(Top Banner Ad)
lunar cycle
B2
Danh từ B2 Thiên văn học

lunar cycle

UK: /ˈluːnə ˈsaɪkl/ • US: /ˈluːnər ˈsaɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

chu kỳ mặt trăng tuần trăng tháng âm lịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time it takes for the Moon to go through all of its phases, approximately 29.5 days.

Vietnamese Meaning

Chu kỳ Mặt Trăng là khoảng thời gian Mặt Trăng trải qua tất cả các pha của nó, xấp xỉ 29.5 ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many cultures celebrate events based on the lunar cycle."

    "Nhiều nền văn hóa tổ chức các sự kiện dựa trên chu kỳ Mặt Trăng."

  • "Farmers often plant crops according to the lunar cycle."

    "Nông dân thường trồng trọt theo chu kỳ Mặt Trăng."

  • "Some studies suggest that sleep patterns can be affected by the lunar cycle."

    "Một số nghiên cứu cho thấy rằng kiểu ngủ có thể bị ảnh hưởng bởi chu kỳ Mặt Trăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moon mặt trăng
Adjective lunar thuộc về mặt trăng
Noun lunation chu kỳ mặt trăng

Synonyms

lunar month (tháng âm lịch)

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
luna
English
lunar
Greek
kuklos
English
cycle

Nguồn gốc của 'lunar'

Từ 'lunar' xuất phát từ tiếng Latin 'luna', có nghĩa là 'mặt trăng'. Người La Mã cổ đại tôn thờ mặt trăng như một nữ thần, và từ đó 'lunar' được dùng để chỉ những gì liên quan đến mặt trăng. 'Cycle' lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kuklos', nghĩa là vòng tròn.

Usage Note

Chu kỳ này còn được gọi là tháng giao hội (synodic month). Nó bắt đầu từ một trăng non đến trăng non tiếp theo. Cần phân biệt với tháng thiên văn (sidereal month), là thời gian Mặt Trăng quay một vòng quanh Trái Đất so với các ngôi sao cố định.

Prepositions

during throughout

'during the lunar cycle' (trong suốt chu kỳ mặt trăng) chỉ khoảng thời gian diễn ra. 'throughout the lunar cycle' (xuyên suốt chu kỳ mặt trăng) nhấn mạnh sự liên tục của một hiện tượng nào đó trong toàn bộ chu kỳ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lunar cycle
  • complete complete lunar cycle
    (chu kỳ mặt trăng hoàn chỉnh)
  • full full lunar cycle
    (một chu kỳ mặt trăng đầy đủ)
Verb + lunar cycle
  • observe observe the lunar cycle
    (quan sát chu kỳ mặt trăng)
  • study study the lunar cycle
    (nghiên cứu chu kỳ mặt trăng)
  • track track the lunar cycle
    (theo dõi chu kỳ mặt trăng)

Idioms

  • once in a blue moon

    hiếm khi, rất ít khi

    "He visits his hometown once in a blue moon."

    (Anh ấy về thăm quê rất hiếm khi.)

  • reach for the moon

    vươn tới những điều lớn lao, đặt mục tiêu cao

    "Don't be afraid to reach for the moon; you might just surprise yourself."

    (Đừng sợ vươn tới những điều lớn lao; bạn có thể sẽ ngạc nhiên đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lunar cycle

Danh từ
Lật mặt

Chu kỳ Mặt Trăng là khoảng thời gian Mặt Trăng trải qua tất cả các pha của nó, xấp xỉ 29.5 ngày.

"Many cultures celebrate events based on the lunar cycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next generation learns about space, scientists will have been studying the lunar cycle for centuries.
Vào thời điểm thế hệ tiếp theo tìm hiểu về vũ trụ, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu chu kỳ mặt trăng hàng thế kỷ.
Phủ định
By 2030, some researchers won't have been considering the impact of the lunar cycle on marine life for very long.
Đến năm 2030, một số nhà nghiên cứu sẽ chưa xem xét tác động của chu kỳ mặt trăng đối với sinh vật biển trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Will the lunar cycle have been affecting agricultural practices for thousands of years by the time we colonize Mars?
Liệu chu kỳ mặt trăng đã ảnh hưởng đến các hoạt động nông nghiệp hàng ngàn năm vào thời điểm chúng ta thuộc địa hóa sao Hỏa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lunar cycle".

Ảnh hưởng của chu kỳ mặt trăng đến nông nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa, chu kỳ mặt trăng được sử dụng để xác định thời điểm tốt nhất để trồng trọt và thu hoạch. Nhiều người tin rằng các giai đoạn khác nhau của mặt trăng ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.

Lịch âm dương

Lịch âm dương dựa trên chu kỳ mặt trăng, và được sử dụng rộng rãi ở nhiều nước châu Á, bao gồm Việt Nam, để tính toán các ngày lễ và các sự kiện quan trọng khác.