(Top Banner Ad)
spout
B2
noun B2 Tổng quát

spout

UK: /spaʊt/ • US: /spaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

vòi phun tuôn ba hoa thao thao bất tuyệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tube or lip projecting from a container through which liquid can be poured.

Vietnamese Meaning

Vòi, ống dẫn (thường là của ấm, bình, chậu) dùng để rót chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teapot has a short, curved spout."

    "Cái ấm trà có một cái vòi ngắn, cong."

  • "Oil was spouting from the well."

    "Dầu đang phun ra từ giếng."

  • "He loves to spout his opinions on everything."

    "Anh ta thích thao thao bất tuyệt về ý kiến của mình về mọi thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spout Vòi (của ấm, bình); ống thoát; sự phun trào
Verb spout Phun ra, trào ra; nói thao thao bất tuyệt
Noun spouter Người nói thao thao bất tuyệt; vật có vòi phun
Noun spouting Sự phun trào; máng xối (vật liệu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
spoute
Low German/Dutch
spüten / spuiten

Nguồn gốc của 'spout'

Từ 'spout' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) với dạng 'spoute'. Nó có nguồn gốc từ các từ trong tiếng Hạ Đức (Low German) hoặc tiếng Hà Lan (Dutch) như 'spüten' hay 'spuiten', mang ý nghĩa 'phun ra', 'trào ra' hoặc 'bắn ra'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ luôn liên quan đến hành động chất lỏng phun trào từ một lỗ hoặc vòi.

Usage Note

Từ 'spout' với nghĩa danh từ thường chỉ một bộ phận của vật chứa, có chức năng dẫn chất lỏng ra ngoài một cách có kiểm soát. Nó có thể là một ống nhỏ, hoặc đơn giản chỉ là một phần nhô ra được thiết kế đặc biệt.

Prepositions

of on

'Spout of' dùng để chỉ vòi của cái gì. 'Spout on' ít phổ biến hơn, có thể dùng khi nói về việc lắp vòi lên một vật gì đó. Ví dụ: 'a spout on a teapot'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + spout
  • water water spout
    (Vòi phun nước (tự nhiên hoặc nhân tạo))
  • tea tea spout
    (Vòi ấm trà)
  • gutter gutter spout
    (Ống thoát nước máng xối)
Verb + spout
  • spout spout water
    (Phun nước)
  • spout spout nonsense
    (Nói nhảm nhí, nói linh tinh)
  • spout spout advice
    (Đưa ra lời khuyên một cách thao thao bất tuyệt (thường là không mong muốn))
  • spout spout propaganda
    (Tuyên truyền, rao giảng tư tưởng)

Idioms

  • up the spout

    Bị hỏng, không hoạt động được (máy móc, kế hoạch); (tiếng lóng) có thai (phụ nữ)

    "My old car's completely up the spout; I need to buy a new one."

    (Chiếc xe cũ của tôi hoàn toàn hỏng rồi; tôi cần mua một chiếc mới.)

  • spout off (about something)

    Nói thao thao bất tuyệt, nói toạc móng heo (thường về những ý kiến mạnh mẽ và không được yêu cầu)

    "He's always spouting off about politics at family gatherings."

    (Anh ấy lúc nào cũng thao thao bất tuyệt về chính trị trong các buổi họp mặt gia đình.)

  • spout hot air

    Nói những điều vô nghĩa, rỗng tuếch, khoác lác

    "Don't listen to him; he's just spouting hot air and doesn't know what he's talking about."

    (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ nói những lời rỗng tuếch thôi và không biết mình đang nói gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spout

noun
Lật mặt

Vòi, ống dẫn (thường là của ấm, bình, chậu) dùng để rót chất lỏng.

"The teapot has a short, curved spout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plumber enjoys spouting solutions to complex plumbing problems.
Người thợ sửa ống nước thích đưa ra các giải pháp cho các vấn đề ống nước phức tạp.
Phủ định
She doesn't appreciate spouting nonsense during important meetings.
Cô ấy không đánh giá cao việc nói những điều vô nghĩa trong các cuộc họp quan trọng.
Nghi vấn
Do you mind spouting some water from the fountain?
Bạn có phiền khi nước phun ra từ đài phun nước không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kettle has a spout for pouring hot water.
Ấm đun nước có một vòi để rót nước nóng.
Phủ định
The old fountain doesn't spout water anymore.
Đài phun nước cũ không phun nước nữa.
Nghi vấn
Does the whale spout water from its blowhole?
Cá voi có phun nước từ lỗ thở của nó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old teapot has a spout that is starting to leak.
Ấm trà cũ có một vòi đang bắt đầu rò rỉ.
Phủ định
The politician did not spout empty promises to the crowd.
Chính trị gia đã không tuôn ra những lời hứa suông cho đám đông.
Nghi vấn
Does the fountain spout water high into the air?
Đài phun nước có phun nước lên cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spout".

Kiến trúc Gô-tích và 'spout' của quỷ đầu người (Gargoyle)

Trong kiến trúc Gô-tích cổ ở châu Âu, các nhà thờ và lâu đài thường có những bức tượng đá hình quái vật hoặc đầu người được gọi là 'gargoyle'. Những 'gargoyle' này không chỉ để trang trí mà còn có một chức năng quan trọng: cái miệng của chúng đóng vai trò là 'spout' (vòi) để dẫn nước mưa từ mái nhà ra xa bức tường, giúp bảo vệ công trình khỏi bị hư hại. Đây là một ví dụ tuyệt vời về sự kết hợp giữa nghệ thuật và công năng.

Thành ngữ 'Spouting off' trong tranh luận

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận công khai, chính trị hoặc trên mạng xã hội, khi ai đó 'spouting off' về một chủ đề nào đó, họ đang thể hiện ý kiến của mình một cách rất mạnh mẽ, thường là không ngừng nghỉ và đôi khi có vẻ tự phụ hoặc không lắng nghe người khác. Cụm từ này thường mang một hàm ý tiêu cực, ám chỉ việc nói nhiều nhưng ít chiều sâu hoặc gây khó chịu cho người nghe.