launching pad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A platform from which rockets or spacecraft are launched.
Vietnamese Meaning
Bệ phóng, bãi phóng; một nền tảng từ đó tên lửa hoặc tàu vũ trụ được phóng đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rocket stood poised on the launching pad, ready for its mission."
"Tên lửa đứng sừng sững trên bệ phóng, sẵn sàng cho nhiệm vụ của nó."
-
"The company used the new product as a launching pad to enter the Asian market."
"Công ty đã sử dụng sản phẩm mới như một bệ phóng để thâm nhập thị trường châu Á."
-
"The program provides a launching pad for young entrepreneurs."
"Chương trình cung cấp một bệ phóng cho các doanh nhân trẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh công nghệ vũ trụ và quân sự. Nó mô tả cấu trúc cố định được thiết kế để hỗ trợ và phóng các phương tiện bay vào không gian hoặc tên lửa.
Nghĩa bóng này thường được dùng để chỉ một cơ hội hoặc nền tảng vững chắc để bắt đầu hoặc phát triển một cái gì đó. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu thuận lợi.
Prepositions
Chỉ vị trí xuất phát của tên lửa/tàu vũ trụ. Ví dụ: The rocket was launched *from* the launching pad.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strategic strategic launching pad (bệ phóng chiến lược)
-
Ideal ideal launching pad (bệ phóng lý tưởng)
-
Use use as a launching pad (sử dụng như một bệ phóng)
-
Serve serve as a launching pad (đóng vai trò như một bệ phóng)
-
Launching pad launching pad for a career (bệ phóng cho sự nghiệp)
-
Launching pad launching pad for innovation (bệ phóng cho sự đổi mới)
Idioms
-
launching pad
bệ phóng (nghĩa bóng: một điểm khởi đầu cho cái gì đó lớn lao hơn)
"The university was a launching pad for his successful career."
(Trường đại học là bệ phóng cho sự nghiệp thành công của anh ấy.)
-
use something as a launching pad
sử dụng cái gì đó như một bệ phóng
"He used his internship as a launching pad for a full-time job."
(Anh ấy đã sử dụng kỳ thực tập của mình như một bệ phóng cho một công việc toàn thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
launching pad
nounBệ phóng, bãi phóng; một nền tảng từ đó tên lửa hoặc tàu vũ trụ được phóng đi.
"The rocket stood poised on the launching pad, ready for its mission."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "launching pad".
