main line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The principal railway line in a system or area.
Vietnamese Meaning
Tuyến đường sắt chính trong một hệ thống hoặc khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train was delayed due to maintenance work on the main line."
"Chuyến tàu bị hoãn do công tác bảo trì trên tuyến đường sắt chính."
-
"We need to upgrade the main line to accommodate faster trains."
"Chúng ta cần nâng cấp tuyến đường sắt chính để phù hợp với các đoàn tàu nhanh hơn."
-
"The main line of defense against the virus is a strong immune system."
"Tuyến phòng thủ chính chống lại virus là một hệ miễn dịch khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tuyến đường sắt quan trọng nhất, thường là tuyến đường dài và có nhiều chuyến tàu chạy.
Có thể ám chỉ tuyến đường bộ, đường biển chính, hoặc hệ thống cáp viễn thông quan trọng.
Thường dùng trong y học để chỉ tĩnh mạch được chọn để truyền thuốc hoặc dung dịch, do kích thước và khả năng tiếp cận dễ dàng.
Đây là nguồn doanh thu chủ yếu của công ty, khác với các sản phẩm/dịch vụ phụ trợ.
Prepositions
‘On the main line’ chỉ vị trí trên tuyến đường sắt chính. ‘To the main line’ chỉ sự kết nối hoặc chuyển hướng đến tuyến đường sắt chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the main line (tuyến đường chính)
-
a a main line (một tuyến đường chính)
-
travel travel on the main line (di chuyển trên tuyến đường chính)
-
use use the main line (sử dụng tuyến đường chính)
Idioms
-
mainline (something)
tiêm chích ma túy trực tiếp vào tĩnh mạch
"He was mainlining heroin."
(Anh ta đang tiêm heroin trực tiếp vào tĩnh mạch.)
-
Main Line Protestant
Giáo phái Tin lành chính thống (thường có liên quan đến tầng lớp trung lưu và thượng lưu ở Hoa Kỳ)
"She comes from a Main Line Protestant family."
(Cô ấy đến từ một gia đình Tin lành chính thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
main line
NounTuyến đường sắt chính trong một hệ thống hoặc khu vực.
"The train was delayed due to maintenance work on the main line."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main line".
