(Top Banner Ad)
compressing
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Công nghệ thông tin, Vật lý, Kỹ thuật

compressing

UK: /kəmˈpresɪŋ/ • US: /kəmˈpresɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang nén việc nén quá trình nén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of compress: squeezing something into a smaller space; reducing the size of a digital file.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của compress: nén một cái gì đó vào một không gian nhỏ hơn; giảm kích thước của một tập tin kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is compressing the files to send them by email."

    "Cô ấy đang nén các tập tin để gửi chúng qua email."

  • "The software is compressing the video in real-time."

    "Phần mềm đang nén video trong thời gian thực."

  • "Compressing data can save a lot of storage space."

    "Nén dữ liệu có thể tiết kiệm rất nhiều không gian lưu trữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compress nén, ép
Noun compression sự nén, sự ép
Adjective compressible có thể nén được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comprimere (to press together)
English
compressing

Nguồn gốc của 'compressing'

Từ 'compressing' xuất phát từ tiếng Latinh 'comprimere', có nghĩa là 'ép lại với nhau'. Hình dung việc bạn ép một vật gì đó lại để nó nhỏ hơn, đó chính là ý nghĩa ban đầu của từ này.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc như một danh động từ. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, nó thường liên quan đến việc giảm kích thước dữ liệu để lưu trữ hoặc truyền tải dễ dàng hơn. Khác với 'shrinking' (thu nhỏ), 'compressing' thường ngụ ý một quy trình có thể đảo ngược (ví dụ: giải nén).

Prepositions

into with

compressing something *into* a smaller space: Nén cái gì đó vào một không gian nhỏ hơn.
compressing something *with* a tool/method: Nén cái gì đó bằng một công cụ/phương pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compressing
  • effectively compressing data
    (nén dữ liệu một cách hiệu quả)
  • rapidly compressing gas
    (nén khí một cách nhanh chóng)
Verb + compressing
  • start compressing the file
    (bắt đầu nén tập tin)
  • avoid compressing images too much
    (tránh nén ảnh quá nhiều)

Idioms

  • compressing time

    cố gắng hoàn thành nhiều việc trong một khoảng thời gian ngắn

    "I'm really compressing time to meet the deadline."

    (Tôi đang cố gắng làm việc hết tốc lực để kịp thời hạn.)

  • compressing expenses

    cắt giảm chi phí

    "The company is compressing expenses due to the economic downturn."

    (Công ty đang cắt giảm chi phí do suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compressing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của compress: nén một cái gì đó vào một không gian nhỏ hơn; giảm kích thước của một tập tin kỹ thuật số.

"She is compressing the files to send them by email."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compressing".

Nén Dữ Liệu trong Văn Hóa Số

Trong thời đại số, 'compressing' (nén dữ liệu) là rất quan trọng để giảm dung lượng tệp tin, giúp lưu trữ và chia sẻ thông tin dễ dàng hơn trên internet. Các định dạng như ZIP, JPEG, và MP3 là những ví dụ phổ biến.