(Top Banner Ad)
spur
B2
Danh từ B2 Tổng quát

spur

UK: /spɜː(r)/ • US: /spɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

cựa thúc đẩy khuyến khích động lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device with a small spike or a spiked wheel that is worn on a rider's heel and used for urging a horse forward.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ có một gai nhỏ hoặc một bánh xe có gai được đeo ở gót chân của người cưỡi ngựa và được sử dụng để thúc ngựa tiến lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rider used his spurs to urge the horse onward."

    "Người cưỡi ngựa dùng cựa để thúc con ngựa tiến lên."

  • "The band's new album gave a spur to their popularity."

    "Album mới của ban nhạc đã thúc đẩy sự nổi tiếng của họ."

  • "He felt a spur to prove himself."

    "Anh ấy cảm thấy một động lực để chứng tỏ bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spur cái cựa (ngựa); động lực, sự thúc đẩy
Verb spur thúc giục, khuyến khích, kích thích
Adjective spurred được thúc đẩy; có cựa
Noun spurring sự thúc đẩy; việc thúc giục
Adjective Phrase spur-of-the-moment ngẫu hứng, bất chợt, không chuẩn bị trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sper-
Proto-Germanic
*spurō
Old English
spura, spore
Middle English
spur
Modern English
spur

Nguồn gốc ngựa và sự thúc đẩy

Từ "spur" có nguồn gốc từ một từ cổ trong tiếng German, chỉ một vật nhọn dùng để thúc giục ngựa. Ban đầu, nó là một cái cựa bằng kim loại đeo ở gót giày của người cưỡi ngựa. Ý nghĩa này sau đó đã phát triển thành nghĩa ẩn dụ là "một yếu tố khuyến khích hoặc kích thích" điều gì đó.

Usage Note

Trong nghĩa đen, 'spur' ám chỉ dụng cụ thúc ngựa. Nghĩa bóng của nó liên quan đến sự thúc đẩy, khích lệ.
Trong nghĩa bóng, 'spur' là động lực hoặc điều khích lệ. So với 'motivation', 'spur' thường mang tính tức thời và đến từ bên ngoài.
Hành động dùng cựa thúc ngựa.
Tương tự nghĩa danh từ thứ hai, nhưng ở dạng động từ, miêu tả hành động thúc đẩy.

Prepositions

on

Ví dụ: 'The spurs on his boots.' (Những chiếc cựa trên đôi ủng của anh ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spur (N)
  • provide provide a spur
    (cung cấp một động lực)
  • act as act as a spur
    (đóng vai trò là động lực)
  • give give a spur
    (tạo ra một sự thúc đẩy)
spur (V) + Noun
  • spur spur growth
    (thúc đẩy tăng trưởng)
  • spur spur development
    (kích thích sự phát triển)
  • spur spur innovation
    (thúc đẩy sự đổi mới)
Verb + spur + Preposition
  • spur spur on
    (thúc đẩy, khuyến khích (ai đó/điều gì đó))
  • spur spur into action
    (thúc đẩy ai đó hành động)

Idioms

  • on the spur of the moment

    ngẫu hứng, bất chợt, không có kế hoạch trước

    "They decided to get married on the spur of the moment."

    (Họ quyết định kết hôn một cách ngẫu hứng.)

  • win one's spurs

    khẳng định tài năng, chứng tỏ giá trị hoặc thành công

    "He quickly won his spurs as a brilliant young scientist."

    (Anh ấy nhanh chóng khẳng định tài năng của mình với tư cách là một nhà khoa học trẻ xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spur

Danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ có một gai nhỏ hoặc một bánh xe có gai được đeo ở gót chân của người cưỡi ngựa và được sử dụng để thúc ngựa tiến lên.

"The rider used his spurs to urge the horse onward."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Spur the team on to victory!
Hãy thúc đẩy đội giành chiến thắng!
Phủ định
Don't spur him to act rashly.
Đừng thúc đẩy anh ta hành động thiếu suy nghĩ.
Nghi vấn
Do spur them into action, they're being lazy.
Hãy thúc đẩy họ hành động đi, họ đang lười biếng.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coach used the promise of a championship as the most effective spur to the team's performance.
Huấn luyện viên đã sử dụng lời hứa về chức vô địch như là động lực hiệu quả nhất để thúc đẩy hiệu suất của đội.
Phủ định
He didn't spur his horse as eagerly as she did.
Anh ấy đã không thúc ngựa hăng hái bằng cô ấy.
Nghi vấn
Did the incentive spur you more than it spurred him?
Liệu động lực đó có thúc đẩy bạn hơn là thúc đẩy anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spur".

Biểu tượng của Kỵ sĩ và Hiệp sĩ

Trong văn hóa phương Tây thời Trung Cổ, cái cựa (spur) là biểu tượng quan trọng của địa vị hiệp sĩ. Việc "win one's spurs" (được phong cựa) có nghĩa là một người đã chứng tỏ lòng dũng cảm và kỹ năng để trở thành hiệp sĩ, qua đó khẳng định giá trị và năng lực của mình.

Dụng cụ thiết yếu của người cưỡi ngựa

Cái cựa là một công cụ không thể thiếu đối với người cưỡi ngựa, đặc biệt trong văn hóa cao bồi (cowboy) ở Mỹ. Nó được sử dụng để điều khiển và thúc giục ngựa, tượng trưng cho sự kiểm soát và sự kết nối giữa người và ngựa.