(Top Banner Ad)
stable equilibrium
C1
noun phrase C1 Vật lý, Kinh tế, Sinh học, Kỹ thuật

stable equilibrium

UK: /ˈsteɪ.bəl ˌiː.kwɪˈlɪb.ri.əm/ • US: /ˈsteɪ.bəl ˌiː.kwɪˈlɪb.ri.əm/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng bền trạng thái cân bằng ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of equilibrium such that if a small disturbance occurs, the system will tend to return to its equilibrium position.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái cân bằng, trong đó nếu có một sự xáo trộn nhỏ xảy ra, hệ thống sẽ có xu hướng quay trở lại vị trí cân bằng ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to achieve a stable equilibrium in the country's economy."

    "Chính phủ đang cố gắng đạt được một trạng thái cân bằng bền vững trong nền kinh tế đất nước."

  • "The pendulum eventually reaches a stable equilibrium at its lowest point."

    "Con lắc cuối cùng đạt đến trạng thái cân bằng bền tại điểm thấp nhất của nó."

  • "The chemical reaction proceeds until it reaches a stable equilibrium."

    "Phản ứng hóa học diễn ra cho đến khi nó đạt đến trạng thái cân bằng bền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stability sự ổn định, tính bền vững
Verb stabilize làm ổn định, giữ vững
Noun stabilization sự ổn định hóa, quá trình làm ổn định
Noun balance sự cân bằng (từ đồng nghĩa/liên quan)
Verb equilibrate làm cân bằng
Noun equilibration sự cân bằng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kinh tế, Sinh học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Latin
stabilis (firm, steady)
Old French
estable
Middle English
stable
Modern English
stable
Latin
aequus (equal)
Latin
libra (balance, scales)
Latin
aequilibrium (an even balance)
Modern English
equilibrium

Hành trình của sự cân bằng bền vững

Từ "stable" (bền vững) có nguồn gốc từ tiếng Latin "stabilis", mang ý nghĩa là vững chắc, không dễ thay đổi. Còn từ "equilibrium" (cân bằng) lại được ghép từ hai từ Latin "aequus" (ngang bằng) và "libra" (cái cân). Khi hai từ này kết hợp lại, "stable equilibrium" tạo thành một khái niệm quan trọng, đặc biệt trong vật lý, mô tả trạng thái mà một hệ thống, khi bị xao động nhẹ, sẽ tự động quay trở lại vị trí ban đầu của nó, giống như một quả cầu nằm trong đáy của một cái bát – dù có đẩy nhẹ, nó vẫn sẽ lăn về giữa. Khái niệm này đã đi từ khoa học tự nhiên vào nhiều lĩnh vực khác của đời sống để chỉ sự ổn định và cân bằng bền vững.

Usage Note

“Stable equilibrium” chỉ trạng thái cân bằng bền vững. Khác với “unstable equilibrium” (cân bằng không bền), nơi một sự xáo trộn nhỏ sẽ khiến hệ thống rời xa vị trí cân bằng. Ví dụ, một quả bóng nằm ở đáy một cái bát là ở trạng thái cân bằng bền. Nếu ta đẩy nhẹ quả bóng, nó sẽ dao động một chút rồi trở lại đáy bát. “Neutral equilibrium” (cân bằng trung tính) là khi một sự xáo trộn không làm thay đổi trạng thái cân bằng; ví dụ, một quả bóng nằm trên một mặt phẳng ngang.

