(Top Banner Ad)
fries
A1
Danh từ (số nhiều) A1 Ẩm thực

fries

UK: /fraɪz/ • US: /fraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

khoai tây chiên khoai tây chiên que
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strips of potato that have been deep-fried.

Vietnamese Meaning

Những miếng khoai tây được cắt thành que và chiên ngập dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I would like an order of fries with my burger."

    "Tôi muốn một phần khoai tây chiên với bánh burger của tôi."

  • "These fries are really crispy."

    "Mấy miếng khoai tây chiên này giòn thật."

  • "Do you want fries with that?"

    "Bạn có muốn ăn khoai tây chiên kèm không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fry chiên, rán
Noun fryer nồi chiên (đồ dùng), người chiên (nghề)
Adjective fried được chiên, rán
Noun fry-up bữa ăn sáng kiểu Anh với các món chiên rán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
frire
English
fry (verb)
English
French fries (noun phrase)
English
fries (plural noun)

Từ 'chiên' đến 'khoai tây chiên'

Từ 'fry' (chiên, rán) đã có mặt trong tiếng Anh từ nhiều thế kỷ, bắt nguồn từ động từ 'frire' trong tiếng Pháp cổ. Đến đầu thế kỷ 20, món khoai tây được cắt thanh và chiên ngập dầu trở nên phổ biến ở Mỹ với tên gọi 'French fries' (khoai tây chiên kiểu Pháp) – mặc dù nguồn gốc thực sự của món ăn này có thể là từ Bỉ. Sau đó, 'fries' trở thành cách gọi tắt thông dụng và quen thuộc cho món ăn vặt được yêu thích này.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều 'fries' để chỉ món khoai tây chiên nói chung. Đôi khi được gọi là 'chips' trong tiếng Anh Anh, nhưng 'fries' thường chỉ loại khoai tây chiên mỏng và dài, trong khi 'chips' có thể dày hơn. Trong ngữ cảnh cụ thể, đôi khi có thể dùng 'french fries' để nhấn mạnh nguồn gốc từ Pháp hoặc để phân biệt với các loại khoai tây chiên khác.

Prepositions

with

Thường dùng 'fries with...' để chỉ khoai tây chiên ăn kèm với món gì đó. Ví dụ: 'fries with ketchup' (khoai tây chiên với tương cà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fries
  • crispy crispy fries
    (khoai tây chiên giòn rụm)
  • golden golden fries
    (khoai tây chiên vàng ươm)
  • hot hot fries
    (khoai tây chiên nóng hổi)
  • sweet potato sweet potato fries
    (khoai tây chiên khoai lang)
  • French French fries
    (khoai tây chiên (kiểu Pháp))
Verb + fries
  • order order fries
    (gọi khoai tây chiên)
  • eat eat fries
    (ăn khoai tây chiên)
  • share share fries
    (chia sẻ khoai tây chiên)
  • dip dip fries (in ketchup)
    (chấm khoai tây chiên (với tương cà))
Noun + fries
  • a side of a side of fries
    (một phần khoai tây chiên ăn kèm)
  • a basket of a basket of fries
    (một rổ khoai tây chiên)
  • a portion of a portion of fries
    (một suất khoai tây chiên)
  • a bag of a bag of fries
    (một túi khoai tây chiên)

Idioms

  • French fries

    Khoai tây chiên (món ăn làm từ khoai tây cắt thành thanh và chiên ngập dầu).

    "I'd like a hamburger and French fries, please."

    (Tôi muốn một chiếc bánh hamburger và một phần khoai tây chiên.)

  • Want some fries with that?

    Bạn có muốn khoai tây chiên kèm không? (Thường dùng một cách mỉa mai khi ai đó đưa ra một yêu cầu quá đáng hoặc có thái độ tiêu cực, ngụ ý rằng họ đã có quá nhiều thứ rồi).

    "She's complaining about the service again. Does she want some fries with that?"

    (Cô ấy lại phàn nàn về dịch vụ nữa rồi. Cô ấy có muốn thêm khoai tây chiên kèm không? (Ý mỉa mai).)

  • Steak and fries

    Bít tết và khoai tây chiên (một món ăn phổ biến gồm bít tết và khoai tây chiên ăn kèm).

    "For dinner, I'm making steak and fries."

    (Bữa tối nay tôi sẽ làm bít tết và khoai tây chiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fries

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những miếng khoai tây được cắt thành que và chiên ngập dầu.

"I would like an order of fries with my burger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the game, we ordered burgers, fries, and onion rings.
Sau trận đấu, chúng tôi đã gọi bánh mì kẹp thịt, khoai tây chiên và hành tây chiên.
Phủ định
Unlike pizza, fries, or ice cream, vegetables are actually good for you.
Không giống như pizza, khoai tây chiên hoặc kem, rau củ thực sự tốt cho bạn.
Nghi vấn
Well, do you want fries with that?
Vậy, bạn có muốn khoai tây chiên với món đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fries".

Nguồn gốc 'French fries'

Mặc dù có tên gọi là 'French fries', nhiều nhà sử học cho rằng món khoai tây chiên thực sự có nguồn gốc từ Bỉ vào cuối thế kỷ 17 hoặc đầu thế kỷ 18. Người Mỹ đã biết đến món này trong Thế chiến thứ I khi lính Mỹ đóng quân ở Bỉ, nhưng lại gọi chúng là 'French fries' vì tiếng Pháp là ngôn ngữ chính ở miền nam Bỉ.

Biểu tượng của ẩm thực nhanh

Khoai tây chiên là món ăn kèm không thể thiếu trong các bữa ăn nhanh ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Chúng thường được phục vụ cùng với hamburger, hot dog hoặc gà rán, trở thành một phần quen thuộc và được yêu thích trong văn hóa ẩm thực hiện đại.