(Top Banner Ad)
ogre
B1
noun B1 Văn hóa đại chúng, Truyền thuyết, Văn học

ogre

UK: /ˈəʊɡə(r)/ • US: /ˈoʊɡər/

Nghĩa tiếng Việt

yêu tinh quỷ khổng lồ kẻ hung tợn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A monster in fairy tales and popular culture, typically large, hideous, and man-eating.

Vietnamese Meaning

Một con quái vật trong truyện cổ tích và văn hóa đại chúng, thường to lớn, gớm ghiếc và ăn thịt người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ogre lived in a dark cave deep within the forest."

    "Con yêu tinh sống trong một hang động tối tăm sâu trong rừng."

  • "The children were scared of the ogre in the story."

    "Bọn trẻ sợ con yêu tinh trong câu chuyện."

  • "He was described as an ogre due to his bad temper."

    "Anh ta bị mô tả như một con yêu tinh vì tính khí nóng nảy của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ogre yêu tinh, quỷ khổng lồ (thường được miêu tả là to lớn, xấu xí và ăn thịt người)
Noun ogress yêu tinh nữ, quỷ khổng lồ cái
Adjective ogrish giống yêu tinh, có tính cách tàn bạo, đáng sợ
Adjective ogre-like giống yêu tinh, có vẻ ngoài hoặc hành vi như yêu tinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Truyền thuyết, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Orcus
Italian
orco
French
ogre
English
ogre

Nguồn Gốc Của Từ 'Ogre'

Từ 'ogre' trong tiếng Anh được mượn từ tiếng Pháp vào thế kỷ 17. Từ 'ogre' trong tiếng Pháp lần đầu tiên được phổ biến rộng rãi trong các tác phẩm của nhà văn Charles Perrault, người nổi tiếng với truyện cổ tích như 'Mèo Đi Hia' và 'Người Đẹp Ngủ Trong Rừng'. Mặc dù nguồn gốc chính xác của từ tiếng Pháp vẫn còn được tranh cãi, nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể bắt nguồn từ 'orco' trong tiếng Ý (nghĩa là 'quỷ', 'quái vật') hoặc 'Orcus' trong tiếng Latin, tên vị thần chết và địa ngục trong thần thoại La Mã, cũng như tên một loại quái vật đáng sợ.

Usage Note

Ogre thường được miêu tả là độc ác, ngu ngốc và sống ở những nơi hẻo lánh. Tuy nhiên, trong một số tác phẩm hiện đại, hình tượng ogre đã được nhân cách hóa và thậm chí trở nên đáng yêu hơn, như trong phim 'Shrek'. 'Ogre' nhấn mạnh vào kích thước lớn, ngoại hình xấu xí và bản chất hung dữ của quái vật, khác với 'giant' (người khổng lồ) có thể mang ý nghĩa trung lập hơn.

Prepositions

of as

'Ogre of': đề cập đến bản chất hoặc thuộc tính ogre. 'As an ogre': So sánh một người hoặc vật với đặc điểm của ogre. Ví dụ: 'He is an ogre of a man' (anh ta là một người đàn ông hung dữ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ogre
  • fearsome a fearsome ogre
    (một yêu tinh đáng sợ/kinh hoàng)
  • wicked a wicked ogre
    (một yêu tinh độc ác)
  • terrifying a terrifying ogre
    (một yêu tinh kinh hãi)
Verb + ogre
  • fight to fight an ogre
    (chiến đấu với một yêu tinh)
  • defeat to defeat an ogre
    (đánh bại một yêu tinh)
  • encounter to encounter an ogre
    (đụng độ/gặp phải một yêu tinh)

Idioms

  • an ogre of a man/boss

    một người đàn ông/ông chủ rất tàn nhẫn, đáng sợ hoặc khó chịu (ám chỉ người có tính cách xấu, gây sợ hãi)

    "Our new manager is an ogre of a man, always shouting at everyone."

    (Sếp mới của chúng tôi là một người đàn ông rất khó tính, lúc nào cũng la mắng mọi người.)

  • to behave like an ogre

    hành xử như một yêu tinh (thô lỗ, tàn bạo, độc ác, đáng sợ)

    "He behaved like an ogre towards the children, scaring them with his loud voice."

    (Anh ta hành xử như một tên yêu tinh với lũ trẻ, dọa chúng sợ hãi bằng giọng nói lớn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ogre

noun
Lật mặt

Một con quái vật trong truyện cổ tích và văn hóa đại chúng, thường to lớn, gớm ghiếc và ăn thịt người.

"The ogre lived in a dark cave deep within the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the ogre is surprisingly gentle.
Wow, tên yêu tinh đó lại hiền lành đến bất ngờ.
Phủ định
Alas, the ogreish behavior is not acceptable.
Than ôi, hành vi thô lỗ của tên yêu tinh là không thể chấp nhận được.
Nghi vấn
Hey, is that really an ogre?
Này, đó có thực sự là một con yêu tinh không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He saw the ogre near his house.
Anh ấy đã nhìn thấy con quỷ khổng lồ gần nhà anh ấy.
Phủ định
They are not ogres; they are just very large people.
Họ không phải là quỷ khổng lồ; họ chỉ là những người rất to lớn.
Nghi vấn
Is she dating an ogreish man?
Cô ấy có đang hẹn hò với một người đàn ông thô lỗ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ogre".

Yêu Tinh Trong Truyện Cổ Tích

Trong văn hóa dân gian và truyện cổ tích phương Tây, yêu tinh (ogre) thường được miêu tả là những sinh vật khổng lồ, xấu xí, có sức mạnh siêu nhiên và đặc biệt là có sở thích ăn thịt người. Chúng thường sống ở những nơi hẻo lánh, trong hang động hoặc lâu đài đổ nát, đóng vai trò là nhân vật phản diện, gây ra nỗi sợ hãi cho con người và các nhân vật chính trong truyện.

Shrek: Biểu Tượng Yêu Tinh Hiện Đại

Bộ phim hoạt hình 'Shrek' đã tạo nên một hình ảnh yêu tinh hoàn toàn khác biệt so với truyền thống. Nhân vật chính Shrek là một yêu tinh xanh khổng lồ nhưng lại có trái tim nhân hậu, hài hước và là một người bạn trung thành. Loạt phim này đã góp phần thay đổi cách nhìn của nhiều người về yêu tinh, từ một sinh vật đáng sợ trở thành một biểu tượng của sự chấp nhận bản thân và không đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài.