unstable equilibrium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of balance where a small disturbance will cause a system to move away from the original state.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái cân bằng mà một sự xáo trộn nhỏ sẽ khiến hệ thống di chuyển ra khỏi trạng thái ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pencil balanced on its point was in unstable equilibrium."
"Chiếc bút chì được giữ thăng bằng trên đầu nhọn của nó ở trạng thái cân bằng không ổn định."
-
"The country's political system is in a state of unstable equilibrium."
"Hệ thống chính trị của đất nước đang ở trong trạng thái cân bằng không ổn định."
-
"The competitive market reached an unstable equilibrium."
"Thị trường cạnh tranh đạt đến trạng thái cân bằng không ổn định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stability | sự ổn định |
| Noun | instability | sự bất ổn |
| Adjective | stable | ổn định, vững chắc |
| Verb | stabilize | làm ổn định, củng cố |
| Verb | destabilize | làm mất ổn định |
| Noun | stabilizer | chất/thiết bị ổn định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống dễ bị thay đổi hoặc sụp đổ khi gặp phải các yếu tố bên ngoài. 'Unstable' nhấn mạnh tính chất không bền vững của 'equilibrium'. Nó khác với 'stable equilibrium' (cân bằng bền), nơi hệ thống sẽ trở lại trạng thái cân bằng ban đầu sau khi bị xáo trộn. Nó cũng khác với 'neutral equilibrium' (cân bằng phiếm định), nơi hệ thống sẽ ở trạng thái mới sau khi bị xáo trộn.
Prepositions
'in unstable equilibrium': được sử dụng để chỉ một hệ thống đang ở trong trạng thái cân bằng không ổn định. 'of unstable equilibrium': được sử dụng để chỉ đặc điểm, tính chất của sự cân bằng không ổn định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate delicate unstable equilibrium (trạng thái cân bằng không vững mong manh)
-
precarious precarious unstable equilibrium (cân bằng không vững bấp bênh, nguy hiểm)
-
fragile fragile unstable equilibrium (cân bằng không vững dễ đổ vỡ)
-
inherent inherent unstable equilibrium (cân bằng không vững cố hữu)
-
achieve achieve an unstable equilibrium (đạt được trạng thái cân bằng không vững)
-
maintain maintain an unstable equilibrium (duy trì trạng thái cân bằng không vững)
-
upset upset the unstable equilibrium (phá vỡ trạng thái cân bằng không vững)
-
state of a state of unstable equilibrium (một trạng thái cân bằng không vững)
Idioms
-
a state of unstable equilibrium
một trạng thái cân bằng không vững
"The political situation was described as a state of unstable equilibrium, prone to sudden shifts."
(Tình hình chính trị được mô tả là một trạng thái cân bằng không vững, dễ xảy ra những thay đổi đột ngột.)
-
teeter on the brink of unstable equilibrium
đứng trước bờ vực của sự cân bằng không vững
"The company's finances were teetering on the brink of unstable equilibrium after several bad investments."
(Tình hình tài chính của công ty đang đứng trước bờ vực của sự cân bằng không vững sau vài khoản đầu tư tồi tệ.)
-
upset an unstable equilibrium
phá vỡ một trạng thái cân bằng không vững
"Any sudden change could upset the unstable equilibrium of the fragile ecosystem."
(Bất kỳ thay đổi đột ngột nào cũng có thể phá vỡ trạng thái cân bằng không vững của hệ sinh thái mong manh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unstable equilibrium
Danh từMột trạng thái cân bằng mà một sự xáo trộn nhỏ sẽ khiến hệ thống di chuyển ra khỏi trạng thái ban đầu.
"The pencil balanced on its point was in unstable equilibrium."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstable equilibrium".
