(Top Banner Ad)
stably
B2
Adverb B2 General

stably

UK: /ˈsteɪ.bəl.i/ • US: /ˈsteɪ.bəl.i/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ổn định vững chắc an toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a stable manner; firmly or securely.

Vietnamese Meaning

Một cách ổn định; vững chắc hoặc an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economy is now growing stably."

    "Nền kinh tế hiện đang phát triển ổn định."

  • "The patient's condition remained stably throughout the night."

    "Tình trạng của bệnh nhân duy trì ổn định suốt đêm."

  • "The company is now stably profitable."

    "Công ty hiện đang có lợi nhuận ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stable ổn định, vững chắc, kiên định
Noun stability sự ổn định, tính vững chắc
Verb stabilize làm cho ổn định, củng cố
Adjective unstable không ổn định, không vững chắc
Noun instability sự bất ổn, tính không vững chắc
Verb destabilize gây mất ổn định, làm lung lay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stabilis
Old French
estable
Middle English
stable
English
stably

Gốc rễ từ sự vững chãi

Từ 'stably' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'stabilis', mang ý nghĩa 'đứng vững, kiên định'. Bản thân 'stabilis' lại được hình thành từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*steh₂-) có nghĩa là 'đứng'. Qua nhiều thế kỷ, 'stably' đã kế thừa và truyền tải trọn vẹn ý nghĩa của sự ổn định, kiên cố và không dễ bị lay chuyển.

Usage Note

Từ 'stably' thường được sử dụng để mô tả một trạng thái, điều kiện hoặc tình huống không có khả năng thay đổi đột ngột hoặc xấu đi. Nó nhấn mạnh sự vững chắc và đáng tin cậy. So với các trạng từ đồng nghĩa như 'steadily' (đều đặn) hoặc 'firmly' (vững chắc), 'stably' mang ý nghĩa về khả năng duy trì trạng thái cân bằng và chống lại sự xáo trộn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stably
  • grow grow stably
    (phát triển một cách ổn định)
  • maintain maintain stably
    (duy trì một cách ổn định)
  • operate operate stably
    (vận hành ổn định)
  • perform perform stably
    (hoạt động ổn định (với hiệu suất ổn định))
  • support support stably
    (hỗ trợ vững chắc/ổn định)
  • remain remain stably
    (duy trì trạng thái ổn định)
Adverb + stably (thường dùng để nhấn mạnh tính chất)
  • relatively relatively stably
    (tương đối ổn định)
  • quite quite stably
    (khá ổn định)

Idioms

  • stably rooted

    bám rễ vững chắc (thường dùng ẩn dụ cho ý tưởng, nguyên tắc, hệ thống)

    "The company's core values are stably rooted in ethical business practices."

    (Các giá trị cốt lõi của công ty bám rễ vững chắc vào các thông lệ kinh doanh có đạo đức.)

  • stably established

    được thiết lập/thành lập một cách vững chắc và bền vững

    "After years of dedication, her reputation as a reliable professional is stably established."

    (Sau nhiều năm cống hiến, danh tiếng của cô ấy như một chuyên gia đáng tin cậy đã được thiết lập vững chắc.)

  • stably balanced

    được cân bằng ổn định (thường dùng cho hệ thống, cơ cấu, hoặc tình hình)

    "For optimal performance, the engine's components must be stably balanced."

    (Để đạt hiệu suất tối ưu, các bộ phận của động cơ phải được cân bằng ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stably

Adverb
Lật mặt

Một cách ổn định; vững chắc hoặc an toàn.

"The economy is now growing stably."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to work stably to improve the economy.
Chính phủ sẽ làm việc ổn định để cải thiện nền kinh tế.
Phủ định
The company is not going to operate stably if they don't address these issues.
Công ty sẽ không hoạt động ổn định nếu họ không giải quyết những vấn đề này.
Nghi vấn
Is the new software going to run stably on the old computers?
Phần mềm mới có chạy ổn định trên những máy tính cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stably".

Giá trị của sự ổn định trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự ổn định (stability) là một giá trị cốt lõi, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị, và quan hệ cá nhân. Khái niệm 'stably' (một cách ổn định) thường liên quan đến mong muốn về sự tăng trưởng bền vững, các mối quan hệ đáng tin cậy và một cuộc sống có thể dự đoán được, tránh xa sự hỗn loạn và bất định. Các chính sách công thường hướng tới việc đảm bảo một môi trường 'stably' cho công dân.

Ổn định cảm xúc và tinh thần

Trong tâm lý học và đời sống cá nhân, việc một người có thể duy trì trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc 'stably' (ổn định) được coi là dấu hiệu của sức khỏe tâm lý tốt. Điều này bao gồm khả năng đối phó với căng thẳng một cách hiệu quả, duy trì các mối quan hệ lành mạnh, và có một cái nhìn nhất quán, vững vàng về bản thân và thế giới xung quanh. 'Stably' ở đây ám chỉ sự bền vững và kiên cường trước các biến động.