(Top Banner Ad)
goblin
B1
noun B1 Văn hóa dân gian, Truyền thuyết

goblin

UK: /ˈɡɒblɪn/ • US: /ˈɡɑːblɪn/

Nghĩa tiếng Việt

yêu tinh quỷ lùn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mischievous, ugly, dwarfish creature of folklore.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật lùn, xấu xí, tinh nghịch trong truyện dân gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were scared by the stories of goblins in the forest."

    "Những đứa trẻ sợ hãi bởi những câu chuyện về goblin trong rừng."

  • "Many fantasy novels feature goblins as enemies."

    "Nhiều tiểu thuyết giả tưởng có goblin là kẻ thù."

  • "The old house was said to be haunted by goblins."

    "Ngôi nhà cũ được cho là bị ám bởi goblin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goblin yêu tinh, quỷ lùn
Adjective goblinesque mang tính yêu tinh, giống yêu tinh (về hình dạng, tính cách)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa dân gian, Truyền thuyết

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κόβαλος (kóbalos)
Medieval Latin
gobelinus
Old French
gobelin
Middle English
gobelin

Nguồn gốc của Yêu tinh

Từ 'goblin' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gobelin', dùng để chỉ một loại linh hồn hoặc quỷ nhỏ. Bản thân từ tiếng Pháp này có thể liên quan đến 'gobel' (một tên riêng) hoặc bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kobalos', nghĩa là 'kẻ lừa đảo' hay 'tinh linh nghịch ngợm'. Điều này đã định hình nên hình ảnh yêu tinh là những sinh vật tinh quái, thường gây rắc rối và mang tính cách lừa lọc.

Usage Note

Goblin thường được miêu tả là nhỏ bé, xấu xí, và có tính cách tinh nghịch, đôi khi độc ác. Chúng thường sống trong hang động hoặc những nơi tối tăm và có liên quan đến ma thuật đen. Khác với fairy (tiên) thường mang ý nghĩa tốt đẹp, goblin thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn. So với troll, goblin thường nhỏ hơn và nhanh nhẹn hơn, trong khi troll thường to lớn và chậm chạp hơn. Imp cũng tương tự goblin về tính tinh nghịch, nhưng imp có thể thông minh và xảo quyệt hơn.

Prepositions

about of

'Goblin about': thể hiện sự nghịch ngợm, quậy phá như goblin. 'Goblin of': thường dùng để chỉ một loại goblin hoặc thuộc tính của goblin, ví dụ 'a goblin of the forest' (một goblin của khu rừng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goblin
  • ugly ugly goblin
    (yêu tinh xấu xí)
  • mischievous mischievous goblin
    (yêu tinh tinh quái)
  • evil evil goblin
    (yêu tinh độc ác)
  • green green goblin
    (yêu tinh xanh lá (thường ám chỉ hình ảnh trong văn hóa đại chúng))
Verb + goblin
  • fight fight goblins
    (đánh nhau với yêu tinh)
  • encounter encounter goblins
    (gặp phải yêu tinh)
  • hunt hunt goblins
    (săn yêu tinh)
Goblin + Verb
  • lurks a goblin lurks
    (một yêu tinh ẩn nấp)
  • attacks goblins attack
    (yêu tinh tấn công)
  • swarms goblins swarm
    (yêu tinh bu đầy, tràn ngập)
Noun + of + goblin
  • horde horde of goblins
    (bầy yêu tinh, đám yêu tinh)
  • tribe tribe of goblins
    (bộ lạc yêu tinh)

Idioms

  • Goblin Market

    Chợ Yêu tinh (ám chỉ bài thơ nổi tiếng của Christina Rossetti, thường đại diện cho sự cám dỗ, dục vọng cấm đoán, và tình chị em hy sinh)

    "The novel's themes of forbidden desires and redemption reminded me of Christina Rossetti's 'Goblin Market'."

    (Những chủ đề về dục vọng cấm đoán và sự cứu rỗi trong tiểu thuyết khiến tôi nhớ đến 'Chợ Yêu tinh' của Christina Rossetti.)

  • Goblin King

    Vua Yêu tinh (một hình tượng phổ biến trong thể loại giả tưởng, chỉ kẻ cai trị độc ác của loài yêu tinh)

    "In many fantasy stories, the hero must confront the tyrannical Goblin King to save the kingdom."

    (Trong nhiều câu chuyện giả tưởng, người hùng phải đối mặt với Vua Yêu tinh độc tài để cứu vương quốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goblin

noun
Lật mặt

Một sinh vật lùn, xấu xí, tinh nghịch trong truyện dân gian.

"The children were scared by the stories of goblins in the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the children return, the goblins will have hidden all the toys.
Đến lúc bọn trẻ trở về, lũ yêu tinh sẽ giấu hết đồ chơi đi.
Phủ định
By tomorrow, the villagers won't have forgotten the goblin's trickery.
Đến ngày mai, dân làng sẽ không quên sự xảo trá của yêu tinh.
Nghi vấn
Will the brave knight have defeated the goblin king by dawn?
Liệu chàng hiệp sĩ dũng cảm sẽ đánh bại vua yêu tinh trước bình minh chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goblin".

Nguồn gốc từ Văn hóa dân gian Châu Âu

Yêu tinh là những sinh vật nhỏ bé, thường xấu xí và tinh quái, xuất hiện trong nhiều câu chuyện dân gian và thần thoại Châu Âu. Chúng thường sống dưới lòng đất, trong hang động hoặc rừng sâu, và nổi tiếng với tính cách tham lam, thích trộm cắp, gây rắc rối hoặc thậm chí là làm hại con người.

Yêu tinh trong Giả tưởng Hiện đại

Nhờ các tác phẩm giả tưởng nổi tiếng như 'The Hobbit' và 'The Lord of the Rings' của J.R.R. Tolkien, cùng với các trò chơi nhập vai như Dungeons & Dragons, hình ảnh yêu tinh đã được định hình rõ nét hơn trong văn hóa đại chúng: những sinh vật da xanh hoặc xám, nhỏ bé, hung ác và thường được tổ chức thành bầy đàn, trở thành kẻ thù phổ biến trong thế giới giả tưởng hiện đại.