Prepositions

in at

`in stable equilibrium`: dùng để chỉ một hệ thống đang ở trạng thái cân bằng bền vững. Ví dụ: 'The economy is in a stable equilibrium.' `at stable equilibrium`: dùng để chỉ vị trí hoặc điểm mà tại đó hệ thống đạt được trạng thái cân bằng bền. Ví dụ: 'The ball comes to rest at a point of stable equilibrium.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stable equilibrium
  • achieve achieve a stable equilibrium
    (đạt được trạng thái cân bằng bền vững)
  • maintain maintain a stable equilibrium
    (duy trì trạng thái cân bằng bền vững)
  • reach reach a stable equilibrium
    (đạt tới trạng thái cân bằng bền vững)
  • attain attain a stable equilibrium
    (đạt được trạng thái cân bằng bền vững)
  • restore restore a stable equilibrium
    (khôi phục trạng thái cân bằng bền vững)
  • disturb disturb a stable equilibrium
    (làm xáo trộn trạng thái cân bằng bền vững)
  • upset upset a stable equilibrium
    (phá vỡ trạng thái cân bằng bền vững)
Adjective + stable equilibrium
  • delicate a delicate stable equilibrium
    (một trạng thái cân bằng bền vững mong manh)
  • true a true stable equilibrium
    (một trạng thái cân bằng bền vững thực sự)
  • dynamic a dynamic stable equilibrium
    (một trạng thái cân bằng bền vững động)
Noun + stable equilibrium
  • point of point of stable equilibrium
    (điểm cân bằng bền vững)
  • state of state of stable equilibrium
    (trạng thái cân bằng bền vững)
  • condition of condition of stable equilibrium
    (điều kiện cân bằng bền vững)

Idioms

  • to achieve/maintain a stable equilibrium

    Đạt được/Duy trì một trạng thái cân bằng bền vững (trong nhiều bối cảnh như kinh tế, sinh thái, tâm lý).

    "The government aims to achieve a stable equilibrium between economic growth and environmental protection."

    (Chính phủ đặt mục tiêu đạt được trạng thái cân bằng bền vững giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.)

  • to disturb/upset a stable equilibrium

    Làm xáo trộn/Phá vỡ một trạng thái cân bằng bền vững.

    "External shocks can easily disturb the stable equilibrium of a fragile ecosystem."

    (Các cú sốc từ bên ngoài có thể dễ dàng làm xáo trộn trạng thái cân bằng bền vững của một hệ sinh thái mong manh.)

  • to be in stable equilibrium

    Đang ở trạng thái cân bằng bền vững.

    "After years of adjustments, the market seems to be in stable equilibrium."

    (Sau nhiều năm điều chỉnh, thị trường dường như đang ở trạng thái cân bằng bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stable equilibrium

noun phrase
Lật mặt

Một trạng thái cân bằng, trong đó nếu có một sự xáo trộn nhỏ xảy ra, hệ thống sẽ có xu hướng quay trở lại vị trí cân bằng ban đầu.

"The government is trying to achieve a stable equilibrium in the country's economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to maintain a stable economy through careful planning.
Chính phủ sẽ duy trì một nền kinh tế ổn định thông qua kế hoạch cẩn thận.
Phủ định
The system is not going to remain stable without intervention.
Hệ thống sẽ không duy trì ổn định nếu không có sự can thiệp.
Nghi vấn
Are they going to achieve a stable equilibrium in the market after these changes?
Liệu họ có đạt được trạng thái cân bằng ổn định trên thị trường sau những thay đổi này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable equilibrium".

Khái niệm cân bằng trong Triết học phương Tây

Khái niệm "cân bằng" và "ổn định" có một vai trò quan trọng trong triết học phương Tây từ thời cổ đại. Aristotle đã nói về "con đường trung đạo" (Golden Mean) như một trạng thái lý tưởng giữa hai thái cực, tượng trưng cho sự cân bằng đạo đức và tinh thần. Trong tâm lý học hiện đại, các nhà lý thuyết như Jean Piaget cũng sử dụng khái niệm "cân bằng hóa" (equilibration) để mô tả quá trình trẻ em điều chỉnh nhận thức để đạt được sự hiểu biết ổn định về thế giới. "Stable equilibrium" không chỉ là một thuật ngữ khoa học mà còn phản ánh khát vọng bẩm sinh của con người về sự hài hòa, ổn định trong mọi khía cạnh của cuộc sống.

Cân bằng xã hội và chính trị

Trong xã hội và chính trị phương Tây, việc đạt được và duy trì "stable equilibrium" thường được coi là mục tiêu hàng đầu. Điều này bao gồm sự cân bằng quyền lực giữa các nhánh của chính phủ (lập pháp, hành pháp, tư pháp), sự ổn định kinh tế vĩ mô, và sự hài hòa giữa các nhóm xã hội khác nhau. Khi một hệ thống xã hội hay chính trị đạt đến trạng thái cân bằng bền vững, nó có khả năng chống chịu tốt hơn trước các yếu tố gây xáo trộn và mang lại sự thịnh vượng lâu dài cho người dân.