(Top Banner Ad)
pixie
B1
noun B1 Văn hóa dân gian, Thần thoại

pixie

UK: /ˈpɪksi/ • US: /ˈpɪksi/

Nghĩa tiếng Việt

yêu tinh nhỏ thần rừng tinh nghịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mythical creature of folklore, especially of Cornwall. They are generally human-like, have pointed ears, and are mischievous.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật thần thoại trong văn hóa dân gian, đặc biệt là ở Cornwall. Chúng thường giống người, có tai nhọn và tinh nghịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children believed they had seen a pixie hiding in the woods."

    "Những đứa trẻ tin rằng chúng đã nhìn thấy một con pixie trốn trong rừng."

  • "The garden was decorated with statues of pixies and gnomes."

    "Khu vườn được trang trí bằng các bức tượng của pixie và người lùn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pixie Yêu tinh nhỏ, tinh nghịch; tiểu tiên
Adjective pixie-like Giống pixie, nhỏ bé và tinh nghịch
Adjective pixyish Có tính cách hoặc vẻ ngoài giống pixie (tinh nghịch, đáng yêu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa dân gian, Thần thoại

Etymology (Nguồn gốc)

English dialect (Devon/Cornwall)
pixie/piskie
Modern English
pixie

Nguồn gốc của Pixie

Từ 'pixie' xuất hiện lần đầu tiên ở vùng tây nam nước Anh (như Devon và Cornwall) vào khoảng thế kỷ 18-19. Nó dùng để chỉ những sinh vật nhỏ bé, tinh nghịch trong văn hóa dân gian địa phương. Mặc dù giống với tiên (fairy), pixie thường được miêu tả là có đôi tai nhọn, thích trêu ghẹo con người nhưng không có ý xấu, và ít khi có cánh.

Usage Note

Từ 'pixie' thường được dùng để chỉ những sinh vật nhỏ bé, tinh nghịch và có phép thuật. Nó mang ý nghĩa huyền bí, gắn liền với các câu chuyện cổ tích. Khác với 'fairy' (tiên) vốn có thể mang ý nghĩa rộng hơn và có thể tốt bụng hoặc độc ác, 'pixie' thường mang tính chất tinh nghịch, đôi khi gây rắc rối nhưng không hẳn là ác ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pixie
  • mischievous mischievous pixie
    (yêu tinh tinh nghịch)
  • tiny tiny pixie
    (yêu tinh nhỏ xíu)
  • woodland woodland pixie
    (yêu tinh rừng)
  • elusive elusive pixie
    (yêu tinh khó nắm bắt)
Noun + pixie
  • pixie pixie dust
    (bụi tiên (thứ mang lại phép thuật, may mắn))
  • pixie pixie cut
    (kiểu tóc tém (cắt ngắn))

Idioms

  • pixie dust

    Bụi tiên (thứ mang lại phép thuật, may mắn, sự lấp lánh hoặc thành công bất ngờ)

    "A little bit of pixie dust can make any ordinary day magical."

    (Một chút bụi tiên có thể biến một ngày bình thường trở nên kỳ diệu.)

  • a pixie cut

    Kiểu tóc tém (một kiểu tóc ngắn, thường được cắt ôm sát đầu, cá tính)

    "She decided to get a bold pixie cut for a fresh new look."

    (Cô ấy quyết định cắt kiểu tóc tém táo bạo để có một diện mạo mới mẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pixie

noun
Lật mặt

Một sinh vật thần thoại trong văn hóa dân gian, đặc biệt là ở Cornwall. Chúng thường giống người, có tai nhọn và tinh nghịch.

"The children believed they had seen a pixie hiding in the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe a pixie guards its treasure.
Họ tin rằng một con pixie bảo vệ kho báu của nó.
Phủ định
None of us have ever seen a pixie.
Không ai trong chúng ta từng nhìn thấy một con pixie.
Nghi vấn
Did you see the pixie yourself?
Chính bạn đã nhìn thấy con pixie phải không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest was alive with magic: pixies danced in the moonlight.
Khu rừng tràn đầy phép thuật: những nàng tiên pixie nhảy múa dưới ánh trăng.
Phủ định
She wasn't imagining things: she really did see a pixie.
Cô ấy không hề tưởng tượng: cô ấy thực sự đã nhìn thấy một nàng tiên pixie.
Nghi vấn
Was it a dream, or was it real: did I actually see a pixie?
Đó là một giấc mơ, hay là sự thật: tôi có thực sự đã nhìn thấy một nàng tiên pixie không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had believed in pixies, she would have left milk and cookies for them.
Nếu cô ấy đã tin vào những nàng tiên pixie, cô ấy đã để sữa và bánh quy cho chúng.
Phủ định
If they hadn't seen the pixie, they wouldn't have believed the stories about the enchanted forest.
Nếu họ đã không nhìn thấy nàng tiên pixie, họ sẽ không tin vào những câu chuyện về khu rừng ma thuật.
Nghi vấn
Would he have found the hidden treasure if he had followed the pixie's guidance?
Liệu anh ấy có tìm thấy kho báu ẩn giấu nếu anh ấy đã đi theo sự chỉ dẫn của nàng tiên pixie không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes in pixies, doesn't she?
Cô ấy tin vào những nàng tiên nhỏ, phải không?
Phủ định
They aren't pixies, are they?
Chúng không phải là những nàng tiên nhỏ, đúng không?
Nghi vấn
Pixies exist, don't they?
Những nàng tiên nhỏ tồn tại, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pixie".

Đặc điểm của Pixie trong văn hóa dân gian

Trong văn hóa dân gian Anh (đặc biệt là các vùng Devon và Cornwall), pixie thường được miêu tả là những sinh vật nhỏ bé, tinh nghịch, thích sống ở những nơi hoang dã như rừng cây, đồng hoang. Chúng nổi tiếng với việc trêu chọc con người, như giấu đồ vật hoặc dẫn đường sai, nhưng hiếm khi có ý định làm hại. Điểm khác biệt với tiên (fairy) là pixie thường không có cánh và có đôi tai nhọn đặc trưng.

Pixie trong nghệ thuật và thời trang

Ngoài vai trò trong truyện cổ tích, hình ảnh pixie còn truyền cảm hứng cho nhiều lĩnh vực khác. Kiểu tóc 'pixie cut' trở thành một xu hướng thời trang phổ biến, thể hiện sự cá tính và năng động. Bụi tiên ('pixie dust') cũng là một biểu tượng quen thuộc cho sự kỳ diệu và phép thuật trong nhiều câu chuyện và tác phẩm giải trí.