phi vật chất của ý thức."
-
"The company focuses on nonphysical assets like intellectual property."
"Công ty tập trung vào các tài sản phi vật chất như sở hữu trí tuệ."
-
"Meditation can help connect you to the nonphysical realm of your being."
"Thiền có thể giúp bạn kết nối với cõi phi vật chất của bản thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | physical | thuộc về thể chất, vật lý |
| Adverb | physically | một cách thể chất, về mặt vật lý |
| Noun | physicality | tính vật chất, sự hiện hữu về thể chất |
| Noun | physics | môn vật lý |
| Adjective | nonphysical | không thuộc về vật chất, phi vật lý |
| Adverb | nonphysically | một cách phi vật lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nonphysical' thường được sử dụng để mô tả các khái niệm trừu tượng, tinh thần, hoặc thuộc về ý thức, trái ngược với những gì hữu hình và vật chất. Nó nhấn mạnh sự tách biệt khỏi thế giới vật lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
aspects nonphysical aspects (các khía cạnh phi vật lý)
-
dimensions nonphysical dimensions (các chiều kích phi vật lý)
-
experiences nonphysical experiences (những trải nghiệm phi vật lý)
-
realm nonphysical realm (cõi (thế giới) phi vật lý)
-
entities nonphysical entities (các thực thể phi vật lý)
-
symptoms nonphysical symptoms (các triệu chứng phi thể chất (ví dụ: tâm lý))
-
world nonphysical world (thế giới phi vật chất)
-
qualities nonphysical qualities (những phẩm chất phi vật chất)
Idioms
-
the nonphysical realm
cõi/thế giới phi vật lý (thường chỉ thế giới tâm linh, tinh thần)
"Many spiritual traditions believe in the existence of a nonphysical realm."
(Nhiều truyền thống tâm linh tin vào sự tồn tại của một thế giới phi vật lý.)
-
nonphysical being
thực thể phi vật lý (như linh hồn, tinh thần)
"In some philosophies, the soul is considered a nonphysical being."
(Trong một số triết học, linh hồn được coi là một thực thể phi vật lý.)
-
nonphysical energy
năng lượng phi vật lý (như năng lượng tâm linh, cảm xúc)
"Meditators often talk about channeling nonphysical energy for healing."
(Người thiền định thường nói về việc dẫn truyền năng lượng phi vật lý để chữa lành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nonphysical
adjectiveKhông có thân thể hoặc hình dạng vật chất; liên quan đến những thứ không thể cảm nhận được bằng các giác quan.
"The study explores the nonphysical aspects of consciousness."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the connection is nonphysical, people often feel a strong emotional bond. |
Nếu mối liên hệ là phi vật chất, mọi người thường cảm thấy một mối liên kết cảm xúc mạnh mẽ. |
| Phủ định | When the interaction is nonphysical, it doesn't always mean there's no real connection. |
Khi sự tương tác là phi vật chất, điều đó không phải lúc nào cũng có nghĩa là không có kết nối thực sự. |
| Nghi vấn | If the contact is nonphysical, does that imply telepathy is involved? |
Nếu sự tiếp xúc là phi vật chất, điều đó có ngụ ý rằng có liên quan đến thần giao cách cảm không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The benefits of meditation will be largely nonphysical. |
Những lợi ích của việc thiền định phần lớn sẽ là phi vật chất. |
| Phủ định | The support you receive after the surgery is not going to be entirely nonphysical; you'll need practical help too. |
Sự hỗ trợ bạn nhận được sau phẫu thuật sẽ không hoàn toàn là phi vật chất; bạn cũng sẽ cần sự giúp đỡ thiết thực. |
| Nghi vấn | Will the connection between them remain nonphysical? |
Liệu mối liên hệ giữa họ sẽ vẫn là phi vật chất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonphysical".
