chips
Danh từ (số nhiều)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chips'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những miếng khoai tây chiên mỏng, thường có hình tròn.
Ví dụ Thực tế với 'Chips'
-
"I'd like a burger and chips, please."
"Cho tôi một bánh mì kẹp thịt và khoai tây chiên ạ."
-
"Can I have a bag of chips, please?"
"Cho tôi một gói khoai tây chiên được không?"
-
"He lost all his chips at the casino."
"Anh ta thua hết phỉnh ở sòng bạc."
-
"The paint is chipping off the wall."
"Sơn đang bong tróc khỏi tường."
Từ loại & Từ liên quan của 'Chips'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: chips
- Verb: chip (to chip)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Chips'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Thường dùng để chỉ khoai tây chiên giòn đóng gói sẵn (US English). Trong tiếng Anh-Anh (British English), từ 'chips' thường để chỉ khoai tây chiên miếng lớn hơn, dày hơn (tương tự như 'fries' trong tiếng Anh-Mỹ).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'with' được dùng để chỉ món ăn đi kèm với khoai tây chiên. Ví dụ: 'Fish and chips' (cá và khoai tây chiên).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Chips'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I love to eat chips with salsa.
|
Tôi thích ăn khoai tây chiên với salsa. |
| Phủ định |
She doesn't like those chips because they are too salty.
|
Cô ấy không thích những miếng khoai tây chiên đó vì chúng quá mặn. |
| Nghi vấn |
Do you want some chips with your sandwich?
|
Bạn có muốn một ít khoai tây chiên với bánh sandwich của bạn không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
These chips are very crispy.
|
Những miếng khoai tây chiên này rất giòn. |
| Phủ định |
Those chips are not very healthy.
|
Những miếng khoai tây chiên đó không tốt cho sức khỏe lắm. |
| Nghi vấn |
Are these chips on sale?
|
Những miếng khoai tây chiên này có được giảm giá không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He chipped the vase when he wasn't careful.
|
Anh ấy đã làm sứt chiếc bình khi không cẩn thận. |
| Phủ định |
They didn't buy chips at the store yesterday.
|
Hôm qua họ đã không mua khoai tây chiên ở cửa hàng. |
| Nghi vấn |
Did she chip her nail during the game?
|
Cô ấy có làm gãy móng tay trong trận đấu không? |