(Top Banner Ad)
launching pad
B2
noun B2 Công nghệ (Vũ trụ)

launching pad

UK: /ˈlɔːntʃɪŋ pæd/ • US: /ˈlɔːntʃɪŋ pæd/

Nghĩa tiếng Việt

bệ phóng bãi phóng nền tảng khởi đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A platform from which rockets or spacecraft are launched.

Vietnamese Meaning

Bệ phóng, bãi phóng; một nền tảng từ đó tên lửa hoặc tàu vũ trụ được phóng đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rocket stood poised on the launching pad, ready for its mission."

    "Tên lửa đứng sừng sững trên bệ phóng, sẵn sàng cho nhiệm vụ của nó."

  • "The company used the new product as a launching pad to enter the Asian market."

    "Công ty đã sử dụng sản phẩm mới như một bệ phóng để thâm nhập thị trường châu Á."

  • "The program provides a launching pad for young entrepreneurs."

    "Chương trình cung cấp một bệ phóng cho các doanh nhân trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb launch khởi động, phóng
Noun launcher bệ phóng, người phóng
Noun launch sự khởi động, sự phóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ (Vũ trụ)

Etymology (Nguồn gốc)

English
launch
English
pad
English
launching pad

Nguồn gốc của 'launching pad'

Cụm từ 'launching pad' ban đầu được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, chỉ bệ phóng tên lửa hoặc tàu vũ trụ. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ điểm khởi đầu nào cho một dự án, sự nghiệp hoặc ý tưởng mới. Như một bệ phóng, nó cung cấp nền tảng vững chắc để bắt đầu một hành trình đầy hứa hẹn.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh công nghệ vũ trụ và quân sự. Nó mô tả cấu trúc cố định được thiết kế để hỗ trợ và phóng các phương tiện bay vào không gian hoặc tên lửa.
Nghĩa bóng này thường được dùng để chỉ một cơ hội hoặc nền tảng vững chắc để bắt đầu hoặc phát triển một cái gì đó. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu thuận lợi.

Prepositions

from

Chỉ vị trí xuất phát của tên lửa/tàu vũ trụ. Ví dụ: The rocket was launched *from* the launching pad.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + launching pad
  • Strategic strategic launching pad
    (bệ phóng chiến lược)
  • Ideal ideal launching pad
    (bệ phóng lý tưởng)
Verb + launching pad
  • Use use as a launching pad
    (sử dụng như một bệ phóng)
  • Serve serve as a launching pad
    (đóng vai trò như một bệ phóng)
Launching pad + for
  • Launching pad launching pad for a career
    (bệ phóng cho sự nghiệp)
  • Launching pad launching pad for innovation
    (bệ phóng cho sự đổi mới)

Idioms

  • launching pad

    bệ phóng (nghĩa bóng: một điểm khởi đầu cho cái gì đó lớn lao hơn)

    "The university was a launching pad for his successful career."

    (Trường đại học là bệ phóng cho sự nghiệp thành công của anh ấy.)

  • use something as a launching pad

    sử dụng cái gì đó như một bệ phóng

    "He used his internship as a launching pad for a full-time job."

    (Anh ấy đã sử dụng kỳ thực tập của mình như một bệ phóng cho một công việc toàn thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

launching pad

noun
Lật mặt

Bệ phóng, bãi phóng; một nền tảng từ đó tên lửa hoặc tàu vũ trụ được phóng đi.

"The rocket stood poised on the launching pad, ready for its mission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "launching pad".

Ý nghĩa văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, 'launching pad' thường liên quan đến sự đổi mới và tiến bộ, gợi nhớ đến những thành tựu trong lĩnh vực hàng không vũ trụ. Nó tượng trưng cho cơ hội và tiềm năng để đạt được những điều lớn lao.