(Top Banner Ad)
chips
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Ẩm thực, Công nghệ, Cờ bạc

chips

UK: /tʃɪps/ • US: /tʃɪps/

Nghĩa tiếng Việt

khoai tây chiên phỉnh (cờ bạc) mảnh vụn vi mạch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thin, often circular, pieces of fried potato.

Vietnamese Meaning

Những miếng khoai tây chiên mỏng, thường có hình tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'd like a burger and chips, please."

    "Cho tôi một bánh mì kẹp thịt và khoai tây chiên ạ."

  • "Can I have a bag of chips, please?"

    "Cho tôi một gói khoai tây chiên được không?"

  • "He lost all his chips at the casino."

    "Anh ta thua hết phỉnh ở sòng bạc."

  • "The paint is chipping off the wall."

    "Sơn đang bong tróc khỏi tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chip Làm sứt, mẻ (vật dụng) hoặc cắt lát mỏng
Noun chippy Cửa hàng bán cá và khoai tây chiên (tiếng lóng của Anh)
Adjective chipped Bị sứt, bị mẻ hoặc bị cắt thành miếng nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Công nghệ, Cờ bạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skep-
Proto-Germanic
*kipp-
Old English
cipp
Middle English
chippe

Từ mảnh gỗ đến miếng khoai tây

Ban đầu, 'chip' dùng để chỉ một mẩu gỗ nhỏ bị cắt ra từ một khối lớn. Đến thế kỷ 18, từ này bắt đầu được dùng để mô tả các lát thực phẩm cắt nhỏ, và nổi tiếng nhất là món khoai tây chiên mà chúng ta biết ngày nay.

Sự nhầm lẫn thú vị giữa Anh và Mỹ

Ở Anh, 'chips' là những miếng khoai tây chiên dày (khoai tây chiên kiểu Pháp), trong khi ở Mỹ, 'chips' lại là những lát khoai tây mỏng, giòn đóng gói trong túi (mà người Anh gọi là 'crisps').

Usage Note

Đây là nghĩa phổ biến nhất. Thường dùng để chỉ khoai tây chiên giòn đóng gói sẵn (US English). Trong tiếng Anh-Anh (British English), từ 'chips' thường để chỉ khoai tây chiên miếng lớn hơn, dày hơn (tương tự như 'fries' trong tiếng Anh-Mỹ).

Prepositions

with

'with' được dùng để chỉ món ăn đi kèm với khoai tây chiên. Ví dụ: 'Fish and chips' (cá và khoai tây chiên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chips
  • fish and fish and chips
    (món cá và khoai tây chiên (đặc sản Anh))
  • potato potato chips
    (khoai tây chiên lát mỏng)
  • crispy crispy chips
    (khoai tây chiên giòn)
Verb + chips
  • fry fry chips
    (chiên khoai tây)
  • dip dip chips in sauce
    (chấm khoai tây chiên vào sốt)

Idioms

  • When the chips are down

    Khi gặp khó khăn, thử thách hoặc ở vào tình thế quyết định

    "When the chips are down, you find out who your true friends are."

    (Khi gặp hoạn nạn, bạn mới biết ai là những người bạn thực sự.)

  • A chip off the old block

    Người có tính cách hoặc ngoại hình giống hệt cha/mẹ (Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh)

    "Look at how he plays football; he's a chip off the old block!"

    (Nhìn cách cậu ấy đá bóng kìa; đúng là con nhà tông không giống lông cũng giống cánh!)

  • Have a chip on one's shoulder

    Luôn có thái độ hằn học hoặc cảm thấy bị đối xử bất công

    "He's had a chip on his shoulder ever since he didn't get the promotion."

    (Anh ta luôn tỏ ra hằn học kể từ khi không được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chips

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những miếng khoai tây chiên mỏng, thường có hình tròn.

"I'd like a burger and chips, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love to eat chips with salsa.
Tôi thích ăn khoai tây chiên với salsa.
Phủ định
She doesn't like those chips because they are too salty.
Cô ấy không thích những miếng khoai tây chiên đó vì chúng quá mặn.
Nghi vấn
Do you want some chips with your sandwich?
Bạn có muốn một ít khoai tây chiên với bánh sandwich của bạn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These chips are very crispy.
Những miếng khoai tây chiên này rất giòn.
Phủ định
Those chips are not very healthy.
Những miếng khoai tây chiên đó không tốt cho sức khỏe lắm.
Nghi vấn
Are these chips on sale?
Những miếng khoai tây chiên này có được giảm giá không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He chipped the vase when he wasn't careful.
Anh ấy đã làm sứt chiếc bình khi không cẩn thận.
Phủ định
They didn't buy chips at the store yesterday.
Hôm qua họ đã không mua khoai tây chiên ở cửa hàng.
Nghi vấn
Did she chip her nail during the game?
Cô ấy có làm gãy móng tay trong trận đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chips".

Món ăn quốc hồn quốc túy của Anh

'Fish and Chips' không chỉ là một món ăn nhanh mà còn là biểu tượng văn hóa của Vương quốc Anh, xuất hiện từ thế kỷ 19 và trở thành bữa ăn truyền thống vào mỗi tối thứ Sáu của nhiều gia đình người Anh.

Silicon Valley và Chip điện tử

Trong bối cảnh công nghệ, 'chips' (vi mạch) là nền tảng của cuộc cách mạng kỹ thuật số. Cách gọi này bắt nguồn từ việc các vi mạch được cắt ra từ các tấm silicon mỏng, giống như cách người ta thái những lát khoai tây.