(Top Banner Ad)
thermodynamic equilibrium
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Nhiệt động lực học

thermodynamic equilibrium

UK: /ˌθɜːməʊdaɪˈnæmɪk ˌiːkwɪˈlɪbrɪəm/ • US: /ˌθɜːrmoʊdaɪˈnæmɪk ˌiːkwɪˈlɪbriəm/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng nhiệt động trạng thái cân bằng nhiệt động lực học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which a thermodynamic system has reached thermal, mechanical, and chemical equilibrium, and no macroscopic changes are occurring within the system.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái trong đó một hệ nhiệt động lực học đã đạt đến trạng thái cân bằng nhiệt, cơ học và hóa học, và không có sự thay đổi vĩ mô nào xảy ra trong hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For a system to be in thermodynamic equilibrium, it must be in thermal, mechanical, phase, and chemical equilibrium."

    "Để một hệ ở trạng thái cân bằng nhiệt động lực học, nó phải ở trạng thái cân bằng nhiệt, cơ học, pha và hóa học."

  • "The water in the insulated container will eventually reach thermodynamic equilibrium."

    "Nước trong bình chứa cách nhiệt cuối cùng sẽ đạt đến trạng thái cân bằng nhiệt động lực học."

  • "Thermodynamic equilibrium is a fundamental concept in chemical engineering."

    "Cân bằng nhiệt động lực học là một khái niệm cơ bản trong kỹ thuật hóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thermodynamics Nhiệt động lực học
Adjective thermodynamic Thuộc về nhiệt động lực học
Verb equilibrate Làm cho cân bằng
Noun equilibrium Sự cân bằng

Synonyms

thermal equilibrium (cân bằng nhiệt)equilibrium state (trạng thái cân bằng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Nhiệt động lực học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
therme (θερμη) - heat
Greek
dynamis (δύναμις) - power
Latin
aequilibrium - balance
English
thermodynamic equilibrium

Nguồn Gốc Của 'Thermodynamic'

Từ 'thermodynamic' kết hợp từ 'therme' (nhiệt) và 'dynamis' (sức mạnh) trong tiếng Hy Lạp cổ. Nó ám chỉ đến sự nghiên cứu về mối quan hệ giữa nhiệt và các dạng năng lượng khác.

Nguồn Gốc Của 'Equilibrium'

Từ 'equilibrium' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aequilibrium', có nghĩa là 'sự cân bằng'. Trong vật lý, nó thể hiện một trạng thái ổn định.

Usage Note

Cân bằng nhiệt động lực học là một trạng thái lý tưởng, trong thực tế, các hệ thường hướng tới trạng thái cân bằng này. Khái niệm này quan trọng trong việc xác định chiều hướng và giới hạn của các quá trình nhiệt động lực học.

Prepositions

in

Thường được dùng với giới từ 'in' để chỉ một hệ đang ở trạng thái cân bằng: 'The system is in thermodynamic equilibrium.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermodynamic equilibrium
  • Stable thermodynamic equilibrium
    (Cân bằng nhiệt động lực học ổn định)
  • Unstable thermodynamic equilibrium
    (Cân bằng nhiệt động lực học không ổn định)
  • Local thermodynamic equilibrium
    (Cân bằng nhiệt động lực học cục bộ)
Verb + thermodynamic equilibrium
  • Achieve thermodynamic equilibrium
    (Đạt được cân bằng nhiệt động lực học)
  • Maintain thermodynamic equilibrium
    (Duy trì cân bằng nhiệt động lực học)
  • Reach thermodynamic equilibrium
    (Đạt đến cân bằng nhiệt động lực học)

Idioms

  • Striving for thermodynamic equilibrium (in a system)

    Cố gắng đạt được sự cân bằng nhiệt động lực học (trong một hệ thống)

    "The chemical reaction is striving for thermodynamic equilibrium."

    (Phản ứng hóa học đang cố gắng đạt đến trạng thái cân bằng nhiệt động lực học.)

  • Close to thermodynamic equilibrium

    Gần với trạng thái cân bằng nhiệt động lực học

    "The system is very close to thermodynamic equilibrium."

    (Hệ thống này rất gần với trạng thái cân bằng nhiệt động lực học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermodynamic equilibrium

noun
Lật mặt

Một trạng thái trong đó một hệ nhiệt động lực học đã đạt đến trạng thái cân bằng nhiệt, cơ học và hóa học, và không có sự thay đổi vĩ mô nào xảy ra trong hệ.

"For a system to be in thermodynamic equilibrium, it must be in thermal, mechanical, phase, and chemical equilibrium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system is in thermodynamic equilibrium after a long time.
Hệ thống ở trạng thái cân bằng nhiệt động lực học sau một thời gian dài.
Phủ định
The reaction does not reach thermodynamic equilibrium due to kinetic limitations.
Phản ứng không đạt đến trạng thái cân bằng nhiệt động lực học do các hạn chế về động học.
Nghi vấn
Is the system currently in thermodynamic equilibrium?
Hệ thống hiện có đang ở trạng thái cân bằng nhiệt động lực học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermodynamic equilibrium".

Ứng dụng trong kỹ thuật

Cân bằng nhiệt động lực học được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật, đặc biệt là trong thiết kế động cơ và các quy trình công nghiệp để tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu lãng phí năng lượng.

Ý nghĩa trong cuộc sống

Mặc dù là một khái niệm khoa học, ý tưởng về 'cân bằng' có thể áp dụng vào nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ việc quản lý căng thẳng đến duy trì các mối quan hệ hài hòa.