(Top Banner Ad)
exit interview
B2
danh từ B2 Quản trị nhân sự

exit interview

UK: /ˈeksɪt ˈɪntəvjuː/ • US: /ˈeksɪt ˈɪntərˌvjuː/

Nghĩa tiếng Việt

phỏng vấn thôi việc phỏng vấn khi nghỉ việc phỏng vấn xuất cảnh (ít dùng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting between an employee who is leaving an organization and a representative of the organization, typically to discuss the employee's reasons for leaving and to gather feedback about the organization.

Vietnamese Meaning

Một cuộc phỏng vấn giữa một nhân viên sắp rời khỏi một tổ chức và một đại diện của tổ chức đó, thường để thảo luận về lý do nhân viên rời đi và thu thập phản hồi về tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducts exit interviews to understand why employees are leaving."

    "Công ty tiến hành các cuộc phỏng vấn thôi việc để hiểu lý do tại sao nhân viên rời đi."

  • "The HR department is responsible for conducting exit interviews."

    "Phòng nhân sự chịu trách nhiệm tiến hành các cuộc phỏng vấn thôi việc."

  • "The data collected from exit interviews is used to improve employee satisfaction."

    "Dữ liệu thu thập từ các cuộc phỏng vấn thôi việc được sử dụng để cải thiện sự hài lòng của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interviewer người phỏng vấn (người thực hiện phỏng vấn)
Noun interviewee người được phỏng vấn (người trả lời phỏng vấn)
Verb interview phỏng vấn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exitus
English
exit
Old French
entrevoir
English
interview
Modern English
exit interview

Nguồn gốc của 'Exit Interview'

Cụm từ 'exit interview' (phỏng vấn thôi việc) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Exit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exitus', có nghĩa là 'sự ra đi' hoặc 'lối thoát'. 'Interview' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'entrevoir', nghĩa là 'nhìn thấy nhau' hoặc 'gặp gỡ'. Khi kết hợp lại, 'exit interview' mô tả một cuộc gặp chính thức giữa nhân viên sắp rời đi và người quản lý/nhân sự, nhằm mục đích thu thập thông tin và phản hồi. Cụm từ này trở nên phổ biến trong lĩnh vực quản lý nhân sự vào khoảng giữa thế kỷ 20, khi các công ty bắt đầu nhận ra giá trị của việc hiểu rõ lý do nhân viên nghỉ việc để cải thiện môi trường làm việc.

Usage Note

Exit interviews nhằm mục đích thu thập thông tin phản hồi mang tính xây dựng từ nhân viên sắp nghỉ việc. Thông tin này có thể giúp tổ chức cải thiện quy trình làm việc, môi trường làm việc và giữ chân nhân viên tốt hơn. Thái độ cởi mở, trung thực từ cả hai phía là yếu tố quan trọng để buổi phỏng vấn đạt hiệu quả. Không nên nhầm lẫn với 'layoff interview' (phỏng vấn sa thải) hoặc 'termination interview' (phỏng vấn chấm dứt hợp đồng), vốn mang tính chất thông báo quyết định hơn.

Prepositions

at during after

Ví dụ:
- 'at the exit interview' (tại cuộc phỏng vấn thôi việc): nhấn mạnh địa điểm diễn ra cuộc phỏng vấn.
- 'during the exit interview' (trong cuộc phỏng vấn thôi việc): chỉ thời gian diễn ra các sự kiện, hoạt động.
- 'after the exit interview' (sau cuộc phỏng vấn thôi việc): chỉ thời điểm sau khi cuộc phỏng vấn đã kết thúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + exit interview
  • conduct conduct an exit interview
    (thực hiện/tiến hành một buổi phỏng vấn thôi việc)
  • hold hold an exit interview
    (tổ chức một buổi phỏng vấn thôi việc)
  • schedule schedule an exit interview
    (lên lịch một buổi phỏng vấn thôi việc)
  • complete complete an exit interview
    (hoàn thành một buổi phỏng vấn thôi việc)
  • offer offer an exit interview
    (đề nghị/cung cấp một buổi phỏng vấn thôi việc)
  • decline/refuse decline/refuse an exit interview
    (từ chối một buổi phỏng vấn thôi việc)
  • participate in participate in an exit interview
    (tham gia vào một buổi phỏng vấn thôi việc)
Tính từ + exit interview
  • mandatory mandatory exit interview
    (buổi phỏng vấn thôi việc bắt buộc)
  • voluntary voluntary exit interview
    (buổi phỏng vấn thôi việc tự nguyện)
  • comprehensive comprehensive exit interview
    (buổi phỏng vấn thôi việc toàn diện)
  • formal formal exit interview
    (buổi phỏng vấn thôi việc chính thức)
Cụm danh từ với exit interview
  • purpose of an purpose of an exit interview
    (mục đích của một buổi phỏng vấn thôi việc)
  • feedback from an feedback from an exit interview
    (phản hồi từ một buổi phỏng vấn thôi việc)

