stable equilibrium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of equilibrium such that if a small disturbance occurs, the system will tend to return to its equilibrium position.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái cân bằng, trong đó nếu có một sự xáo trộn nhỏ xảy ra, hệ thống sẽ có xu hướng quay trở lại vị trí cân bằng ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to achieve a stable equilibrium in the country's economy."
"Chính phủ đang cố gắng đạt được một trạng thái cân bằng bền vững trong nền kinh tế đất nước."
-
"The pendulum eventually reaches a stable equilibrium at its lowest point."
"Con lắc cuối cùng đạt đến trạng thái cân bằng bền tại điểm thấp nhất của nó."
-
"The chemical reaction proceeds until it reaches a stable equilibrium."
"Phản ứng hóa học diễn ra cho đến khi nó đạt đến trạng thái cân bằng bền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stability | sự ổn định, tính bền vững |
| Verb | stabilize | làm ổn định, giữ vững |
| Noun | stabilization | sự ổn định hóa, quá trình làm ổn định |
| Noun | balance | sự cân bằng (từ đồng nghĩa/liên quan) |
| Verb | equilibrate | làm cân bằng |
| Noun | equilibration | sự cân bằng hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Stable equilibrium” chỉ trạng thái cân bằng bền vững. Khác với “unstable equilibrium” (cân bằng không bền), nơi một sự xáo trộn nhỏ sẽ khiến hệ thống rời xa vị trí cân bằng. Ví dụ, một quả bóng nằm ở đáy một cái bát là ở trạng thái cân bằng bền. Nếu ta đẩy nhẹ quả bóng, nó sẽ dao động một chút rồi trở lại đáy bát. “Neutral equilibrium” (cân bằng trung tính) là khi một sự xáo trộn không làm thay đổi trạng thái cân bằng; ví dụ, một quả bóng nằm trên một mặt phẳng ngang.
Prepositions
`in stable equilibrium`: dùng để chỉ một hệ thống đang ở trạng thái cân bằng bền vững. Ví dụ: 'The economy is in a stable equilibrium.' `at stable equilibrium`: dùng để chỉ vị trí hoặc điểm mà tại đó hệ thống đạt được trạng thái cân bằng bền. Ví dụ: 'The ball comes to rest at a point of stable equilibrium.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve a stable equilibrium (đạt được trạng thái cân bằng bền vững)
-
maintain maintain a stable equilibrium (duy trì trạng thái cân bằng bền vững)
-
reach reach a stable equilibrium (đạt tới trạng thái cân bằng bền vững)
-
attain attain a stable equilibrium (đạt được trạng thái cân bằng bền vững)
-
restore restore a stable equilibrium (khôi phục trạng thái cân bằng bền vững)
-
disturb disturb a stable equilibrium (làm xáo trộn trạng thái cân bằng bền vững)
-
upset upset a stable equilibrium (phá vỡ trạng thái cân bằng bền vững)
-
delicate a delicate stable equilibrium (một trạng thái cân bằng bền vững mong manh)
-
true a true stable equilibrium (một trạng thái cân bằng bền vững thực sự)
-
dynamic a dynamic stable equilibrium (một trạng thái cân bằng bền vững động)
-
point of point of stable equilibrium (điểm cân bằng bền vững)
-
state of state of stable equilibrium (trạng thái cân bằng bền vững)
-
condition of condition of stable equilibrium (điều kiện cân bằng bền vững)
Idioms
-
to achieve/maintain a stable equilibrium
Đạt được/Duy trì một trạng thái cân bằng bền vững (trong nhiều bối cảnh như kinh tế, sinh thái, tâm lý).
"The government aims to achieve a stable equilibrium between economic growth and environmental protection."
(Chính phủ đặt mục tiêu đạt được trạng thái cân bằng bền vững giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.)
-
to disturb/upset a stable equilibrium
Làm xáo trộn/Phá vỡ một trạng thái cân bằng bền vững.
"External shocks can easily disturb the stable equilibrium of a fragile ecosystem."
(Các cú sốc từ bên ngoài có thể dễ dàng làm xáo trộn trạng thái cân bằng bền vững của một hệ sinh thái mong manh.)
-
to be in stable equilibrium
Đang ở trạng thái cân bằng bền vững.
"After years of adjustments, the market seems to be in stable equilibrium."
(Sau nhiều năm điều chỉnh, thị trường dường như đang ở trạng thái cân bằng bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stable equilibrium
noun phraseMột trạng thái cân bằng, trong đó nếu có một sự xáo trộn nhỏ xảy ra, hệ thống sẽ có xu hướng quay trở lại vị trí cân bằng ban đầu.
"The government is trying to achieve a stable equilibrium in the country's economy."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is going to maintain a stable economy through careful planning. |
Chính phủ sẽ duy trì một nền kinh tế ổn định thông qua kế hoạch cẩn thận. |
| Phủ định | The system is not going to remain stable without intervention. |
Hệ thống sẽ không duy trì ổn định nếu không có sự can thiệp. |
| Nghi vấn | Are they going to achieve a stable equilibrium in the market after these changes? |
Liệu họ có đạt được trạng thái cân bằng ổn định trên thị trường sau những thay đổi này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable equilibrium".
