stable times
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long stable times (những khoảng thời gian ổn định kéo dài)
-
relatively relatively stable times (những khoảng thời gian tương đối ổn định)
-
calm and calm and stable times (những khoảng thời gian bình yên và ổn định)
-
enjoy enjoy stable times (tận hưởng những khoảng thời gian ổn định)
-
seek seek stable times (tìm kiếm những khoảng thời gian ổn định)
-
usher in usher in stable times (mở ra những khoảng thời gian ổn định)
-
return to return to stable times (trở lại những khoảng thời gian ổn định)
Idioms
-
enjoy the luxury of stable times
tận hưởng sự thuận lợi, may mắn của những khoảng thời gian ổn định
"After years of economic uncertainty, people were eager to enjoy the luxury of stable times."
(Sau nhiều năm bất ổn kinh tế, mọi người háo hức được tận hưởng sự thuận lợi của những khoảng thời gian ổn định.)
-
through stable times and turbulent times
vượt qua cả những giai đoạn ổn định lẫn hỗn loạn
"Our community has always supported each other through stable times and turbulent times alike."
(Cộng đồng của chúng tôi luôn hỗ trợ lẫn nhau qua cả những giai đoạn ổn định lẫn hỗn loạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stable times
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable times".
