(Top Banner Ad)
spud
B1
noun B1 Thực phẩm, Nông nghiệp

spud

UK: /spʌd/ • US: /spʌd/

Nghĩa tiếng Việt

khoai tây củ khoai tây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A potato.

Vietnamese Meaning

Một củ khoai tây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to bake some spuds for dinner."

    "Tôi định nướng một vài củ khoai tây cho bữa tối."

  • "He peeled the spuds and put them in the pot."

    "Anh ấy gọt vỏ khoai tây và cho chúng vào nồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spud khoai tây (tiếng lóng); dụng cụ đào đất/cắt ngắn
Verb to spud đào khoai tây; dùng dụng cụ để đào bới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English (Late 15th Century)
spud (short knife/tool)
Dutch (possible cognate)
spyd (spear)
American English (19th Century slang)
spud (potato)

Nguồn gốc là Dụng cụ

Từ 'spud' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15, dùng để chỉ một con dao ngắn, một cái đục nhỏ hoặc một dụng cụ đào đất cán ngắn. Nguồn gốc chính xác của nó không chắc chắn, nhưng có thể liên quan đến từ 'spyd' trong tiếng Hà Lan (có nghĩa là giáo hoặc xiên).

Chuyển nghĩa thành Khoai tây

Đến thế kỷ 19, đặc biệt ở tiếng Anh Mỹ, 'spud' trở thành một từ lóng phổ biến để chỉ khoai tây. Cách dùng này có thể bắt nguồn từ việc khoai tây được 'đào lên' từ lòng đất hoặc từ hình dạng nhỏ, tròn, lumpy của chúng, tương tự như cách mà các dụng cụ 'spud' ban đầu được sử dụng để đào bới.

Usage Note

Từ 'spud' là một cách gọi thân mật, không trang trọng của 'potato'. Nó thường được sử dụng trong văn nói hàng ngày, đặc biệt ở Anh và Ireland. Nó mang sắc thái gần gũi, dân dã hơn so với 'potato'. Không giống như 'potato' có thể xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng, khoa học, 'spud' thường chỉ được dùng trong các tình huống đời thường, khi nói về việc nấu nướng, ăn uống.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Spud
  • baked baked spud
    (khoai tây nướng (nguyên vỏ))
  • mashed mashed spud
    (khoai tây nghiền)
  • roast roast spuds
    (khoai tây quay/nướng)
Động từ + Spud
  • peel peel spuds
    (gọt vỏ khoai tây)
  • boil boil spuds
    (luộc khoai tây)
  • eat eat spuds
    (ăn khoai tây)
Cụm danh từ với Spud
  • spud gun spud gun
    (súng khoai tây (một loại đồ chơi))
  • a bag of spuds a bag of spuds
    (một túi khoai tây)

Idioms

  • Spud gun

    Súng khoai tây (một món đồ chơi dùng áp suất không khí để bắn những mảnh khoai tây nhỏ).

    "My brother got a new spud gun for his birthday and keeps shooting potatoes at the fence."

    (Anh trai tôi nhận được một khẩu súng khoai tây mới vào ngày sinh nhật và cứ bắn khoai tây vào hàng rào.)

  • Spud Island

    Đảo Khoai Tây (biệt danh thân mật của Đảo Hoàng tử Edward, Canada, nổi tiếng với ngành trồng khoai tây).

    "Prince Edward Island is proudly known as Spud Island due to its fertile potato fields."

    (Đảo Hoàng tử Edward tự hào được biết đến với biệt danh Đảo Khoai Tây nhờ những cánh đồng khoai tây màu mỡ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spud

noun
Lật mặt

Một củ khoai tây.

"I'm going to bake some spuds for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ground is frozen, spuds don't grow well.
Nếu đất bị đóng băng, khoai tây (spud) không phát triển tốt.
Phủ định
If you don't store spuds properly, they don't last long.
Nếu bạn không bảo quản khoai tây (spud) đúng cách, chúng không để được lâu.
Nghi vấn
If you boil spuds for too long, do they become mushy?
Nếu bạn luộc khoai tây (spud) quá lâu, chúng có bị nhão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spud".

Khoai tây: Lương thực thiết yếu ở phương Tây

Khoai tây, thường được gọi là 'spuds' trong tiếng lóng, là một trong những loại lương thực chính yếu ở nhiều nước phương Tây. Chúng cực kỳ linh hoạt trong chế biến, có thể luộc, nướng, chiên hoặc nghiền, và là nguồn cung cấp carbohydrate quan trọng cho hàng triệu người. Sự phổ biến của chúng đã tạo nên nhiều món ăn đặc trưng và truyền thống ẩm thực.

Các vùng đất của Spuds

Từ 'spud' cũng gắn liền với những vùng đất nổi tiếng về sản xuất khoai tây. Ví dụ, Idaho ở Hoa Kỳ được biết đến với biệt danh 'Spud State' (Bang Khoai Tây), và Đảo Hoàng tử Edward của Canada được gọi là 'Spud Island' (Đảo Khoai Tây). Những biệt danh này phản ánh tầm quan trọng kinh tế và văn hóa to lớn của khoai tây ở các khu vực này.