spur line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short branch railway line connected to a main line.
Vietnamese Meaning
Một nhánh đường sắt ngắn kết nối với một tuyến đường chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A spur line connected the factory to the main railway, facilitating the transport of goods."
"Một tuyến nhánh kết nối nhà máy với đường sắt chính, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa."
-
"The coal mine was serviced by a dedicated spur line."
"Mỏ than được phục vụ bởi một tuyến nhánh chuyên dụng."
-
"The spur line allowed for direct delivery of materials to the plant."
"Tuyến nhánh cho phép giao vật liệu trực tiếp đến nhà máy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'spur line' thường được sử dụng để mô tả các tuyến đường sắt ngắn phục vụ các khu công nghiệp, mỏ, hoặc các địa điểm cụ thể khác. Nó nhấn mạnh tính chất là một nhánh con của tuyến đường chính, cung cấp khả năng tiếp cận bổ sung hoặc phục vụ một mục đích cụ thể. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các cụm từ như 'branch line' (tuyến nhánh) có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó chỉ hướng di chuyển đến khu vực được phục vụ bởi spur line: 'The train travels *to* the spur line.' Khi sử dụng 'from', nó chỉ hướng di chuyển từ khu vực được phục vụ bởi spur line: 'Goods are transported *from* the spur line to the main line'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
build build a spur line (xây dựng một đường ray nhánh)
-
construct construct a spur line (thi công một đường ray nhánh)
-
operate operate a spur line (vận hành một đường ray nhánh)
-
extend extend a spur line (mở rộng một đường ray nhánh)
-
connect to connect to a spur line (kết nối với một đường ray nhánh)
-
new new spur line (đường ray nhánh mới)
-
old old spur line (đường ray nhánh cũ)
-
industrial industrial spur line (đường ray nhánh công nghiệp)
-
disused disused spur line (đường ray nhánh không còn sử dụng)
-
private private spur line (đường ray nhánh tư nhân)
-
railway railway spur line (đường ray nhánh đường sắt)
-
factory factory spur line (đường ray nhánh nhà máy)
-
mine mine spur line (đường ray nhánh mỏ)
-
port port spur line (đường ray nhánh cảng)
Idioms
-
build a spur line
xây dựng một đường ray nhánh
"The company plans to build a spur line to connect its new factory to the main railway network."
(Công ty có kế hoạch xây dựng một đường ray nhánh để kết nối nhà máy mới của họ với mạng lưới đường sắt chính.)
-
a spur line connecting X to Y
một đường ray nhánh kết nối X với Y
"The old spur line connecting the steel mill to the port has been disused for decades."
(Đường ray nhánh cũ nối nhà máy thép với cảng đã bị bỏ hoang hàng thập kỷ.)
-
a disused spur line
một đường ray nhánh không còn sử dụng
"Hikers often explore the paths along disused spur lines, now overgrown with vegetation."
(Những người đi bộ đường dài thường khám phá các con đường dọc theo các đường ray nhánh không còn sử dụng, giờ đây đã phủ đầy cây cối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spur line
nounMột nhánh đường sắt ngắn kết nối với một tuyến đường chính.
"A spur line connected the factory to the main railway, facilitating the transport of goods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spur line".
