spud
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A potato.
Vietnamese Meaning
Một củ khoai tây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to bake some spuds for dinner."
"Tôi định nướng một vài củ khoai tây cho bữa tối."
-
"He peeled the spuds and put them in the pot."
"Anh ấy gọt vỏ khoai tây và cho chúng vào nồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spud | khoai tây (tiếng lóng); dụng cụ đào đất/cắt ngắn |
| Verb | to spud | đào khoai tây; dùng dụng cụ để đào bới |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'spud' là một cách gọi thân mật, không trang trọng của 'potato'. Nó thường được sử dụng trong văn nói hàng ngày, đặc biệt ở Anh và Ireland. Nó mang sắc thái gần gũi, dân dã hơn so với 'potato'. Không giống như 'potato' có thể xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng, khoa học, 'spud' thường chỉ được dùng trong các tình huống đời thường, khi nói về việc nấu nướng, ăn uống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
baked baked spud (khoai tây nướng (nguyên vỏ))
-
mashed mashed spud (khoai tây nghiền)
-
roast roast spuds (khoai tây quay/nướng)
-
peel peel spuds (gọt vỏ khoai tây)
-
boil boil spuds (luộc khoai tây)
-
eat eat spuds (ăn khoai tây)
-
spud gun spud gun (súng khoai tây (một loại đồ chơi))
-
a bag of spuds a bag of spuds (một túi khoai tây)
Idioms
-
Spud gun
Súng khoai tây (một món đồ chơi dùng áp suất không khí để bắn những mảnh khoai tây nhỏ).
"My brother got a new spud gun for his birthday and keeps shooting potatoes at the fence."
(Anh trai tôi nhận được một khẩu súng khoai tây mới vào ngày sinh nhật và cứ bắn khoai tây vào hàng rào.)
-
Spud Island
Đảo Khoai Tây (biệt danh thân mật của Đảo Hoàng tử Edward, Canada, nổi tiếng với ngành trồng khoai tây).
"Prince Edward Island is proudly known as Spud Island due to its fertile potato fields."
(Đảo Hoàng tử Edward tự hào được biết đến với biệt danh Đảo Khoai Tây nhờ những cánh đồng khoai tây màu mỡ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spud
nounMột củ khoai tây.
"I'm going to bake some spuds for dinner."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the ground is frozen, spuds don't grow well. |
Nếu đất bị đóng băng, khoai tây (spud) không phát triển tốt. |
| Phủ định | If you don't store spuds properly, they don't last long. |
Nếu bạn không bảo quản khoai tây (spud) đúng cách, chúng không để được lâu. |
| Nghi vấn | If you boil spuds for too long, do they become mushy? |
Nếu bạn luộc khoai tây (spud) quá lâu, chúng có bị nhão không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spud".
