(Top Banner Ad)
fairy
A2
noun A2 Văn hóa dân gian, Văn học

fairy

UK: /ˈfeəri/ • US: /ˈferi/

Nghĩa tiếng Việt

tiên nàng tiên thần tiên bà tiên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small imaginary being of human form, usually having magical powers.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật nhỏ bé, tưởng tượng, có hình dáng con người, thường có phép thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children believed in fairies and their magical powers."

    "Những đứa trẻ tin vào các nàng tiên và sức mạnh kỳ diệu của họ."

  • "She dressed up as a fairy for Halloween."

    "Cô ấy hóa trang thành tiên nữ cho lễ Halloween."

  • "The fairy tale had a happy ending."

    "Câu chuyện cổ tích có một kết thúc có hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fairyland xứ sở thần tiên
Adjective fairylike như tiên, nhỏ nhắn, duyên dáng
Noun (compound) fairy tale truyện cổ tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa dân gian, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fata
Old French
fae
Old French
faerie
Middle English
fairie
English
fairy

Nguồn gốc cổ xưa của 'fairy'

Từ 'fairy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fata', có nghĩa là 'số phận' hoặc 'các nữ thần định mệnh'. Qua tiếng Pháp cổ 'fae' (chỉ một nàng tiên) và 'faerie' (vùng đất tiên hoặc sự mê hoặc), từ này du nhập vào tiếng Anh trung cổ, ban đầu dùng để chỉ vương quốc của các nàng tiên, sau đó là chính các nàng tiên.

Usage Note

Từ 'fairy' thường được dùng để chỉ những sinh vật thần thoại, xinh đẹp, thường có cánh và sống trong rừng hoặc thế giới thần tiên. Nó khác với 'elf' ở chỗ 'elf' thường được miêu tả là tinh nghịch và có phần độc ác hơn, trong khi 'fairy' thường mang ý nghĩa tốt lành và giúp đỡ con người (mặc dù đôi khi cũng có những fairy tinh nghịch). So với 'pixie', 'fairy' thường được coi là có kích thước lớn hơn và quyền năng mạnh mẽ hơn.

Prepositions

about of in

- 'Fairy about': không phổ biến.
- 'Fairy of': chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của một loại fairy cụ thể (ví dụ: fairy of the forest).
- 'Fairy in': chỉ sự hiện diện của fairy ở một địa điểm cụ thể (ví dụ: fairy in the garden).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fairy
  • tooth tooth fairy
    (cô tiên răng)
  • garden garden fairy
    (tiên vườn)
  • magical magical fairy
    (nàng tiên phép thuật)
  • little little fairy
    (nàng tiên nhỏ)
Noun + fairy
  • fairy fairy dust
    (bụi tiên)
  • fairy fairy lights
    (đèn nháy trang trí)
  • fairy fairy godmother
    (bà tiên đỡ đầu)
  • fairy fairy tale
    (truyện cổ tích)
Verb + fairy
  • believe in believe in fairies
    (tin vào các nàng tiên)
  • tell tell a fairy tale
    (kể một câu chuyện cổ tích)

Idioms

  • A fairy tale ending

    kết thúc có hậu, như trong truyện cổ tích

    "After all their struggles, they finally had a fairy tale ending."

    (Sau mọi khó khăn, cuối cùng họ cũng có một kết thúc như truyện cổ tích.)

  • To believe in the Tooth Fairy

    còn ngây thơ, tin vào những điều không có thật (thường dùng cho trẻ em)

    "My younger sister still believes in the Tooth Fairy."

    (Em gái tôi vẫn còn tin vào cô tiên răng.)

  • Fairy dust (figurative)

    phép màu, điều kỳ diệu khiến mọi thứ trở nên đặc biệt

    "The chef added some secret fairy dust to make the dish amazing."

    (Đầu bếp đã thêm một chút 'bụi tiên' bí mật để món ăn trở nên tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fairy

noun
Lật mặt

Một sinh vật nhỏ bé, tưởng tượng, có hình dáng con người, thường có phép thuật.

