(Top Banner Ad)
spur line
B2
noun B2 Đường sắt, Vận tải

spur line

UK: /ˈspɜː(r) laɪn/ • US: /ˈspɜːr laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến nhánh đường nhánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short branch railway line connected to a main line.

Vietnamese Meaning

Một nhánh đường sắt ngắn kết nối với một tuyến đường chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A spur line connected the factory to the main railway, facilitating the transport of goods."

    "Một tuyến nhánh kết nối nhà máy với đường sắt chính, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa."

  • "The coal mine was serviced by a dedicated spur line."

    "Mỏ than được phục vụ bởi một tuyến nhánh chuyên dụng."

  • "The spur line allowed for direct delivery of materials to the plant."

    "Tuyến nhánh cho phép giao vật liệu trực tiếp đến nhà máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spur cái cựa (trên giày kỵ sĩ, gà); nhánh nhô ra; sự khuyến khích
Verb spur thúc đẩy, khuyến khích; tạo thành một nhánh
Noun line đường kẻ; sợi dây; tuyến (đường sắt, điện thoại); hàng
Verb line kẻ đường; xếp thành hàng; lót

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đường sắt, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spurō
Old English
spura
Proto-Germanic
*linō
Old English
line
Modern English
spur line

Nguồn gốc của 'Spur Line'

'Spur line' là một thuật ngữ ghép, kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời. Từ 'spur' (cựa) trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'spura', ban đầu chỉ bộ phận nhọn gắn vào gót giày kỵ sĩ để thúc ngựa, hoặc một vật gì đó nhô ra. Về sau, nghĩa của 'spur' mở rộng để chỉ một nhánh nhỏ tách ra từ cái chính, giống như một cái cựa nhô ra từ vật thể lớn hơn. Từ 'line' (đường) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'line', ban đầu dùng để chỉ sợi dây hoặc đường kẻ. Khi kết hợp lại, 'spur line' mô tả chính xác một tuyến đường sắt ngắn, như một 'cựa' tách ra từ đường chính để dẫn đến một địa điểm cụ thể, thường là nhà máy, mỏ, hoặc cảng, phục vụ mục đích chuyên biệt.

Usage Note

Thuật ngữ 'spur line' thường được sử dụng để mô tả các tuyến đường sắt ngắn phục vụ các khu công nghiệp, mỏ, hoặc các địa điểm cụ thể khác. Nó nhấn mạnh tính chất là một nhánh con của tuyến đường chính, cung cấp khả năng tiếp cận bổ sung hoặc phục vụ một mục đích cụ thể. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các cụm từ như 'branch line' (tuyến nhánh) có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh.

Prepositions

to from

Khi sử dụng 'to', nó chỉ hướng di chuyển đến khu vực được phục vụ bởi spur line: 'The train travels *to* the spur line.' Khi sử dụng 'from', nó chỉ hướng di chuyển từ khu vực được phục vụ bởi spur line: 'Goods are transported *from* the spur line to the main line'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spur line
  • build build a spur line
    (xây dựng một đường ray nhánh)
  • construct construct a spur line
    (thi công một đường ray nhánh)
  • operate operate a spur line
    (vận hành một đường ray nhánh)
  • extend extend a spur line
    (mở rộng một đường ray nhánh)
  • connect to connect to a spur line
    (kết nối với một đường ray nhánh)
Adjective + spur line
  • new new spur line
    (đường ray nhánh mới)
  • old old spur line
    (đường ray nhánh cũ)
  • industrial industrial spur line
    (đường ray nhánh công nghiệp)
  • disused disused spur line
    (đường ray nhánh không còn sử dụng)
  • private private spur line
    (đường ray nhánh tư nhân)
Noun + spur line (modifying noun)
  • railway railway spur line
    (đường ray nhánh đường sắt)
  • factory factory spur line
    (đường ray nhánh nhà máy)
  • mine mine spur line
    (đường ray nhánh mỏ)
  • port port spur line
    (đường ray nhánh cảng)

Idioms

  • build a spur line

    xây dựng một đường ray nhánh

    "The company plans to build a spur line to connect its new factory to the main railway network."

    (Công ty có kế hoạch xây dựng một đường ray nhánh để kết nối nhà máy mới của họ với mạng lưới đường sắt chính.)

  • a spur line connecting X to Y

    một đường ray nhánh kết nối X với Y

    "The old spur line connecting the steel mill to the port has been disused for decades."

    (Đường ray nhánh cũ nối nhà máy thép với cảng đã bị bỏ hoang hàng thập kỷ.)

  • a disused spur line

    một đường ray nhánh không còn sử dụng

    "Hikers often explore the paths along disused spur lines, now overgrown with vegetation."

    (Những người đi bộ đường dài thường khám phá các con đường dọc theo các đường ray nhánh không còn sử dụng, giờ đây đã phủ đầy cây cối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spur line

noun
Lật mặt

Một nhánh đường sắt ngắn kết nối với một tuyến đường chính.

"A spur line connected the factory to the main railway, facilitating the transport of goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spur line".

Tầm quan trọng trong Cách mạng Công nghiệp

Trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, các đường ray nhánh (spur lines) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng cho phép các nhà máy, mỏ than, và các cơ sở công nghiệp khác kết nối trực tiếp với mạng lưới đường sắt chính, giúp vận chuyển nguyên liệu thô và sản phẩm thành phẩm một cách hiệu quả. Sự hiện diện của một 'spur line' thường là dấu hiệu của hoạt động kinh tế sôi động tại một khu vực, thúc đẩy tăng trưởng và mở rộng công nghiệp.

Từ Đường Sắt đến Đường Mòn

Ngày nay, khi nhiều ngành công nghiệp truyền thống suy thoái hoặc phương thức vận chuyển thay đổi, nhiều đường ray nhánh đã bị bỏ hoang. Tuy nhiên, thay vì bị lãng quên, nhiều 'disused spur lines' (đường ray nhánh không còn sử dụng) đã được chuyển đổi thành các con đường mòn đi bộ hoặc đạp xe (thường gọi là 'Rails-to-Trails' ở các nước phương Tây). Sự chuyển đổi này mang lại không gian xanh và giải trí cho cộng đồng, đồng thời giữ lại một phần lịch sử và di sản công nghiệp của khu vực.