elf
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mythological creature of folk tales, typically having magical powers, often mischievous, and usually depicted as having a small humanlike form.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật thần thoại trong truyện dân gian, thường có sức mạnh ma thuật, hay nghịch ngợm, và thường được miêu tả có hình dáng giống người nhỏ bé.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children dressed up as elves for the school play."
"Những đứa trẻ hóa trang thành yêu tinh cho vở kịch ở trường."
-
"In Tolkien's works, elves are wise and immortal beings."
"Trong các tác phẩm của Tolkien, những người elf là những sinh vật thông thái và bất tử."
-
"The elf crafted beautiful objects from wood and stone."
"Người elf đã tạo ra những đồ vật tuyệt đẹp từ gỗ và đá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | elfish | Có nét giống yêu tinh; tinh nghịch, láu lỉnh. |
| Adjective | elfin | Nhỏ nhắn, thanh thoát, duyên dáng (thường dùng cho người hoặc hình dáng). |
| Adjective | elflike | Giống như yêu tinh. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Elf thường được liên kết với thiên nhiên, rừng cây và phép thuật. Trong một số truyền thống, elf có thể tốt bụng và giúp đỡ con người, trong khi ở những truyền thống khác, chúng tinh nghịch hoặc thậm chí nguy hiểm. Khác với 'fairy' (tiên), 'elf' thường mang ý nghĩa cổ xưa và gắn liền với văn hóa Bắc Âu và Germanic hơn. 'Fairy' mang tính chất chung chung và phổ biến hơn trong các câu chuyện cổ tích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
little a little elf (một yêu tinh nhỏ)
-
mischievous a mischievous elf (một yêu tinh tinh nghịch)
-
Christmas a Christmas elf (yêu tinh Giáng Sinh)
-
garden a garden elf (yêu tinh vườn)
-
work work like an elf (làm việc rất chăm chỉ/nhanh nhẹn (như yêu tinh))
-
dress up dress up as an elf (hóa trang thành yêu tinh)
-
Santa's Santa's elves (các yêu tinh của ông già Noel)
Idioms
-
Santa's elves
Các yêu tinh giúp việc cho ông già Noel ở Bắc Cực, thường được dùng để chỉ những người làm việc chăm chỉ, khéo léo trong một dự án.
"My colleagues worked like Santa's elves to finish the project on time."
(Đồng nghiệp của tôi đã làm việc như những yêu tinh của ông già Noel để hoàn thành dự án đúng hạn.)
-
an elf's work
Công việc được làm một cách nhanh chóng, khéo léo hoặc thần kỳ, như thể do yêu tinh làm (thường dùng khi một việc gì đó được hoàn thành một cách bất ngờ và hoàn hảo).
"The messy room was suddenly clean, it was like an elf's work."
(Căn phòng bừa bộn bỗng trở nên sạch sẽ, cứ như có yêu tinh làm vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elf
nounMột sinh vật thần thoại trong truyện dân gian, thường có sức mạnh ma thuật, hay nghịch ngợm, và thường được miêu tả có hình dáng giống người nhỏ bé.
"The children dressed up as elves for the school play."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child will have an elfin grin when he opens his present. |
Đứa trẻ sẽ có một nụ cười tinh nghịch khi nó mở quà. |
| Phủ định | The forest will not (won't) be safe until the elf protects it. |
Khu rừng sẽ không an toàn cho đến khi người elf bảo vệ nó. |
| Nghi vấn | Will the elf guide us through the enchanted forest? |
Liệu người elf có dẫn chúng ta qua khu rừng ma thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elf".