"The children believed in fairies and their magical powers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes herself to be a fairy.
Cô ấy tin rằng mình là một nàng tiên.
Phủ định
They don't think themselves to be fairy-like creatures.
Họ không nghĩ rằng họ là những sinh vật giống như tiên.
Nghi vấn
Do you consider yourself a fairy?
Bạn có tự coi mình là một nàng tiên không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I believed in fairies, I would wish for eternal youth.
Nếu tôi tin vào tiên, tôi sẽ ước có được sự trẻ trung vĩnh cửu.
Phủ định
If she didn't see a fairy, she wouldn't believe they existed.
Nếu cô ấy không nhìn thấy một nàng tiên, cô ấy sẽ không tin rằng chúng tồn tại.
Nghi vấn
Would you be scared if you saw a fairy-like creature?
Bạn có sợ không nếu bạn nhìn thấy một sinh vật giống như tiên?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had believed in fairies as a child, I might have found magic in everyday life.
Nếu tôi tin vào những nàng tiên khi còn bé, có lẽ tôi đã tìm thấy phép màu trong cuộc sống hàng ngày.
Phủ định
If she hadn't dressed in a fairy-like costume, she wouldn't have won the best-dressed award at the party.
Nếu cô ấy không mặc trang phục giống như tiên, cô ấy đã không giành được giải trang phục đẹp nhất tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Might he have seen a fairy if he had spent more time in the enchanted forest?
Liệu anh ấy có thể đã nhìn thấy một nàng tiên nếu anh ấy dành nhiều thời gian hơn trong khu rừng huyền diệu không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to dress up as a fairy for the party.
Cô ấy sẽ hóa trang thành tiên cho bữa tiệc.
Phủ định
They are not going to believe in fairies anymore.
Họ sẽ không còn tin vào những nàng tiên nữa.
Nghi vấn
Are you going to read fairy tales to your children?
Bạn có định đọc truyện cổ tích cho con bạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had believed in fairies until she turned ten.
Cô ấy đã tin vào những nàng tiên cho đến khi cô ấy mười tuổi.
Phủ định
They had not seen a fairy-like creature before they visited the enchanted forest.
Họ chưa từng thấy một sinh vật giống tiên nào trước khi họ đến khu rừng ma thuật.
Nghi vấn
Had he ever imagined that he had met a fairy before she disappeared?
Anh ấy đã từng tưởng tượng rằng mình đã gặp một nàng tiên trước khi cô ấy biến mất phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her dress was as fairy-like as a princess's gown.
Chiếc váy của cô ấy trông tiên giống như váy của một nàng công chúa.
Phủ định
No creature is more fairy-like than a hummingbird in flight.
Không sinh vật nào trông giống tiên hơn một con chim ruồi đang bay.
Nghi vấn
Is this forest the most fairy-like place you have ever seen?
Khu rừng này có phải là nơi giống cổ tích nhất mà bạn từng thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fairy".

Nàng Tiên Răng (The Tooth Fairy)

Trong văn hóa phương Tây, Nàng Tiên Răng là một nhân vật huyền thoại đến thăm trẻ em khi chúng rụng răng sữa, đổi chiếc răng dưới gối lấy tiền hoặc quà nhỏ. Đây là một truyền thống phổ biến giúp trẻ em vượt qua sự lo lắng khi rụng răng.

Fairies trong Văn học và Điện ảnh

Fairies là những sinh vật thần thoại quan trọng trong văn học dân gian, truyện cổ tích (như của anh em nhà Grimm, Hans Christian Andersen) và tác phẩm nổi tiếng (như 'Giấc mộng đêm hè' của Shakespeare, các bộ phim Disney). Chúng thường được miêu tả là những sinh vật nhỏ bé, có phép thuật, mang lại may mắn hoặc đôi khi tinh quái.