(Top Banner Ad)
spiritual satisfaction
C1
Danh từ C1 Tâm linh, Triết học, Tâm lý học

spiritual satisfaction

UK: /ˈspɪrɪtʃuəl ˌsætɪsˈfækʃən/ • US: /ˈspɪrɪtʃuəl ˌsætɪsˈfækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thỏa mãn tâm linh sự mãn nguyện về mặt tinh thần lòng thanh thản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of deep fulfillment and contentment derived from connection with something greater than oneself, often related to religious beliefs, inner peace, or a sense of purpose.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác thỏa mãn và mãn nguyện sâu sắc có được từ sự kết nối với một điều gì đó lớn hơn bản thân, thường liên quan đến niềm tin tôn giáo, sự bình yên trong tâm hồn hoặc một ý thức về mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found spiritual satisfaction in volunteering at the local temple."

    "Cô ấy tìm thấy sự thỏa mãn tâm linh khi tình nguyện tại ngôi đền địa phương."

  • "For many, spiritual satisfaction is more important than material wealth."

    "Đối với nhiều người, sự thỏa mãn tâm linh quan trọng hơn của cải vật chất."

  • "The quest for spiritual satisfaction is a lifelong journey."

    "Cuộc tìm kiếm sự thỏa mãn tâm linh là một hành trình suốt đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn
Adjective spiritual thuộc về tinh thần/tâm linh
Adverb spiritually một cách tinh thần/tâm linh
Verb satisfy làm hài lòng, thỏa mãn
Adjective satisfied hài lòng, mãn nguyện
Noun dissatisfaction sự không hài lòng, bất mãn

Synonyms

inner peace (sự bình yên trong tâm hồn)soulful contentment (sự mãn nguyện sâu sắc trong tâm hồn)spiritual fulfillment (sự viên mãn tâm linh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm linh, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus (breath, soul)
Old French
spirituel
Middle English
spirituel
English
spiritual
Latin
satis facere (to do enough)
Old French
satisfaction
Middle English
satisfaction
English
satisfaction

Nguồn gốc 'tinh thần'

Từ 'spiritual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spiritus', nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Nhiều nền văn hóa cổ đại tin rằng hơi thở là bản chất của sự sống, kết nối chúng ta với thế giới nội tâm và siêu nhiên. Do đó, 'spiritual' chỉ những khía cạnh sâu sắc, phi vật chất của con người.

Nguồn gốc 'sự hài lòng'

Từ 'satisfaction' xuất phát từ cụm từ Latin 'satis facere', nghĩa đen là 'làm đủ'. Nó mô tả cảm giác mãn nguyện khi một nhu cầu hoặc mong muốn được đáp ứng đầy đủ, mang lại sự thỏa mãn và hạnh phúc nội tâm.

Usage Note

"Spiritual satisfaction" nhấn mạnh đến cảm giác thỏa mãn sâu sắc về mặt tâm linh, vượt xa những nhu cầu vật chất. Nó khác với "happiness" (hạnh phúc) vì "happiness" thường gắn liền với những niềm vui tạm thời, trong khi "spiritual satisfaction" mang tính lâu dài và bền vững hơn. Nó cũng khác với "contentment" (sự hài lòng) ở chỗ "contentment" có thể đơn giản là chấp nhận hiện tại, còn "spiritual satisfaction" đòi hỏi một sự kết nối sâu sắc hơn với một hệ thống niềm tin hoặc giá trị.

Prepositions

in with from

- **in**: Được sử dụng khi đề cập đến nguồn gốc hoặc lĩnh vực của sự thỏa mãn. Ví dụ: *finding spiritual satisfaction in nature* (tìm thấy sự thỏa mãn tâm linh trong tự nhiên).
- **with**: Được sử dụng khi đề cập đến những gì liên quan đến sự thỏa mãn tâm linh. Ví dụ: *spiritual satisfaction with one's life* (sự thỏa mãn tâm linh với cuộc sống của một người).
- **from**: Được sử dụng khi đề cập đến nguồn gốc của sự thỏa mãn. Ví dụ: *spiritual satisfaction from helping others* (sự thỏa mãn tâm linh từ việc giúp đỡ người khác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiritual satisfaction
  • deep deep spiritual satisfaction
    (sự hài lòng tinh thần sâu sắc)
  • profound profound spiritual satisfaction
    (sự hài lòng tinh thần sâu xa/tuyệt đối)
  • true true spiritual satisfaction
    (sự hài lòng tinh thần đích thực)
  • lasting lasting spiritual satisfaction
    (sự hài lòng tinh thần bền vững/lâu dài)
Verb + spiritual satisfaction
  • find find spiritual satisfaction
    (tìm thấy sự hài lòng tinh thần)
  • seek seek spiritual satisfaction
    (tìm kiếm sự hài lòng tinh thần)
  • achieve achieve spiritual satisfaction
    (đạt được sự hài lòng tinh thần)
  • experience experience spiritual satisfaction
    (trải nghiệm sự hài lòng tinh thần)

Idioms

  • A path to spiritual satisfaction

    Một con đường dẫn đến sự hài lòng tinh thần

    "Many people find meditation to be a path to spiritual satisfaction."

    (Nhiều người thấy thiền định là một con đường dẫn đến sự hài lòng tinh thần.)

  • The pursuit of spiritual satisfaction

    Việc theo đuổi sự hài lòng tinh thần

    "For some, true happiness lies in the pursuit of spiritual satisfaction, not wealth."

    (Đối với một số người, hạnh phúc đích thực nằm ở việc theo đuổi sự hài lòng tinh thần, chứ không phải của cải.)

  • Source of spiritual satisfaction

    Nguồn gốc/nguồn của sự hài lòng tinh thần

    "Helping others can be a great source of spiritual satisfaction."

    (Giúp đỡ người khác có thể là một nguồn lớn của sự hài lòng tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual satisfaction

Danh từ
Lật mặt

Một cảm giác thỏa mãn và mãn nguyện sâu sắc có được từ sự kết nối với một điều gì đó lớn hơn bản thân, thường liên quan đến niềm tin tôn giáo, sự bình yên trong tâm hồn hoặc một ý thức về mục đích.

"She found spiritual satisfaction in volunteering at the local temple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual satisfaction".

Hạnh phúc đích thực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sự hài lòng tinh thần' thường được coi là một khía cạnh quan trọng của hạnh phúc đích thực. Nó không chỉ đơn thuần là có được của cải vật chất, mà còn liên quan đến việc tìm thấy ý nghĩa cuộc sống, bình yên nội tâm và sự kết nối với điều gì đó lớn lao hơn bản thân.

Hành trình cá nhân

Sự hài lòng tinh thần thường được coi là một hành trình cá nhân, không nhất thiết phải gắn liền với tôn giáo cụ thể. Nó có thể được tìm thấy qua thiền định, thực hành chánh niệm, các hoạt động từ thiện, hoặc phát triển các giá trị đạo đức cá nhân, hướng tới sự phát triển toàn diện của bản thân.