(Top Banner Ad)
spiritual gratification
C1
noun phrase C1 Tôn giáo/Triết học/Tâm lý học

spiritual gratification

UK: /ˈspɪrɪtʃuəl ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈspɪrɪtʃuəl ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thỏa mãn tâm linh sự thỏa mãn về mặt tinh thần sự mãn nguyện tâm linh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The satisfaction or fulfillment derived from spiritual or religious activities, beliefs, or experiences.

Vietnamese Meaning

Sự thỏa mãn hoặc sự mãn nguyện có được từ các hoạt động, tín ngưỡng hoặc trải nghiệm tâm linh hoặc tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people find spiritual gratification in helping others."

    "Nhiều người tìm thấy sự thỏa mãn tâm linh khi giúp đỡ người khác."

  • "For her, spiritual gratification comes from practicing yoga and meditation daily."

    "Đối với cô ấy, sự thỏa mãn tâm linh đến từ việc luyện tập yoga và thiền định hàng ngày."

  • "He discovered that spiritual gratification was more meaningful than any amount of money."

    "Anh ấy phát hiện ra rằng sự thỏa mãn tâm linh ý nghĩa hơn bất kỳ số tiền nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn
Noun spirituality sự tâm linh, tinh thần
Verb spiritualize làm cho có tính chất tinh thần
Adverb spiritually về mặt tinh thần
Verb gratify làm hài lòng, thỏa mãn
Adjective gratifying đáng hài lòng, thỏa mãn
Adjective grateful biết ơn
Noun gratitude lòng biết ơn

Synonyms

Antonyms

material gratification (sự thỏa mãn vật chất)sensual pleasure (khoái cảm giác quan)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Triết học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Old French
spirituel
Middle English
spirituel
English
spiritual
Latin
gratus (pleasing)
Latin
gratificare (to please)
Old French
gratification
English
gratification

Nguồn gốc của 'Spiritual'

Từ 'spiritual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spiritus' có nghĩa là 'hơi thở', 'linh hồn' hay 'tinh thần'. Ban đầu, nó gắn liền với các khái niệm tôn giáo và siêu nhiên, ám chỉ những gì liên quan đến linh hồn hoặc thế giới thần thánh. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm cả những khía cạnh phi vật chất, tinh thần của con người.

Nguồn gốc của 'Gratification'

Từ 'gratification' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gratus' (dễ chịu, biết ơn) và động từ 'gratificare' (làm hài lòng). Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa là sự hài lòng hoặc thỏa mãn, đặc biệt là khi đạt được điều gì đó mong muốn. Khi kết hợp với 'spiritual', nó ám chỉ một niềm vui sâu sắc từ bên trong, không đến từ vật chất.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ sự thỏa mãn sâu sắc và lâu dài, khác với những thú vui vật chất hoặc cảm xúc nhất thời. Nó liên quan đến việc kết nối với điều gì đó lớn hơn bản thân, tìm thấy ý nghĩa và mục đích trong cuộc sống, và phát triển về mặt tinh thần. Nó thường liên quan đến thiền định, cầu nguyện, các hoạt động từ thiện, hoặc đơn giản là suy ngẫm về vẻ đẹp của thiên nhiên. Sự khác biệt với 'physical gratification' là rõ rệt: cái trước mang tính vật chất, thể xác và thường ngắn ngủi, trong khi cái sau mang tính tinh thần, tâm hồn và có thể mang lại sự thỏa mãn lâu dài hơn.

Prepositions

from through

'Spiritual gratification from': chỉ nguồn gốc của sự thỏa mãn. Ví dụ: 'She found spiritual gratification from volunteering at the homeless shelter.' 'Spiritual gratification through': chỉ phương tiện hoặc cách thức đạt được sự thỏa mãn. Ví dụ: 'He achieved spiritual gratification through meditation and prayer.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiritual gratification
  • deep deep spiritual gratification
    (sự thỏa mãn tinh thần sâu sắc)
  • profound profound spiritual gratification
    (sự thỏa mãn tinh thần sâu xa)
  • inner inner spiritual gratification
    (sự thỏa mãn tinh thần bên trong)
  • true true spiritual gratification
    (sự thỏa mãn tinh thần đích thực)
  • lasting lasting spiritual gratification
    (sự thỏa mãn tinh thần bền vững)
Verb + spiritual gratification
  • seek seek spiritual gratification
    (tìm kiếm sự thỏa mãn tinh thần)
  • find find spiritual gratification
    (tìm thấy sự thỏa mãn tinh thần)
  • achieve achieve spiritual gratification
    (đạt được sự thỏa mãn tinh thần)
  • experience experience spiritual gratification
    (trải nghiệm sự thỏa mãn tinh thần)
  • derive derive spiritual gratification (from)
    (có được sự thỏa mãn tinh thần (từ))

Idioms

  • seek spiritual gratification

    tìm kiếm sự thỏa mãn tinh thần

    "Many people turn to meditation to seek spiritual gratification."

    (Nhiều người tìm đến thiền định để tìm kiếm sự thỏa mãn tinh thần.)

  • a source of spiritual gratification

    một nguồn thỏa mãn tinh thần

    "For him, helping others is a great source of spiritual gratification."

    (Đối với anh ấy, việc giúp đỡ người khác là một nguồn thỏa mãn tinh thần lớn.)

  • find spiritual gratification in something

    tìm thấy sự thỏa mãn tinh thần trong điều gì đó

    "She found spiritual gratification in her volunteer work at the orphanage."

    (Cô ấy tìm thấy sự thỏa mãn tinh thần trong công việc tình nguyện của mình tại trại trẻ mồ côi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual gratification

noun phrase
Lật mặt

Sự thỏa mãn hoặc sự mãn nguyện có được từ các hoạt động, tín ngưỡng hoặc trải nghiệm tâm linh hoặc tôn giáo.

"Many people find spiritual gratification in helping others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual gratification".

Giá trị tinh thần trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nền văn hóa có ảnh hưởng từ Kitô giáo, sự thỏa mãn tinh thần thường được coi trọng hơn sự giàu có vật chất. Việc tìm kiếm mục đích sống, ý nghĩa tồn tại, và sự bình an nội tâm thông qua niềm tin, triết lý hoặc việc giúp đỡ cộng đồng là những cách phổ biến để đạt được 'spiritual gratification'. Nó được xem là yếu tố cốt lõi cho một cuộc sống trọn vẹn và hạnh phúc.

Tâm linh và sức khỏe

Trong những thập kỷ gần đây, khoa học phương Tây đã bắt đầu công nhận vai trò của 'spiritual gratification' đối với sức khỏe tinh thần và thể chất. Các nghiên cứu cho thấy những người có đời sống tâm linh phong phú hoặc cảm thấy thỏa mãn về mặt tinh thần thường có mức độ căng thẳng thấp hơn, khả năng đối phó với khó khăn tốt hơn và tuổi thọ cao hơn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng khía cạnh tinh thần của bản thân.