Idioms

  • conduct an exit interview

    thực hiện một buổi phỏng vấn thôi việc (cách dùng phổ biến nhất)

    "The HR department usually conducts an exit interview with every departing employee."

    (Phòng nhân sự thường thực hiện một buổi phỏng vấn thôi việc với mọi nhân viên nghỉ việc.)

  • be offered an exit interview

    được đề nghị tham gia phỏng vấn thôi việc

    "She was offered an exit interview, but she decided to decline."

    (Cô ấy đã được đề nghị phỏng vấn thôi việc, nhưng cô ấy quyết định từ chối.)

  • decline an exit interview

    từ chối một buổi phỏng vấn thôi việc

    "Some employees prefer to decline an exit interview if they feel uncomfortable."

    (Một số nhân viên thích từ chối buổi phỏng vấn thôi việc nếu họ cảm thấy không thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exit interview

danh từ
Lật mặt

Một cuộc phỏng vấn giữa một nhân viên sắp rời khỏi một tổ chức và một đại diện của tổ chức đó, thường để thảo luận về lý do nhân viên rời đi và thu thập phản hồi về tổ chức.

"The company conducts exit interviews to understand why employees are leaving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the exit interview, a follow-up email was sent, and the employee's access was revoked.
Sau buổi phỏng vấn thôi việc, một email theo dõi đã được gửi, và quyền truy cập của nhân viên đã bị thu hồi.
Phủ định
Despite submitting the paperwork, he did not attend the exit interview, a crucial step in the termination process.
Mặc dù đã nộp giấy tờ, anh ấy đã không tham dự buổi phỏng vấn thôi việc, một bước quan trọng trong quy trình chấm dứt hợp đồng.
Nghi vấn
John, was the exit interview conducted fairly, providing a safe space for honest feedback?
John, buổi phỏng vấn thôi việc có được tiến hành công bằng không, tạo ra một không gian an toàn cho phản hồi trung thực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exit interview".

Mục đích của Exit Interview

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, phỏng vấn thôi việc (exit interview) là một công cụ quan trọng mà các tổ chức sử dụng để thu thập phản hồi trung thực từ nhân viên sắp nghỉ việc. Mục đích chính là để hiểu rõ lý do nhân viên rời đi, xác định những vấn đề tiềm ẩn trong công ty (như quản lý kém, môi trường làm việc độc hại, thiếu cơ hội phát triển), và thu thập ý kiến đóng góp để cải thiện chính sách, quy trình hoặc môi trường làm việc nhằm giữ chân nhân tài và nâng cao sự hài lòng của nhân viên còn lại.

Bảo mật và Sự Tự Nguyện

Phần lớn các buổi phỏng vấn thôi việc được thực hiện với lời hứa về sự bảo mật thông tin, nhằm khuyến khích nhân viên chia sẻ ý kiến một cách cởi mở và trung thực mà không sợ bị trả đũa. Mặc dù nhiều công ty coi đây là một phần tiêu chuẩn của quy trình nghỉ việc, việc tham gia thường là tự nguyện. Tuy nhiên, việc cung cấp phản hồi có giá trị trong buổi phỏng vấn này có thể giúp tạo ra những thay đổi tích cực cho đồng nghiệp cũ và môi trường làm việc trong tương lai.