gravitational force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The force of attraction between all masses in the universe, especially the attraction of the Earth's mass for bodies near its surface.
Vietnamese Meaning
Lực hấp dẫn giữa tất cả các vật thể có khối lượng trong vũ trụ, đặc biệt là lực hút của khối lượng Trái Đất đối với các vật thể gần bề mặt của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gravitational force between the Earth and the Moon keeps the Moon in orbit."
"Lực hấp dẫn giữa Trái Đất và Mặt Trăng giữ cho Mặt Trăng ở trên quỹ đạo."
-
"The gravitational force is weaker on the Moon than on Earth."
"Lực hấp dẫn trên Mặt Trăng yếu hơn trên Trái Đất."
-
"Newton's law of universal gravitation describes the gravitational force between two objects."
"Định luật vạn vật hấp dẫn của Newton mô tả lực hấp dẫn giữa hai vật thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gravity | trọng lực, lực hút, sự nghiêm trọng |
| Noun | gravitation | sự hấp dẫn, lực hút |
| Verb | gravitate | bị hút về phía, có xu hướng về |
| Adjective | gravitational | thuộc về trọng lực, thuộc về hấp dẫn |
| Noun | force | lực, sức mạnh, vũ lực |
| Verb | force | ép buộc, cưỡng bức |
| Adjective | forceful | mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lực hấp dẫn là một trong bốn lực cơ bản trong tự nhiên (ba lực còn lại là lực điện từ, lực hạt nhân mạnh và lực hạt nhân yếu). Nó là lực chịu trách nhiệm cho việc giữ các hành tinh quay quanh Mặt Trời, và cho việc các vật thể rơi xuống Trái Đất.
Prepositions
'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc tính chất của lực hấp dẫn (ví dụ: gravitational force *of* the Earth). 'Between' dùng để chỉ lực hấp dẫn tác động giữa hai hoặc nhiều vật thể (ví dụ: gravitational force *between* the Earth and the Moon).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong gravitational force (lực hấp dẫn mạnh)
-
weak weak gravitational force (lực hấp dẫn yếu)
-
immense immense gravitational force (lực hấp dẫn khổng lồ)
-
mutual mutual gravitational force (lực hấp dẫn lẫn nhau)
-
exert exert gravitational force (tạo ra/gây ra lực hấp dẫn)
-
experience experience gravitational force (trải nghiệm/chịu tác động của lực hấp dẫn)
-
overcome overcome gravitational force (vượt qua lực hấp dẫn)
-
measure measure gravitational force (đo lường lực hấp dẫn)
-
effect of the effect of gravitational force (ảnh hưởng của lực hấp dẫn)
-
magnitude of the magnitude of gravitational force (độ lớn của lực hấp dẫn)
-
source of the source of gravitational force (nguồn gốc của lực hấp dẫn)
Idioms
-
The gravitational force of the Earth
Lực hấp dẫn của Trái Đất (đối với các vật thể)
"Satellites must maintain a certain speed to avoid falling back to Earth due to the gravitational force of the Earth."
(Các vệ tinh phải duy trì một tốc độ nhất định để tránh bị rơi trở lại Trái Đất do lực hấp dẫn của Trái Đất.)
-
Universal gravitational force
Lực hấp dẫn vạn vật (lực hút giữa mọi vật thể có khối lượng trong vũ trụ)
"Newton's law describes the universal gravitational force acting between any two objects with mass."
(Định luật của Newton mô tả lực hấp dẫn vạn vật tác dụng giữa hai vật bất kỳ có khối lượng.)
-
Escape the gravitational force
Thoát khỏi lực hấp dẫn (của một hành tinh, thiên thể)
"Rockets need immense power to escape the gravitational force of the planet."
(Tên lửa cần một sức mạnh khổng lồ để thoát khỏi lực hấp dẫn của hành tinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gravitational force
danh từLực hấp dẫn giữa tất cả các vật thể có khối lượng trong vũ trụ, đặc biệt là lực hút của khối lượng Trái Đất đối với các vật thể gần bề mặt của nó.
"The gravitational force between the Earth and the Moon keeps the Moon in orbit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravitational force".
