(Top Banner Ad)
nonphysical
B2
adjective B2 Triết học, Khoa học, Tâm lý học

nonphysical

UK: /ˌnɒnˈfɪzɪkəl/ • US: /ˌnɑːnˈfɪzɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

phi vật chất vô hình không thuộc về vật chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having a physical body or form; relating to things that cannot be perceived by the senses.

Vietnamese Meaning

Không có thân thể hoặc hình dạng vật chất; liên quan đến những thứ không thể cảm nhận được bằng các giác quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study explores the nonphysical aspects of consciousness."

    "Nghiên cứu khám phá các khía cạnh phi vật chất của ý thức."

  • "The company focuses on nonphysical assets like intellectual property."

    "Công ty tập trung vào các tài sản phi vật chất như sở hữu trí tuệ."

  • "Meditation can help connect you to the nonphysical realm of your being."

    "Thiền có thể giúp bạn kết nối với cõi phi vật chất của bản thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về thể chất, vật lý
Adverb physically một cách thể chất, về mặt vật lý
Noun physicality tính vật chất, sự hiện hữu về thể chất
Noun physics môn vật lý
Adjective nonphysical không thuộc về vật chất, phi vật lý
Adverb nonphysically một cách phi vật lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Ancient Greek
phusikos
Latin
physicus
Old French
fisique
Middle English
phisical
English
physical
English
nonphysical

Nguồn gốc của 'nonphysical'

Từ 'nonphysical' được tạo thành bằng cách kết hợp tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) với tính từ 'physical' (có nghĩa là 'thuộc về vật chất, thể chất'). 'Physical' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'phusikos' (liên quan đến tự nhiên) và tiếng Latin 'physicus'. Do đó, 'nonphysical' đơn giản có nghĩa là 'không thuộc về vật chất hay thể chất'.

Usage Note

Từ 'nonphysical' thường được sử dụng để mô tả các khái niệm trừu tượng, tinh thần, hoặc thuộc về ý thức, trái ngược với những gì hữu hình và vật chất. Nó nhấn mạnh sự tách biệt khỏi thế giới vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

nonphysical + Noun
  • aspects nonphysical aspects
    (các khía cạnh phi vật lý)
  • dimensions nonphysical dimensions
    (các chiều kích phi vật lý)
  • experiences nonphysical experiences
    (những trải nghiệm phi vật lý)
  • realm nonphysical realm
    (cõi (thế giới) phi vật lý)
  • entities nonphysical entities
    (các thực thể phi vật lý)
  • symptoms nonphysical symptoms
    (các triệu chứng phi thể chất (ví dụ: tâm lý))
  • world nonphysical world
    (thế giới phi vật chất)
  • qualities nonphysical qualities
    (những phẩm chất phi vật chất)

Idioms

  • the nonphysical realm

    cõi/thế giới phi vật lý (thường chỉ thế giới tâm linh, tinh thần)

    "Many spiritual traditions believe in the existence of a nonphysical realm."

    (Nhiều truyền thống tâm linh tin vào sự tồn tại của một thế giới phi vật lý.)

  • nonphysical being

    thực thể phi vật lý (như linh hồn, tinh thần)

    "In some philosophies, the soul is considered a nonphysical being."

    (Trong một số triết học, linh hồn được coi là một thực thể phi vật lý.)

  • nonphysical energy

    năng lượng phi vật lý (như năng lượng tâm linh, cảm xúc)

    "Meditators often talk about channeling nonphysical energy for healing."

    (Người thiền định thường nói về việc dẫn truyền năng lượng phi vật lý để chữa lành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonphysical

adjective
Lật mặt

Không có thân thể hoặc hình dạng vật chất; liên quan đến những thứ không thể cảm nhận được bằng các giác quan.

"The study explores the nonphysical aspects of consciousness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the connection is nonphysical, people often feel a strong emotional bond.
Nếu mối liên hệ là phi vật chất, mọi người thường cảm thấy một mối liên kết cảm xúc mạnh mẽ.
Phủ định
When the interaction is nonphysical, it doesn't always mean there's no real connection.
Khi sự tương tác là phi vật chất, điều đó không phải lúc nào cũng có nghĩa là không có kết nối thực sự.
Nghi vấn
If the contact is nonphysical, does that imply telepathy is involved?
Nếu sự tiếp xúc là phi vật chất, điều đó có ngụ ý rằng có liên quan đến thần giao cách cảm không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The benefits of meditation will be largely nonphysical.
Những lợi ích của việc thiền định phần lớn sẽ là phi vật chất.
Phủ định
The support you receive after the surgery is not going to be entirely nonphysical; you'll need practical help too.
Sự hỗ trợ bạn nhận được sau phẫu thuật sẽ không hoàn toàn là phi vật chất; bạn cũng sẽ cần sự giúp đỡ thiết thực.
Nghi vấn
Will the connection between them remain nonphysical?
Liệu mối liên hệ giữa họ sẽ vẫn là phi vật chất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonphysical".

Tâm thức và Thế giới Phi Vật Lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và triết học, có một sự phân biệt rõ ràng giữa 'vật lý' (thân thể, thế giới vật chất) và 'phi vật lý' (tâm thức, linh hồn, cảm xúc, tư tưởng). Khái niệm này thường được thảo luận trong 'vấn đề tâm-thân' (mind-body problem), nơi các nhà triết học và khoa học cố gắng hiểu mối quan hệ giữa bộ não vật lý và tâm thức phi vật lý. Các tôn giáo cũng thường đề cập đến một 'thế giới phi vật lý' như thiên đường, địa ngục, hoặc cõi linh hồn.

Khoa học và Tâm linh

Mặc dù khoa học hiện đại chủ yếu tập trung vào các hiện tượng vật lý có thể đo lường được, nhưng ý tưởng về 'phi vật lý' vẫn đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như tâm lý học (nghiên cứu cảm xúc, suy nghĩ) và các truyền thống tâm linh. Nhiều người tin rằng có những khía cạnh của sự tồn tại con người và vũ trụ vượt ra ngoài những gì có thể nhìn thấy, chạm vào hoặc đo đạc bằng công cụ vật lý, như ý thức, trực giác, hoặc trải nghiệm cận tử.