(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ main line
B2

main line

Noun

Nghĩa tiếng Việt

tuyến chính đường trục dòng sản phẩm chính
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Main line'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tuyến đường sắt chính trong một hệ thống hoặc khu vực.

Definition (English Meaning)

The principal railway line in a system or area.

Ví dụ Thực tế với 'Main line'

  • "The train was delayed due to maintenance work on the main line."

    "Chuyến tàu bị hoãn do công tác bảo trì trên tuyến đường sắt chính."

  • "We need to upgrade the main line to accommodate faster trains."

    "Chúng ta cần nâng cấp tuyến đường sắt chính để phù hợp với các đoàn tàu nhanh hơn."

  • "The main line of defense against the virus is a strong immune system."

    "Tuyến phòng thủ chính chống lại virus là một hệ miễn dịch khỏe mạnh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Main line'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: main line
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

branch line(tuyến đường nhánh)

Từ liên quan (Related Words)

railway(đường sắt)
communication channel(kênh liên lạc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông vận tải Viễn thông Y học Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Main line'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ tuyến đường sắt quan trọng nhất, thường là tuyến đường dài và có nhiều chuyến tàu chạy.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on to

‘On the main line’ chỉ vị trí trên tuyến đường sắt chính. ‘To the main line’ chỉ sự kết nối hoặc chuyển hướng đến tuyến đường sắt chính.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Main line'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)