(Top Banner Ad)
elf
B1
noun B1 Văn hóa dân gian, Văn học

elf

UK: /ɛlf/ • US: /ɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

yêu tinh tinh linh tiên tộc (trong văn học giả tưởng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mythological creature of folk tales, typically having magical powers, often mischievous, and usually depicted as having a small humanlike form.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật thần thoại trong truyện dân gian, thường có sức mạnh ma thuật, hay nghịch ngợm, và thường được miêu tả có hình dáng giống người nhỏ bé.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children dressed up as elves for the school play."

    "Những đứa trẻ hóa trang thành yêu tinh cho vở kịch ở trường."

  • "In Tolkien's works, elves are wise and immortal beings."

    "Trong các tác phẩm của Tolkien, những người elf là những sinh vật thông thái và bất tử."

  • "The elf crafted beautiful objects from wood and stone."

    "Người elf đã tạo ra những đồ vật tuyệt đẹp từ gỗ và đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective elfish Có nét giống yêu tinh; tinh nghịch, láu lỉnh.
Adjective elfin Nhỏ nhắn, thanh thoát, duyên dáng (thường dùng cho người hoặc hình dáng).
Adjective elflike Giống như yêu tinh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa dân gian, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*albʰ-
Proto-Germanic
*albiz
Old English
ælf
Middle English
elf
Modern English
elf

Nguồn gốc Thần thoại German

Từ "elf" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ælf", vốn xuất phát từ tiếng German nguyên thủy "*albiz". Trong thần thoại German và Bắc Âu, "elf" ban đầu được mô tả là những sinh vật siêu nhiên, thường có vẻ ngoài rạng rỡ, trắng trẻo (liên quan đến gốc PIE "*albʰ-" nghĩa là "trắng, sáng"). Chúng có thể gây bệnh tật, gây mê hoặc hoặc mang lại sự giúp đỡ.

Từ đáng sợ đến dễ thương

Ban đầu, các yêu tinh (elves) trong văn hóa dân gian đôi khi được coi là nguy hiểm hoặc tinh quái. Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, đặc biệt với ảnh hưởng từ văn học lãng mạn và sau này là J.R.R. Tolkien, hình ảnh yêu tinh đã thay đổi. Ngày nay, chúng thường được hình dung là những sinh vật nhỏ bé, lanh lợi, thân thiện, đặc biệt là những "yêu tinh Giáng Sinh" trợ giúp ông già Noel.

Usage Note

Elf thường được liên kết với thiên nhiên, rừng cây và phép thuật. Trong một số truyền thống, elf có thể tốt bụng và giúp đỡ con người, trong khi ở những truyền thống khác, chúng tinh nghịch hoặc thậm chí nguy hiểm. Khác với 'fairy' (tiên), 'elf' thường mang ý nghĩa cổ xưa và gắn liền với văn hóa Bắc Âu và Germanic hơn. 'Fairy' mang tính chất chung chung và phổ biến hơn trong các câu chuyện cổ tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elf
  • little a little elf
    (một yêu tinh nhỏ)
  • mischievous a mischievous elf
    (một yêu tinh tinh nghịch)
  • Christmas a Christmas elf
    (yêu tinh Giáng Sinh)
  • garden a garden elf
    (yêu tinh vườn)
Verb phrase with elf
  • work work like an elf
    (làm việc rất chăm chỉ/nhanh nhẹn (như yêu tinh))
  • dress up dress up as an elf
    (hóa trang thành yêu tinh)
Noun + elf (possessive)
  • Santa's Santa's elves
    (các yêu tinh của ông già Noel)

Idioms

  • Santa's elves

    Các yêu tinh giúp việc cho ông già Noel ở Bắc Cực, thường được dùng để chỉ những người làm việc chăm chỉ, khéo léo trong một dự án.

    "My colleagues worked like Santa's elves to finish the project on time."

    (Đồng nghiệp của tôi đã làm việc như những yêu tinh của ông già Noel để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • an elf's work

    Công việc được làm một cách nhanh chóng, khéo léo hoặc thần kỳ, như thể do yêu tinh làm (thường dùng khi một việc gì đó được hoàn thành một cách bất ngờ và hoàn hảo).

    "The messy room was suddenly clean, it was like an elf's work."

    (Căn phòng bừa bộn bỗng trở nên sạch sẽ, cứ như có yêu tinh làm vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elf

noun
Lật mặt

Một sinh vật thần thoại trong truyện dân gian, thường có sức mạnh ma thuật, hay nghịch ngợm, và thường được miêu tả có hình dáng giống người nhỏ bé.

"The children dressed up as elves for the school play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child will have an elfin grin when he opens his present.
Đứa trẻ sẽ có một nụ cười tinh nghịch khi nó mở quà.
Phủ định
The forest will not (won't) be safe until the elf protects it.
Khu rừng sẽ không an toàn cho đến khi người elf bảo vệ nó.
Nghi vấn
Will the elf guide us through the enchanted forest?
Liệu người elf có dẫn chúng ta qua khu rừng ma thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elf".

Yêu tinh Giáng Sinh (Christmas Elves)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là vào dịp Giáng Sinh, yêu tinh thường được miêu tả là những trợ thủ nhỏ bé, vui vẻ của ông già Noel. Chúng sống ở Bắc Cực, giúp ông già Noel làm đồ chơi và chuẩn bị quà cho trẻ em trên khắp thế giới. Hình ảnh này phổ biến rộng rãi trong phim ảnh, sách truyện và trang trí Giáng Sinh.

Yêu tinh trong Thần thoại Bắc Âu và Tác phẩm của Tolkien

Khác với hình ảnh yêu tinh nhỏ bé, những yêu tinh nguyên thủy trong thần thoại Bắc Âu và thần thoại German thường là những sinh vật cao lớn, hùng mạnh, có sức mạnh siêu nhiên và vẻ đẹp lộng lẫy. J.R.R. Tolkien trong "Chúa tể những chiếc nhẫn" đã tái định nghĩa hình tượng yêu tinh, biến chúng thành chủng tộc bất tử, khôn ngoan và cao quý, có ảnh hưởng lớn đến cách yêu tinh được miêu tả trong fantasy hiện đại.