(Top Banner Ad)
branch line
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải, Đường sắt

branch line

UK: /ˈbrɑːntʃ laɪn/ • US: /ˈbræntʃ laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến đường sắt nhánh đường nhánh đường sắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secondary railway line that diverges from a main line.

Vietnamese Meaning

Một tuyến đường sắt thứ cấp tách ra từ một tuyến đường sắt chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small village is served by a branch line."

    "Ngôi làng nhỏ được phục vụ bởi một tuyến đường sắt nhánh."

  • "Many branch lines were closed in the 1960s due to declining passenger numbers."

    "Nhiều tuyến đường sắt nhánh đã bị đóng cửa vào những năm 1960 do số lượng hành khách giảm."

  • "The branch line provides a vital link to the remote coastal community."

    "Tuyến đường sắt nhánh cung cấp một liên kết quan trọng đến cộng đồng ven biển xa xôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun branch Chi nhánh, cành cây
Verb branch Phân nhánh, rẽ nhánh
Noun main line Tuyến đường chính (đường sắt, đường ống)
Adjective branching Mang tính phân nhánh, rẽ

Synonyms

spur line (tuyến đường sắt nhánh)feeder line (tuyến đường sắt tiếp liệu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Đường sắt

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
branche
Middle English
braunche
Latin
linea
English (19th C.)
branch line

Nguồn gốc Hình ảnh

Từ 'branch line' là sự kết hợp của 'branch' (nhánh, cành cây) và 'line' (đường, tuyến). Nó mô tả chính xác chức năng của một tuyến đường sắt phụ, đường ống, hoặc dây cáp tách ra khỏi tuyến chính lớn hơn, giống như một cành cây mọc ra từ thân cây. Từ này trở nên phổ biến trong thời kỳ mở rộng mạng lưới đường sắt vào thế kỷ 19.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ một tuyến đường sắt nhỏ hơn, kết nối với tuyến đường sắt chính. Các tuyến nhánh thường phục vụ các thị trấn, làng mạc nhỏ hơn, hoặc các khu vực công nghiệp nằm ngoài tuyến chính. Nó nhấn mạnh sự phân nhánh từ một tuyến lớn hơn.

Prepositions

to from

‘To a branch line’ chỉ sự di chuyển đến một tuyến nhánh. Ví dụ: ‘The train goes to a branch line.’ ‘From a branch line’ chỉ sự di chuyển từ một tuyến nhánh. Ví dụ: ‘The train comes from a branch line.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + branch line
  • short a short branch line
    (một đường nhánh ngắn)
  • disused a disused branch line
    (một đường nhánh không còn sử dụng)
  • single-track a single-track branch line
    (một tuyến nhánh đường ray đơn)
Verb + branch line
  • construct construct a branch line
    (xây dựng một đường nhánh)
  • close close the branch line
    (đóng cửa (ngưng hoạt động) đường nhánh)
  • serve serve the branch line
    (phục vụ tuyến nhánh (chạy trên tuyến nhánh))
Noun + branch line
  • railway a railway branch line
    (một tuyến đường sắt nhánh)
  • communication a communication branch line
    (một đường dây truyền thông nhánh)

Idioms

  • take the branch line

    Đi (hoặc theo) tuyến nhánh, rẽ sang hướng phụ

    "To reach the old factory, you must take the branch line near the junction."

    (Để đến nhà máy cũ, bạn phải đi tuyến nhánh gần nút giao.)

  • a branch line of inquiry

    Một hướng điều tra/nghiên cứu phụ

    "The detective pursued a small branch line of inquiry that proved surprisingly fruitful."

    (Thám tử đã theo đuổi một hướng điều tra phụ nhỏ và nó đã mang lại kết quả đáng ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

branch line

Danh từ
Lật mặt

Một tuyến đường sắt thứ cấp tách ra từ một tuyến đường sắt chính.

"The small village is served by a branch line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "branch line".

Di sản Đường sắt Anh Quốc

Tại Vương quốc Anh, khái niệm 'branch line' gắn liền với sự hoài niệm. Vào những năm 1960, nhiều tuyến nhánh nông thôn đã bị đóng cửa hàng loạt (kế hoạch Beeching Axe) vì lý do kinh tế. Ngày nay, nhiều tuyến nhánh cũ đã được khôi phục thành các tuyến đường sắt di sản, thu hút khách du lịch và những người yêu thích lịch sử giao thông.

Kết nối Cộng đồng Nông thôn

Trong lịch sử phát triển cơ sở hạ tầng ở Bắc Mỹ, các tuyến đường nhánh đóng vai trò thiết yếu trong việc kết nối các cộng đồng nông thôn nhỏ hoặc các mỏ khai thác biệt lập với các tuyến đường sắt chính và các trung tâm kinh tế lớn, giúp vận chuyển hàng hóa và thư tín tới những nơi xa xôi.