(Top Banner Ad)
spiritual warfare
C1
Danh từ C1 Tôn giáo/Tâm linh

spiritual warfare

UK: /ˈspɪrɪtʃuəl ˈwɔːfeə(r)/ • US: /ˈspɪrɪtʃuəl ˈwɔːrfer/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh thuộc linh cuộc chiến tâm linh cuộc chiến thiêng liêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The battle between good and evil in the spiritual realm, often understood as a constant struggle against negative influences or demonic forces.

Vietnamese Meaning

Cuộc chiến giữa thiện và ác trong lĩnh vực tâm linh, thường được hiểu là một cuộc đấu tranh liên tục chống lại những ảnh hưởng tiêu cực hoặc các thế lực ma quỷ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Christians believe they are constantly engaged in spiritual warfare against the forces of evil."

    "Nhiều tín đồ Cơ đốc tin rằng họ liên tục tham gia vào cuộc chiến tâm linh chống lại các thế lực xấu xa."

  • "The pastor preached a sermon about spiritual warfare and the importance of prayer."

    "Mục sư đã giảng một bài về cuộc chiến tâm linh và tầm quan trọng của việc cầu nguyện."

  • "She felt like she was in a constant state of spiritual warfare."

    "Cô ấy cảm thấy như mình đang ở trong một trạng thái chiến tranh tâm linh liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn
Adjective spiritual thuộc về tâm linh, tinh thần
Adverb spiritually về mặt tâm linh, tinh thần
Noun spirituality sự tâm linh, đời sống tinh thần
Noun war chiến tranh
Noun warrior chiến binh
Adjective warlike hiếu chiến, thích chiến tranh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Tâm linh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Old French
spirituel
English
spiritual
Old French
werre
Old English
faran
English
warfare

Nguồn gốc 'Cuộc chiến tâm linh'

Cụm từ 'spiritual warfare' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử phong phú. Từ 'spiritual' (tâm linh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'spiritus', có nghĩa là 'hơi thở, linh hồn, tinh thần', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. 'Warfare' (chiến tranh) được hình thành từ 'war' (chiến tranh, có gốc từ tiếng Pháp cổ 'werre') và 'fare' (hành trình, có gốc từ tiếng Anh cổ 'faran'). Khi kết hợp, 'spiritual warfare' mô tả một cuộc chiến không diễn ra trên chiến trường vật lý, mà là một cuộc chiến nội tâm, thuộc về tinh thần hoặc giữa các thế lực vô hình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo, để mô tả cuộc chiến chống lại tội lỗi, cám dỗ và các thế lực xấu xa. Nó nhấn mạnh rằng cuộc sống không chỉ là những gì chúng ta thấy, mà còn có một chiều kích tâm linh quan trọng.

Prepositions

in against

"in spiritual warfare": chỉ ra lĩnh vực mà cuộc chiến diễn ra. Ví dụ: "We are engaged in spiritual warfare.". "against spiritual warfare": diễn tả sự chống lại những cuộc tấn công tâm linh hoặc các thế lực xấu xa. Ví dụ: "Prayers are a weapon against spiritual warfare."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spiritual warfare
  • engage in engage in spiritual warfare
    (tham gia vào cuộc chiến tâm linh)
  • wage wage spiritual warfare
    (tiến hành cuộc chiến tâm linh)
  • fight fight spiritual warfare
    (chiến đấu trong cuộc chiến tâm linh)
  • overcome overcome spiritual warfare
    (vượt qua cuộc chiến tâm linh)
Adjective + spiritual warfare
  • intense intense spiritual warfare
    (cuộc chiến tâm linh dữ dội)
  • fierce fierce spiritual warfare
    (cuộc chiến tâm linh ác liệt)
  • constant constant spiritual warfare
    (cuộc chiến tâm linh liên tục)
  • unseen unseen spiritual warfare
    (cuộc chiến tâm linh vô hình)

Idioms

  • to wage spiritual warfare

    tiến hành cuộc chiến tâm linh (thường thông qua cầu nguyện, đức tin để chống lại các thế lực tiêu cực)

    "Many believers feel it's their duty to wage spiritual warfare against evil influences."

    (Nhiều tín đồ cảm thấy đó là nhiệm vụ của họ để tiến hành cuộc chiến tâm linh chống lại những ảnh hưởng xấu xa.)

  • the weapons of spiritual warfare

    những vũ khí của cuộc chiến tâm linh (ví dụ: cầu nguyện, kinh thánh, đức tin)

    "Prayer, fasting, and reading the Bible are often considered the weapons of spiritual warfare."

    (Cầu nguyện, kiêng ăn và đọc Kinh Thánh thường được coi là những vũ khí của cuộc chiến tâm linh.)

  • engaged in spiritual warfare

    đang tham gia vào cuộc chiến tâm linh (ám chỉ một cuộc đấu tranh nội tâm hoặc với các thế lực siêu nhiên)

    "She felt she was constantly engaged in spiritual warfare, battling doubts and temptations."

    (Cô cảm thấy mình liên tục tham gia vào cuộc chiến tâm linh, chống lại những nghi ngờ và cám dỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual warfare

Danh từ
Lật mặt

Cuộc chiến giữa thiện và ác trong lĩnh vực tâm linh, thường được hiểu là một cuộc đấu tranh liên tục chống lại những ảnh hưởng tiêu cực hoặc các thế lực ma quỷ.

"Many Christians believe they are constantly engaged in spiritual warfare against the forces of evil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding spiritual warfare is crucial for many Christians.
Hiểu về cuộc chiến tâm linh là rất quan trọng đối với nhiều Cơ đốc nhân.
Phủ định
Avoiding spiritual warfare is not a solution to inner turmoil.
Tránh né cuộc chiến tâm linh không phải là giải pháp cho những xáo trộn bên trong.
Nghi vấn
Is studying spiritual warfare essential for spiritual growth?
Nghiên cứu về cuộc chiến tâm linh có cần thiết cho sự phát triển tâm linh không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes spiritual warfare is a constant reality.
Anh ấy tin rằng chiến tranh tâm linh là một thực tế không ngừng.
Phủ định
They do not understand the concept of spiritual warfare.
Họ không hiểu khái niệm về chiến tranh tâm linh.
Nghi vấn
Does she actively engage in spiritual warfare?
Cô ấy có tích cực tham gia vào chiến tranh tâm linh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual warfare".

Khái niệm trong Kitô giáo

Trong Kitô giáo, 'spiritual warfare' là một khái niệm quan trọng, mô tả cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ giữa con người (hoặc các tín đồ) với các thế lực ma quỷ, cám dỗ và tội lỗi. Đây không phải là một cuộc chiến thể chất mà là cuộc chiến trong tâm hồn, đòi hỏi sự kiên định trong đức tin, cầu nguyện và tuân thủ các giáo lý. Các tín đồ tin rằng thông qua đức tin và hành động đúng đắn, họ có thể vượt qua những thử thách tâm linh này.

Đấu tranh nội tâm và sức mạnh ý chí

Ngoài ngữ cảnh tôn giáo, 'spiritual warfare' đôi khi cũng được sử dụng để mô tả cuộc đấu tranh nội tâm mạnh mẽ chống lại những thói quen xấu, cám dỗ hoặc những suy nghĩ tiêu cực. Nó nhấn mạnh sức mạnh của ý chí và tinh thần để vượt qua những trở ngại không nhìn thấy bằng mắt thường, dù đó là từ bên trong hay bên ngoài. Khái niệm này có thể áp dụng cho bất kỳ ai đang nỗ lực cải thiện bản thân và chống lại những lực cản vô hình trong cuộc sống.