branch line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A secondary railway line that diverges from a main line.
Vietnamese Meaning
Một tuyến đường sắt thứ cấp tách ra từ một tuyến đường sắt chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The small village is served by a branch line."
"Ngôi làng nhỏ được phục vụ bởi một tuyến đường sắt nhánh."
-
"Many branch lines were closed in the 1960s due to declining passenger numbers."
"Nhiều tuyến đường sắt nhánh đã bị đóng cửa vào những năm 1960 do số lượng hành khách giảm."
-
"The branch line provides a vital link to the remote coastal community."
"Tuyến đường sắt nhánh cung cấp một liên kết quan trọng đến cộng đồng ven biển xa xôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này dùng để chỉ một tuyến đường sắt nhỏ hơn, kết nối với tuyến đường sắt chính. Các tuyến nhánh thường phục vụ các thị trấn, làng mạc nhỏ hơn, hoặc các khu vực công nghiệp nằm ngoài tuyến chính. Nó nhấn mạnh sự phân nhánh từ một tuyến lớn hơn.
Prepositions
‘To a branch line’ chỉ sự di chuyển đến một tuyến nhánh. Ví dụ: ‘The train goes to a branch line.’ ‘From a branch line’ chỉ sự di chuyển từ một tuyến nhánh. Ví dụ: ‘The train comes from a branch line.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
short a short branch line (một đường nhánh ngắn)
-
disused a disused branch line (một đường nhánh không còn sử dụng)
-
single-track a single-track branch line (một tuyến nhánh đường ray đơn)
-
construct construct a branch line (xây dựng một đường nhánh)
-
close close the branch line (đóng cửa (ngưng hoạt động) đường nhánh)
-
serve serve the branch line (phục vụ tuyến nhánh (chạy trên tuyến nhánh))
-
railway a railway branch line (một tuyến đường sắt nhánh)
-
communication a communication branch line (một đường dây truyền thông nhánh)
Idioms
-
take the branch line
Đi (hoặc theo) tuyến nhánh, rẽ sang hướng phụ
"To reach the old factory, you must take the branch line near the junction."
(Để đến nhà máy cũ, bạn phải đi tuyến nhánh gần nút giao.)
-
a branch line of inquiry
Một hướng điều tra/nghiên cứu phụ
"The detective pursued a small branch line of inquiry that proved surprisingly fruitful."
(Thám tử đã theo đuổi một hướng điều tra phụ nhỏ và nó đã mang lại kết quả đáng ngạc nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
branch line
Danh từMột tuyến đường sắt thứ cấp tách ra từ một tuyến đường sắt chính.
"The small village is served by a branch line."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "branch line".
