rdbms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation of Relational Database Management System: a database management system (DBMS) that is based on the relational model as invented by E. F. Codd.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ: một hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) dựa trên mô hình quan hệ do E. F. Codd phát minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"MySQL is a popular open-source RDBMS."
"MySQL là một RDBMS mã nguồn mở phổ biến."
-
"Oracle is a commercial RDBMS."
"Oracle là một RDBMS thương mại."
-
"Many organizations use RDBMS to store and manage their data."
"Nhiều tổ chức sử dụng RDBMS để lưu trữ và quản lý dữ liệu của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Relational Database Management System | Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ (tên đầy đủ của RDBMS) |
| Noun | database | Cơ sở dữ liệu (tập hợp dữ liệu có cấu trúc) |
| Adjective | relational | Thuộc về quan hệ (chỉ mô hình dữ liệu quan hệ) |
| Noun | management | Sự quản lý (hành động điều hành, kiểm soát) |
| Noun | system | Hệ thống (tập hợp các bộ phận làm việc cùng nhau) |
| Noun | DBMS | Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu (thuật ngữ chung hơn, RDBMS là một loại DBMS) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
RDBMS là thuật ngữ chung để chỉ các hệ thống phần mềm được sử dụng để duy trì các cơ sở dữ liệu quan hệ. Nó nhấn mạnh việc tổ chức dữ liệu thành các bảng có liên quan với nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular RDBMS (hệ quản trị CSDL quan hệ phổ biến)
-
open-source open-source RDBMS (hệ quản trị CSDL quan hệ mã nguồn mở)
-
commercial commercial RDBMS (hệ quản trị CSDL quan hệ thương mại)
-
distributed distributed RDBMS (hệ quản trị CSDL quan hệ phân tán)
-
use use an RDBMS (sử dụng một hệ quản trị CSDL quan hệ)
-
develop develop an RDBMS (phát triển một hệ quản trị CSDL quan hệ)
-
choose choose an RDBMS (chọn một hệ quản trị CSDL quan hệ)
-
migrate to migrate to an RDBMS (chuyển đổi sang một hệ quản trị CSDL quan hệ)
-
RDBMS RDBMS market (thị trường hệ quản trị CSDL quan hệ)
-
RDBMS RDBMS vendor (nhà cung cấp hệ quản trị CSDL quan hệ)
-
RDBMS RDBMS engine (công cụ (lõi) của hệ quản trị CSDL quan hệ)
Idioms
-
RDBMS architecture
Kiến trúc hệ quản trị CSDL quan hệ
"Understanding RDBMS architecture is key for database administrators."
(Việc hiểu kiến trúc hệ quản trị CSDL quan hệ là rất quan trọng đối với các quản trị viên cơ sở dữ liệu.)
-
RDBMS schema design
Thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ
"Proper RDBMS schema design prevents data redundancy and ensures integrity."
(Thiết kế lược đồ RDBMS đúng cách giúp ngăn ngừa trùng lặp dữ liệu và đảm bảo tính toàn vẹn.)
-
RDBMS performance tuning
Tối ưu hóa hiệu suất hệ quản trị CSDL quan hệ
"Our team is focused on RDBMS performance tuning to speed up query execution."
(Nhóm của chúng tôi đang tập trung vào tối ưu hóa hiệu suất RDBMS để tăng tốc độ thực thi truy vấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rdbms
Danh từViết tắt của Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ: một hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) dựa trên mô hình quan hệ do E. F. Codd phát minh.
"MySQL is a popular open-source RDBMS."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This RDBMS is essential for data management. |
RDBMS này rất cần thiết cho việc quản lý dữ liệu. |
| Phủ định | That is not an RDBMS, it's a flat file database. |
Đó không phải là một RDBMS, đó là một cơ sở dữ liệu tệp phẳng. |
| Nghi vấn | Is this RDBMS compatible with our existing systems? |
RDBMS này có tương thích với các hệ thống hiện có của chúng ta không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the database team had chosen a different RDBMS, the application would run much faster now. |
Nếu đội ngũ cơ sở dữ liệu đã chọn một RDBMS khác, ứng dụng sẽ chạy nhanh hơn nhiều bây giờ. |
| Phủ định | If the system had been properly designed, we wouldn't be dealing with these RDBMS compatibility issues now. |
Nếu hệ thống được thiết kế đúng cách, chúng ta sẽ không phải đối phó với những vấn đề tương thích RDBMS này bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had understood the intricacies of that RDBMS, would you be facing such challenges with data migration? |
Nếu bạn đã hiểu sự phức tạp của RDBMS đó, bạn có phải đối mặt với những thách thức như vậy với việc di chuyển dữ liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rdbms".
