(Top Banner Ad)
rdbms
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

rdbms

Nghĩa tiếng Việt

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation of Relational Database Management System: a database management system (DBMS) that is based on the relational model as invented by E. F. Codd.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ: một hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) dựa trên mô hình quan hệ do E. F. Codd phát minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "MySQL is a popular open-source RDBMS."

    "MySQL là một RDBMS mã nguồn mở phổ biến."

  • "Oracle is a commercial RDBMS."

    "Oracle là một RDBMS thương mại."

  • "Many organizations use RDBMS to store and manage their data."

    "Nhiều tổ chức sử dụng RDBMS để lưu trữ và quản lý dữ liệu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Relational Database Management System Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ (tên đầy đủ của RDBMS)
Noun database Cơ sở dữ liệu (tập hợp dữ liệu có cấu trúc)
Adjective relational Thuộc về quan hệ (chỉ mô hình dữ liệu quan hệ)
Noun management Sự quản lý (hành động điều hành, kiểm soát)
Noun system Hệ thống (tập hợp các bộ phận làm việc cùng nhau)
Noun DBMS Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu (thuật ngữ chung hơn, RDBMS là một loại DBMS)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Relational Database Management System
English (Acronym)
RDBMS

Nguồn gốc của RDBMS

RDBMS là viết tắt của 'Relational Database Management System' (Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ). Thuật ngữ này xuất hiện khi các cơ sở dữ liệu quan hệ trở nên phổ biến, được phát triển dựa trên mô hình quan hệ do Edgar F. Codd đề xuất vào năm 1970. Nó trở thành nền tảng cho việc lưu trữ và quản lý dữ liệu trong hầu hết các ứng dụng phần mềm hiện đại.

Usage Note

RDBMS là thuật ngữ chung để chỉ các hệ thống phần mềm được sử dụng để duy trì các cơ sở dữ liệu quan hệ. Nó nhấn mạnh việc tổ chức dữ liệu thành các bảng có liên quan với nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + RDBMS
  • popular popular RDBMS
    (hệ quản trị CSDL quan hệ phổ biến)
  • open-source open-source RDBMS
    (hệ quản trị CSDL quan hệ mã nguồn mở)
  • commercial commercial RDBMS
    (hệ quản trị CSDL quan hệ thương mại)
  • distributed distributed RDBMS
    (hệ quản trị CSDL quan hệ phân tán)
Verb + RDBMS
  • use use an RDBMS
    (sử dụng một hệ quản trị CSDL quan hệ)
  • develop develop an RDBMS
    (phát triển một hệ quản trị CSDL quan hệ)
  • choose choose an RDBMS
    (chọn một hệ quản trị CSDL quan hệ)
  • migrate to migrate to an RDBMS
    (chuyển đổi sang một hệ quản trị CSDL quan hệ)
Noun + RDBMS (Compound Noun)
  • RDBMS RDBMS market
    (thị trường hệ quản trị CSDL quan hệ)
  • RDBMS RDBMS vendor
    (nhà cung cấp hệ quản trị CSDL quan hệ)
  • RDBMS RDBMS engine
    (công cụ (lõi) của hệ quản trị CSDL quan hệ)

Idioms

  • RDBMS architecture

    Kiến trúc hệ quản trị CSDL quan hệ

    "Understanding RDBMS architecture is key for database administrators."

    (Việc hiểu kiến trúc hệ quản trị CSDL quan hệ là rất quan trọng đối với các quản trị viên cơ sở dữ liệu.)

  • RDBMS schema design

    Thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ

    "Proper RDBMS schema design prevents data redundancy and ensures integrity."

    (Thiết kế lược đồ RDBMS đúng cách giúp ngăn ngừa trùng lặp dữ liệu và đảm bảo tính toàn vẹn.)

  • RDBMS performance tuning

    Tối ưu hóa hiệu suất hệ quản trị CSDL quan hệ

    "Our team is focused on RDBMS performance tuning to speed up query execution."

    (Nhóm của chúng tôi đang tập trung vào tối ưu hóa hiệu suất RDBMS để tăng tốc độ thực thi truy vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rdbms

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ: một hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) dựa trên mô hình quan hệ do E. F. Codd phát minh.

"MySQL is a popular open-source RDBMS."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This RDBMS is essential for data management.
RDBMS này rất cần thiết cho việc quản lý dữ liệu.
Phủ định
That is not an RDBMS, it's a flat file database.
Đó không phải là một RDBMS, đó là một cơ sở dữ liệu tệp phẳng.
Nghi vấn
Is this RDBMS compatible with our existing systems?
RDBMS này có tương thích với các hệ thống hiện có của chúng ta không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the database team had chosen a different RDBMS, the application would run much faster now.
Nếu đội ngũ cơ sở dữ liệu đã chọn một RDBMS khác, ứng dụng sẽ chạy nhanh hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If the system had been properly designed, we wouldn't be dealing with these RDBMS compatibility issues now.
Nếu hệ thống được thiết kế đúng cách, chúng ta sẽ không phải đối phó với những vấn đề tương thích RDBMS này bây giờ.
Nghi vấn
If you had understood the intricacies of that RDBMS, would you be facing such challenges with data migration?
Nếu bạn đã hiểu sự phức tạp của RDBMS đó, bạn có phải đối mặt với những thách thức như vậy với việc di chuyển dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rdbms".

Nền tảng của kỷ nguyên số

Trong thế giới hiện đại, hầu hết các ứng dụng bạn sử dụng hàng ngày – từ ngân hàng trực tuyến, mạng xã hội, đến thương mại điện tử – đều dựa vào RDBMS để lưu trữ, truy xuất và quản lý dữ liệu một cách hiệu quả và an toàn. RDBMS đã cách mạng hóa cách chúng ta tương tác với thông tin, trở thành 'xương sống' của nhiều ngành công nghiệp.

Các 'người khổng lồ' trong làng RDBMS

Có một số hệ thống RDBMS rất nổi tiếng và được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu, như MySQL và PostgreSQL (thường là mã nguồn mở và phổ biến cho web/startups), cùng với Oracle Database và Microsoft SQL Server (thường được dùng trong các doanh nghiệp lớn và hệ thống phức tạp). Sự cạnh tranh và phát triển liên tục của các hệ thống này đã thúc đẩy ngành công nghiệp công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ.