(Top Banner Ad)
stable times
Chính trị, Kinh tế, Xã hội

stable times

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stable ổn định, vững chắc, kiên cố
Noun stability sự ổn định, sự vững chắc
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Adjective unstable không ổn định, bấp bênh
Adverb stably một cách ổn định, vững vàng

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare
Latin
stabilis
Old French
estable
Middle English
stable
English
stable

Nguồn gốc của 'Stable'

Từ 'stable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'stabilis', mang ý nghĩa 'đứng vững, kiên cố'. Gốc từ này lại xuất phát từ động từ 'stare' có nghĩa là 'đứng'. Điều này đã định hình ý nghĩa cốt lõi của 'stable' là sự vững chắc, không thay đổi hay dao động, rất phù hợp khi miêu tả một giai đoạn thời gian yên bình.

Nguồn gốc của 'Times'

Từ 'time' (số nhiều là 'times') xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tīma', liên quan đến khái niệm về thời gian và các giai đoạn khác nhau. Khi kết hợp với 'stable', nó tạo nên cụm từ 'stable times' (những khoảng thời gian ổn định), gợi tả một giai đoạn yên bình, thuận lợi và không có nhiều biến động lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stable times
  • long long stable times
    (những khoảng thời gian ổn định kéo dài)
  • relatively relatively stable times
    (những khoảng thời gian tương đối ổn định)
  • calm and calm and stable times
    (những khoảng thời gian bình yên và ổn định)
Verb + stable times
  • enjoy enjoy stable times
    (tận hưởng những khoảng thời gian ổn định)
  • seek seek stable times
    (tìm kiếm những khoảng thời gian ổn định)
  • usher in usher in stable times
    (mở ra những khoảng thời gian ổn định)
  • return to return to stable times
    (trở lại những khoảng thời gian ổn định)

Idioms

  • enjoy the luxury of stable times

    tận hưởng sự thuận lợi, may mắn của những khoảng thời gian ổn định

    "After years of economic uncertainty, people were eager to enjoy the luxury of stable times."

    (Sau nhiều năm bất ổn kinh tế, mọi người háo hức được tận hưởng sự thuận lợi của những khoảng thời gian ổn định.)

  • through stable times and turbulent times

    vượt qua cả những giai đoạn ổn định lẫn hỗn loạn

    "Our community has always supported each other through stable times and turbulent times alike."

    (Cộng đồng của chúng tôi luôn hỗ trợ lẫn nhau qua cả những giai đoạn ổn định lẫn hỗn loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stable times

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable times".

Khao khát sự ổn định

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, 'stable times' (những khoảng thời gian ổn định) được xem là một mục tiêu lý tưởng và là dấu hiệu của sự thịnh vượng, an ninh. Sau những giai đoạn khó khăn như chiến tranh hay suy thoái kinh tế, cá nhân và xã hội đều khao khát đạt được và duy trì sự ổn định này trong mọi mặt đời sống.

Ổn định kinh tế

Khái niệm 'stable times' thường gắn liền mật thiết với sự ổn định kinh tế. Đây là giai đoạn mà lạm phát được giữ ở mức thấp, tỷ lệ thất nghiệp được kiểm soát, và thị trường tài chính không có biến động lớn. Sự ổn định này là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin cho người tiêu dùng và nhà đầu tư, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống.