spur
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device with a small spike or a spiked wheel that is worn on a rider's heel and used for urging a horse forward.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ có một gai nhỏ hoặc một bánh xe có gai được đeo ở gót chân của người cưỡi ngựa và được sử dụng để thúc ngựa tiến lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rider used his spurs to urge the horse onward."
"Người cưỡi ngựa dùng cựa để thúc con ngựa tiến lên."
-
"The band's new album gave a spur to their popularity."
"Album mới của ban nhạc đã thúc đẩy sự nổi tiếng của họ."
-
"He felt a spur to prove himself."
"Anh ấy cảm thấy một động lực để chứng tỏ bản thân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spur | cái cựa (ngựa); động lực, sự thúc đẩy |
| Verb | spur | thúc giục, khuyến khích, kích thích |
| Adjective | spurred | được thúc đẩy; có cựa |
| Noun | spurring | sự thúc đẩy; việc thúc giục |
| Adjective Phrase | spur-of-the-moment | ngẫu hứng, bất chợt, không chuẩn bị trước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong nghĩa đen, 'spur' ám chỉ dụng cụ thúc ngựa. Nghĩa bóng của nó liên quan đến sự thúc đẩy, khích lệ.
Trong nghĩa bóng, 'spur' là động lực hoặc điều khích lệ. So với 'motivation', 'spur' thường mang tính tức thời và đến từ bên ngoài.
Hành động dùng cựa thúc ngựa.
Tương tự nghĩa danh từ thứ hai, nhưng ở dạng động từ, miêu tả hành động thúc đẩy.
Prepositions
Ví dụ: 'The spurs on his boots.' (Những chiếc cựa trên đôi ủng của anh ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide a spur (cung cấp một động lực)
-
act as act as a spur (đóng vai trò là động lực)
-
give give a spur (tạo ra một sự thúc đẩy)
-
spur spur growth (thúc đẩy tăng trưởng)
-
spur spur development (kích thích sự phát triển)
-
spur spur innovation (thúc đẩy sự đổi mới)
-
spur spur on (thúc đẩy, khuyến khích (ai đó/điều gì đó))
-
spur spur into action (thúc đẩy ai đó hành động)
Idioms
-
on the spur of the moment
ngẫu hứng, bất chợt, không có kế hoạch trước
"They decided to get married on the spur of the moment."
(Họ quyết định kết hôn một cách ngẫu hứng.)
-
win one's spurs
khẳng định tài năng, chứng tỏ giá trị hoặc thành công
"He quickly won his spurs as a brilliant young scientist."
(Anh ấy nhanh chóng khẳng định tài năng của mình với tư cách là một nhà khoa học trẻ xuất sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spur
Danh từMột dụng cụ có một gai nhỏ hoặc một bánh xe có gai được đeo ở gót chân của người cưỡi ngựa và được sử dụng để thúc ngựa tiến lên.
"The rider used his spurs to urge the horse onward."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Spur the team on to victory! |
Hãy thúc đẩy đội giành chiến thắng! |
| Phủ định | Don't spur him to act rashly. |
Đừng thúc đẩy anh ta hành động thiếu suy nghĩ. |
| Nghi vấn | Do spur them into action, they're being lazy. |
Hãy thúc đẩy họ hành động đi, họ đang lười biếng. |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coach used the promise of a championship as the most effective spur to the team's performance. |
Huấn luyện viên đã sử dụng lời hứa về chức vô địch như là động lực hiệu quả nhất để thúc đẩy hiệu suất của đội. |
| Phủ định | He didn't spur his horse as eagerly as she did. |
Anh ấy đã không thúc ngựa hăng hái bằng cô ấy. |
| Nghi vấn | Did the incentive spur you more than it spurred him? |
Liệu động lực đó có thúc đẩy bạn hơn là thúc đẩy anh ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spur".
