(Top Banner Ad)
unstable equilibrium
C1
Danh từ C1 Vật lý, Toán học, Kinh tế

unstable equilibrium

UK: /ˌʌnˈsteɪbəl ˌiːkwɪˈlɪbriəm/ • US: /ˌʌnˈsteɪbəl ˌiːkwɪˈlɪbriəm/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng không ổn định thế cân bằng không bền vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of balance where a small disturbance will cause a system to move away from the original state.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái cân bằng mà một sự xáo trộn nhỏ sẽ khiến hệ thống di chuyển ra khỏi trạng thái ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pencil balanced on its point was in unstable equilibrium."

    "Chiếc bút chì được giữ thăng bằng trên đầu nhọn của nó ở trạng thái cân bằng không ổn định."

  • "The country's political system is in a state of unstable equilibrium."

    "Hệ thống chính trị của đất nước đang ở trong trạng thái cân bằng không ổn định."

  • "The competitive market reached an unstable equilibrium."

    "Thị trường cạnh tranh đạt đến trạng thái cân bằng không ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stability sự ổn định
Noun instability sự bất ổn
Adjective stable ổn định, vững chắc
Verb stabilize làm ổn định, củng cố
Verb destabilize làm mất ổn định
Noun stabilizer chất/thiết bị ổn định

Synonyms

precarious balance (cân bằng bấp bênh)tenuous equilibrium (cân bằng mong manh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*n̥- (not)
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
stabilis (firm, steady)
Old French
estable
Middle English
stable
Latin
aequus (equal)
Latin
libra (balance)
Latin
aequilibrium
English
unstable equilibrium

Nguồn gốc 'Unstable'

Phần 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, mang nghĩa phủ định 'không'. 'Stable' (ổn định) lại có hành trình dài từ tiếng Latin 'stabilis' (vững chắc), qua tiếng Pháp cổ 'estable' rồi vào tiếng Anh trung đại. Khi kết hợp lại, 'unstable' mang ý nghĩa 'không ổn định' hay 'bấp bênh'.

Nguồn gốc 'Equilibrium'

'Equilibrium' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequilibrium', mang nghĩa 'cân bằng đều'. Từ này được tạo thành từ hai thành tố: 'aequus' có nghĩa là 'bằng nhau' hoặc 'ngang bằng', và 'libra' có nghĩa là 'cái cân' hoặc 'sự cân bằng'. Vì vậy, 'equilibrium' mô tả một trạng thái cân bằng hoàn hảo, nơi mọi lực đều đối xứng và triệt tiêu nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống dễ bị thay đổi hoặc sụp đổ khi gặp phải các yếu tố bên ngoài. 'Unstable' nhấn mạnh tính chất không bền vững của 'equilibrium'. Nó khác với 'stable equilibrium' (cân bằng bền), nơi hệ thống sẽ trở lại trạng thái cân bằng ban đầu sau khi bị xáo trộn. Nó cũng khác với 'neutral equilibrium' (cân bằng phiếm định), nơi hệ thống sẽ ở trạng thái mới sau khi bị xáo trộn.

Prepositions

in of

'in unstable equilibrium': được sử dụng để chỉ một hệ thống đang ở trong trạng thái cân bằng không ổn định. 'of unstable equilibrium': được sử dụng để chỉ đặc điểm, tính chất của sự cân bằng không ổn định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unstable equilibrium
  • delicate delicate unstable equilibrium
    (trạng thái cân bằng không vững mong manh)
  • precarious precarious unstable equilibrium
    (cân bằng không vững bấp bênh, nguy hiểm)
  • fragile fragile unstable equilibrium
    (cân bằng không vững dễ đổ vỡ)
  • inherent inherent unstable equilibrium
    (cân bằng không vững cố hữu)
Verb + unstable equilibrium
  • achieve achieve an unstable equilibrium
    (đạt được trạng thái cân bằng không vững)
  • maintain maintain an unstable equilibrium
    (duy trì trạng thái cân bằng không vững)
  • upset upset the unstable equilibrium
    (phá vỡ trạng thái cân bằng không vững)
Noun + unstable equilibrium
  • state of a state of unstable equilibrium
    (một trạng thái cân bằng không vững)

Idioms

  • a state of unstable equilibrium

    một trạng thái cân bằng không vững

    "The political situation was described as a state of unstable equilibrium, prone to sudden shifts."

    (Tình hình chính trị được mô tả là một trạng thái cân bằng không vững, dễ xảy ra những thay đổi đột ngột.)

  • teeter on the brink of unstable equilibrium

    đứng trước bờ vực của sự cân bằng không vững

    "The company's finances were teetering on the brink of unstable equilibrium after several bad investments."

    (Tình hình tài chính của công ty đang đứng trước bờ vực của sự cân bằng không vững sau vài khoản đầu tư tồi tệ.)

  • upset an unstable equilibrium

    phá vỡ một trạng thái cân bằng không vững

    "Any sudden change could upset the unstable equilibrium of the fragile ecosystem."

    (Bất kỳ thay đổi đột ngột nào cũng có thể phá vỡ trạng thái cân bằng không vững của hệ sinh thái mong manh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstable equilibrium

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái cân bằng mà một sự xáo trộn nhỏ sẽ khiến hệ thống di chuyển ra khỏi trạng thái ban đầu.

"The pencil balanced on its point was in unstable equilibrium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstable equilibrium".

Cân bằng quyền lực quốc tế

Trong quan hệ quốc tế và địa chính trị, 'unstable equilibrium' thường được dùng để mô tả các tình huống mà các cường quốc duy trì sự cân bằng quyền lực mong manh. Trạng thái này rất dễ bị phá vỡ bởi một sự kiện nhỏ, có thể dẫn đến xung đột hoặc thay đổi lớn trong trật tự thế giới. Đây là một khái niệm quan trọng để hiểu sự năng động của các hệ thống chính trị toàn cầu.

Khái niệm 'điểm tới hạn' trong các hệ thống xã hội

Khái niệm 'unstable equilibrium' cũng có thể liên tưởng đến 'điểm tới hạn' (tipping point) trong các hệ thống xã hội, kinh tế hoặc môi trường. Một hệ thống có thể duy trì trạng thái cân bằng không vững trong một thời gian dài, nhưng khi vượt qua một ngưỡng nhất định, nó có thể nhanh chóng chuyển sang một trạng thái hoàn toàn khác, đôi khi là không thể đảo ngược (ví dụ: biến đổi khí hậu, khủng hoảng kinh tế).