(Top Banner Ad)
main line
B2
Noun B2 Giao thông vận tải, Viễn thông, Y học, Kinh doanh

main line

UK: /ˈmeɪn ˌlaɪn/ • US: /ˈmeɪn ˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến chính đường trục dòng sản phẩm chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principal railway line in a system or area.

Vietnamese Meaning

Tuyến đường sắt chính trong một hệ thống hoặc khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train was delayed due to maintenance work on the main line."

    "Chuyến tàu bị hoãn do công tác bảo trì trên tuyến đường sắt chính."

  • "We need to upgrade the main line to accommodate faster trains."

    "Chúng ta cần nâng cấp tuyến đường sắt chính để phù hợp với các đoàn tàu nhanh hơn."

  • "The main line of defense against the virus is a strong immune system."

    "Tuyến phòng thủ chính chống lại virus là một hệ miễn dịch khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun main chính, chủ yếu
Adjective main chính, quan trọng nhất
Noun line đường, tuyến

Synonyms

Antonyms

Related Words

railway (đường sắt)communication channel (kênh liên lạc)

Subject Area

Giao thông vận tải, Viễn thông, Y học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
main line

Nguồn gốc của 'main line'

Cụm từ 'main line' ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực đường sắt để chỉ tuyến đường chính, quan trọng nhất. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ các đường ống chính, hệ thống dây điện chính, và cuối cùng là các tuyến đường hoặc phương pháp chính yếu trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nó thể hiện cái gì đó cốt lõi và quan trọng nhất.

Usage Note

Chỉ tuyến đường sắt quan trọng nhất, thường là tuyến đường dài và có nhiều chuyến tàu chạy.
Có thể ám chỉ tuyến đường bộ, đường biển chính, hoặc hệ thống cáp viễn thông quan trọng.
Thường dùng trong y học để chỉ tĩnh mạch được chọn để truyền thuốc hoặc dung dịch, do kích thước và khả năng tiếp cận dễ dàng.
Đây là nguồn doanh thu chủ yếu của công ty, khác với các sản phẩm/dịch vụ phụ trợ.

Prepositions

on to

‘On the main line’ chỉ vị trí trên tuyến đường sắt chính. ‘To the main line’ chỉ sự kết nối hoặc chuyển hướng đến tuyến đường sắt chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main line
  • the the main line
    (tuyến đường chính)
  • a a main line
    (một tuyến đường chính)
Verb + main line
  • travel travel on the main line
    (di chuyển trên tuyến đường chính)
  • use use the main line
    (sử dụng tuyến đường chính)

Idioms

  • mainline (something)

    tiêm chích ma túy trực tiếp vào tĩnh mạch

    "He was mainlining heroin."

    (Anh ta đang tiêm heroin trực tiếp vào tĩnh mạch.)

  • Main Line Protestant

    Giáo phái Tin lành chính thống (thường có liên quan đến tầng lớp trung lưu và thượng lưu ở Hoa Kỳ)

    "She comes from a Main Line Protestant family."

    (Cô ấy đến từ một gia đình Tin lành chính thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main line

Noun
Lật mặt

Tuyến đường sắt chính trong một hệ thống hoặc khu vực.

"The train was delayed due to maintenance work on the main line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main line".

Main Line (Philadelphia)

Ở vùng Philadelphia, Pennsylvania, 'Main Line' đề cập đến một khu vực ngoại ô giàu có và lịch sử, ban đầu được phát triển dọc theo tuyến đường sắt chính của Pennsylvania Railroad. Khu vực này nổi tiếng với những ngôi nhà lớn, trường học tư thục và lối sống giàu có.