(Top Banner Ad)
query
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

query

UK: /ˈkwɪəri/ • US: /ˈkwɪri/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi truy vấn hỏi thắc mắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A question, especially one addressed to an official or organization.

Vietnamese Meaning

Câu hỏi, đặc biệt là câu hỏi gửi đến một quan chức hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We received a query about our delivery times."

    "Chúng tôi đã nhận được một câu hỏi về thời gian giao hàng của chúng tôi."

  • "She submitted a query to the help desk."

    "Cô ấy đã gửi một câu hỏi đến bộ phận hỗ trợ."

  • "The system allows users to query the data in a variety of ways."

    "Hệ thống cho phép người dùng truy vấn dữ liệu theo nhiều cách khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun query câu hỏi, thắc mắc, truy vấn
Verb query hỏi, thắc mắc, truy vấn
Noun querier người đặt câu hỏi, người truy vấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quaerere
Old French
querre
Anglo-Norman
quere
English
query

Nguồn gốc của 'query'

'Query' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quaerere' nghĩa là 'tìm kiếm, hỏi'. Từ này đi qua tiếng Pháp cổ 'querre' ('tìm kiếm') và tiếng Anglo-Norman 'quere' ('hỏi han, điều tra') trước khi trở thành 'query' trong tiếng Anh. Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của từ: một hành động tìm kiếm thông tin hoặc câu trả lời.

Usage Note

Từ 'query' thường mang tính trang trọng hơn 'question' và thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, ví dụ như trong công việc, học thuật, hoặc khi liên lạc với các tổ chức. Nó ngụ ý một sự tìm kiếm thông tin hoặc giải đáp một vấn đề cụ thể.

Prepositions

about regarding concerning

'query about' được sử dụng khi hỏi về một chủ đề cụ thể. 'query regarding' và 'query concerning' có nghĩa tương tự, nhưng trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + query
  • urgent urgent query
    (câu hỏi/truy vấn khẩn cấp)
  • simple simple query
    (câu hỏi/truy vấn đơn giản)
  • complex complex query
    (câu hỏi/truy vấn phức tạp)
  • direct direct query
    (câu hỏi trực tiếp)
Verb + query
  • submit submit a query
    (gửi một câu hỏi/truy vấn)
  • answer answer a query
    (trả lời một câu hỏi/truy vấn)
  • raise raise a query
    (đặt ra một câu hỏi/truy vấn)
  • resolve resolve a query
    (giải quyết một câu hỏi/truy vấn)
Noun modifier + query
  • database database query
    (truy vấn cơ sở dữ liệu)
  • search search query
    (truy vấn tìm kiếm)
  • customer customer query
    (câu hỏi/thắc mắc của khách hàng)

Idioms

  • put a query to someone/something

    Đặt câu hỏi hoặc yêu cầu thông tin từ ai đó/về điều gì đó

    "The manager put a query to the IT department about the network issue."

    (Người quản lý đã đặt câu hỏi cho phòng IT về vấn đề mạng.)

  • beyond query

    Không thể nghi ngờ, chắc chắn, không cần hỏi thêm

    "His honesty is beyond query."

    (Sự trung thực của anh ấy là không thể nghi ngờ.)

  • without query

    Không cần thắc mắc, không nghi ngờ gì cả, chấp nhận ngay lập tức

    "She accepted the terms without query."

    (Cô ấy đã chấp nhận các điều khoản mà không chút thắc mắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

query

danh từ
Lật mặt

Câu hỏi, đặc biệt là câu hỏi gửi đến một quan chức hoặc tổ chức.

"We received a query about our delivery times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "query".

Văn hóa đặt câu hỏi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, việc chủ động đặt câu hỏi (query) thường được khuyến khích. Đây được coi là dấu hiệu của tư duy phản biện, sự tương tác và mong muốn hiểu sâu hơn, trái ngược với một số nền văn hóa khác nơi việc chất vấn quyền lực có thể bị nhìn nhận khác. Điều này thúc đẩy quá trình học tập và giải quyết vấn đề tích cực.

Quyền được truy vấn thông tin

Ở nhiều xã hội dân chủ, công dân có quyền 'truy vấn' hoặc yêu cầu thông tin từ các cơ quan chính phủ (ví dụ, Đạo luật Tự do Thông tin ở Hoa Kỳ). Điều này nhằm mục đích thúc đẩy sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ, trở thành một khía cạnh cơ bản của quản trị mở và dân chủ.