(Top Banner Ad)
structured
B2
adjective B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

structured

UK: /ˈstrʌktʃəd/ • US: /ˈstrʌktʃərd/

Nghĩa tiếng Việt

có cấu trúc được tổ chức có hệ thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

arranged in a definite pattern; organized

Vietnamese Meaning

được sắp xếp theo một cấu trúc nhất định; có tổ chức

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The essay needs to be more structured to make your argument clearer."

    "Bài luận cần được cấu trúc rõ ràng hơn để làm cho luận điểm của bạn trở nên rõ ràng hơn."

  • "The company has a very structured training program for new employees."

    "Công ty có một chương trình đào tạo rất có cấu trúc cho nhân viên mới."

  • "The software requires structured data input."

    "Phần mềm yêu cầu nhập dữ liệu có cấu trúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure cấu trúc, công trình; sự sắp xếp
Verb structure cấu trúc, sắp xếp, tổ chức
Adjective structural (thuộc) cấu trúc
Adverb structurally về mặt cấu trúc
Adjective unstructured không có cấu trúc, ngẫu nhiên
Verb restructure tái cấu trúc, tổ chức lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
struere
Latin
structura
Old French
structure
Middle English
structure
English
structured

Nguồn gốc Latin: Từ 'Xây dựng' đến 'Sắp xếp'

Từ 'structured' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'struere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'xây dựng' hoặc 'xếp chồng lên nhau'. Sau đó, nó phát triển thành danh từ 'structura', chỉ một công trình xây dựng hoặc một sự sắp đặt. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh thành 'structure' (cấu trúc). Khi thêm hậu tố '-ed', 'structured' trở thành một tính từ mô tả điều gì đó đã được xây dựng, sắp xếp một cách có hệ thống, có tổ chức rõ ràng.

Usage Note

Từ 'structured' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, kế hoạch, dữ liệu hoặc các hoạt động được tổ chức và sắp xếp một cách có hệ thống. Nó nhấn mạnh đến sự rõ ràng về cấu trúc và mối quan hệ giữa các thành phần.

Prepositions

in around

Khi đi với 'in', 'structured in' thường được dùng để chỉ ra cấu trúc bên trong một cái gì đó (ví dụ: 'The data is structured in a table'). Khi đi với 'around', 'structured around' chỉ ra một cái gì đó được tổ chức dựa trên một yếu tố trung tâm (ví dụ: 'The course is structured around weekly lectures').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + structured
  • well well-structured
    (được cấu trúc tốt, có tổ chức chặt chẽ)
  • highly highly structured
    (có cấu trúc rất chặt chẽ, được tổ chức cao độ)
  • clearly clearly structured
    (có cấu trúc rõ ràng, mạch lạc)
  • poorly poorly structured
    (được cấu trúc kém, tổ chức lỏng lẻo)
  • loosely loosely structured
    (có cấu trúc lỏng lẻo, không chặt chẽ)
  • carefully carefully structured
    (được cấu trúc cẩn thận, có sự sắp đặt kỹ lưỡng)
"Structured" + Noun
  • data structured data
    (dữ liệu có cấu trúc)
  • interview structured interview
    (phỏng vấn có cấu trúc (theo một kịch bản định sẵn))
  • approach structured approach
    (cách tiếp cận có hệ thống/có cấu trúc)
  • learning structured learning
    (học tập có cấu trúc/có định hướng)
  • environment structured environment
    (môi trường có cấu trúc/có tổ chức)
  • program structured program
    (chương trình có cấu trúc/có kế hoạch)

Idioms

  • structured for success

    được cấu trúc/tổ chức để thành công

    "The new training program is structured for success, with clear goals and regular feedback."

    (Chương trình đào tạo mới được cấu trúc để thành công, với các mục tiêu rõ ràng và phản hồi thường xuyên.)

  • a structured approach to (something)

    một cách tiếp cận có hệ thống/có cấu trúc đối với (vấn đề gì đó)

    "We need to adopt a more structured approach to problem-solving."

    (Chúng ta cần áp dụng một cách tiếp cận có hệ thống hơn để giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

structured

adjective
Lật mặt

được sắp xếp theo một cấu trúc nhất định; có tổ chức

"The essay needs to be more structured to make your argument clearer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys structuring her day for maximum productivity.
Cô ấy thích sắp xếp lịch trình một ngày của mình để đạt được năng suất tối đa.
Phủ định
He avoids structuring his free time too rigidly, preferring spontaneity.
Anh ấy tránh sắp xếp thời gian rảnh quá cứng nhắc, thích sự tự nhiên hơn.
Nghi vấn
Is structuring the data a necessary step in this process?
Việc cấu trúc dữ liệu có phải là một bước cần thiết trong quy trình này không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their presentations are always very structured.
Các bài thuyết trình của họ luôn rất có cấu trúc.
Phủ định
None of the classes are structured in a way that helps me learn.
Không có lớp học nào được cấu trúc theo cách giúp tôi học.
Nghi vấn
Is everything structured according to the plan?
Mọi thứ có được cấu trúc theo kế hoạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structured".

Giá trị của sự có tổ chức và kế hoạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và giáo dục, sự có cấu trúc (structured) và có kế hoạch được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện qua việc lập lịch trình chi tiết, thiết kế quy trình rõ ràng, và đặt ra các mục tiêu cụ thể để đạt được hiệu quả và năng suất cao. Việc sắp xếp mọi thứ một cách có trật tự giúp giảm thiểu sự không chắc chắn và tối ưu hóa kết quả.

Học tập và phát triển có cấu trúc

Khái niệm 'học tập có cấu trúc' (structured learning) rất phổ biến trong hệ thống giáo dục phương Tây. Nó ám chỉ một phương pháp học tập có mục tiêu rõ ràng, chương trình giảng dạy được thiết kế logic, và các hoạt động được tổ chức chặt chẽ. Điều này giúp học sinh phát triển các kỹ năng quan trọng một cách có hệ thống, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển cá nhân và chuyên môn.