(Top Banner Ad)
deliverance
C1
Noun C1 Tôn giáo, Luật pháp, Văn học

deliverance

UK: /dɪˈlɪvərəns/ • US: /dɪˈlɪvərəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự giải thoát sự cứu rỗi sự giải cứu sự phóng thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of being rescued or set free; liberation.

Vietnamese Meaning

Sự giải cứu, sự giải thoát, sự phóng thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They prayed for deliverance from their enemies."

    "Họ cầu nguyện để được giải thoát khỏi kẻ thù của họ."

  • "The villagers sought deliverance from the drought."

    "Dân làng tìm kiếm sự giải thoát khỏi hạn hán."

  • "Many felt that the election results offered a form of deliverance."

    "Nhiều người cảm thấy rằng kết quả bầu cử mang lại một hình thức giải thoát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deliverance sự giải thoát, sự cứu rỗi, sự giải phóng
Verb deliver giải thoát, cứu rỗi; giao (hàng); phát biểu
Noun delivery sự giao hàng, sự phân phát; sự sinh nở; cách phát biểu
Noun deliverer người giải thoát, người cứu rỗi; người giao hàng
Adjective deliverable có thể giao được, có thể chuyển giao được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Luật pháp, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
dēlīberāre
Old French
delivrer
Old French
delivrance
Middle English
delyverance
English
deliverance

Nguồn gốc của 'Deliverance'

Từ 'deliverance' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'dēlīberāre', có nghĩa là 'giải phóng, làm cho tự do'. Nó sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'delivrer' (động từ: giải thoát) và 'delivrance' (danh từ: sự giải phóng, sự cứu thoát). Đến tiếng Anh trung đại, nó trở thành 'delyverance' và duy trì ý nghĩa cốt lõi về sự giải thoát khỏi khó khăn, nguy hiểm, hoặc sự áp bức.

Usage Note

Từ 'deliverance' thường mang sắc thái trang trọng, liên quan đến sự giải thoát khỏi những tình huống khó khăn, nguy hiểm, áp bức hoặc tội lỗi. Nó có thể mang ý nghĩa tôn giáo, ám chỉ sự giải thoát khỏi tội lỗi và sự chết. So với 'freedom' (sự tự do) hoặc 'liberation' (sự giải phóng), 'deliverance' thường nhấn mạnh vai trò của một thế lực bên ngoài trong việc giải cứu.

Prepositions

from

Đi với 'from' để chỉ điều mà ai đó/cái gì đó được giải cứu khỏi. Ví dụ: Deliverance from evil (Sự giải thoát khỏi cái ác).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deliverance
  • seek seek deliverance
    (tìm kiếm sự giải thoát)
  • find find deliverance
    (tìm thấy sự giải thoát)
  • bring bring deliverance
    (mang lại sự giải thoát)
  • pray for pray for deliverance
    (cầu nguyện cho sự giải thoát)
Adjective + deliverance
  • spiritual spiritual deliverance
    (sự giải thoát về tâm linh)
  • ultimate ultimate deliverance
    (sự giải thoát cuối cùng)
  • divine divine deliverance
    (sự giải thoát thần thánh)
  • complete complete deliverance
    (sự giải thoát hoàn toàn)
Deliverance + Preposition
  • deliverance from deliverance from danger
    (sự giải thoát khỏi nguy hiểm)
  • deliverance for deliverance for the oppressed
    (sự giải thoát cho những người bị áp bức)

Idioms

  • a cry for deliverance

    một tiếng kêu cầu cứu/cầu xin sự giải thoát

    "Their silent suffering was a cry for deliverance."

    (Sự chịu đựng âm thầm của họ là một tiếng kêu cầu cứu.)

  • hope for deliverance

    hy vọng được giải thoát

    "Even in their darkest hour, they held onto a hope for deliverance."

    (Ngay cả trong giờ phút đen tối nhất, họ vẫn giữ hy vọng được giải thoát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deliverance

Noun
Lật mặt

Sự giải cứu, sự giải thoát, sự phóng thích.

"They prayed for deliverance from their enemies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliverance".

Ý nghĩa Tôn giáo và Tâm linh

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, 'deliverance' mang ý nghĩa sâu sắc về sự cứu rỗi, giải thoát khỏi tội lỗi, sự đau khổ hoặc ảnh hưởng của cái ác, thường thông qua sự can thiệp của thần thánh. Nó gắn liền với khái niệm về sự cứu chuộc và sự giải thoát linh hồn.

Giải phóng và Tự do

Ngoài khía cạnh tôn giáo, 'deliverance' còn được sử dụng trong ngữ cảnh thế tục để chỉ sự giải phóng một quốc gia, một dân tộc khỏi sự áp bức, chế độ độc tài, hoặc sự cứu thoát khỏi một tình huống khó khăn, hiểm nghèo nào đó. Nó biểu trưng cho việc giành lại tự do và quyền tự quyết.