(Top Banner Ad)
onboarding
B2
Danh từ B2 Quản trị nhân sự, Kinh doanh

onboarding

UK: /ˈɒnˌbɔːdɪŋ/ • US: /ˈɑːnˌbɔːrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hội nhập nhân viên giới thiệu nhân viên mới hướng dẫn hòa nhập quy trình đón tiếp nhân viên mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of integrating a new employee into an organization or familiarizing a new customer or client with one's products or services.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình giới thiệu, hòa nhập một nhân viên mới vào một tổ chức, hoặc làm quen một khách hàng mới với các sản phẩm hoặc dịch vụ của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a comprehensive onboarding process for new hires."

    "Công ty có một quy trình giới thiệu nhân viên mới toàn diện."

  • "Our onboarding program is designed to help new employees become productive quickly."

    "Chương trình giới thiệu của chúng tôi được thiết kế để giúp nhân viên mới nhanh chóng làm việc hiệu quả."

  • "The onboarding process includes training on company policies and procedures."

    "Quá trình giới thiệu bao gồm đào tạo về các chính sách và quy trình của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb onboard Hòa nhập, hướng dẫn làm quen (một nhân viên mới, khách hàng, người dùng...)
Noun onboarder Người thực hiện quá trình hòa nhập (ít dùng trong tiếng Anh phổ thông)
Noun re-onboarding Quá trình tái hòa nhập (khi nhân viên quay lại hoặc thay đổi vai trò trong công ty)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bord
Middle English
bord
Modern English
board
English
on board
English
onboard
English
onboarding

Nguồn gốc từ 'trên thuyền'

Từ 'onboarding' bắt nguồn từ cụm từ 'on board', có nghĩa đen là 'trên thuyền' hoặc 'trên máy bay'. Ban đầu, nó chỉ việc chào đón hành khách hoặc thành viên mới lên một phương tiện. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng sang việc chào đón và hòa nhập một thành viên mới vào một tổ chức, công ty hoặc đội nhóm, giúp họ làm quen với công việc, văn hóa và môi trường mới.

Usage Note

Onboarding nhấn mạnh vào quá trình hòa nhập và đào tạo bài bản, giúp người mới nhanh chóng làm quen với văn hóa, quy trình và công việc tại tổ chức. Khác với 'orientation' (định hướng), onboarding là một quá trình dài hơi hơn, có thể kéo dài vài tuần, vài tháng hoặc thậm chí cả năm. Nó bao gồm các hoạt động như giới thiệu về công ty, đào tạo về quy trình làm việc, hướng dẫn sử dụng các công cụ, phần mềm, và tạo cơ hội để nhân viên mới làm quen với đồng nghiệp và quản lý.

Prepositions

with to

with: sử dụng khi nói về việc làm quen với sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống. Ví dụ: Onboarding new users with the platform. to: sử dụng khi nói về việc hòa nhập vào một tổ chức hoặc đội nhóm. Ví dụ: Onboarding new employees to the company culture.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + onboarding
  • smooth smooth onboarding
    (quá trình hòa nhập suôn sẻ)
  • effective effective onboarding
    (quá trình hòa nhập hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive onboarding
    (quá trình hòa nhập toàn diện)
  • virtual virtual onboarding
    (quá trình hòa nhập trực tuyến)
Verb + onboarding
  • streamline streamline onboarding
    (tối ưu hóa quá trình hòa nhập)
  • manage manage onboarding
    (quản lý quá trình hòa nhập)
  • improve improve onboarding
    (cải thiện quá trình hòa nhập)
  • conduct conduct onboarding
    (thực hiện quá trình hòa nhập)
Noun + onboarding
  • employee employee onboarding
    (quá trình hòa nhập nhân viên)
  • new hire new hire onboarding
    (quá trình hòa nhập nhân viên mới)
  • client client onboarding
    (quá trình hòa nhập khách hàng)
  • user user onboarding
    (quá trình hòa nhập người dùng)
Onboarding + Noun
  • process onboarding process
    (quy trình hòa nhập)
  • program onboarding program
    (chương trình hòa nhập)
  • experience onboarding experience
    (trải nghiệm hòa nhập)
  • checklist onboarding checklist
    (danh sách kiểm tra hòa nhập cho quá trình hòa nhập)

Idioms

  • The onboarding journey

    Hành trình hòa nhập (của nhân viên mới)

    "A well-structured onboarding journey helps new employees feel valued and quickly become productive."

    (Một hành trình hòa nhập được xây dựng tốt giúp nhân viên mới cảm thấy được trân trọng và nhanh chóng làm việc hiệu quả.)

  • Onboarding kit / welcome kit

    Bộ chào đón (gói quà, tài liệu cho nhân viên mới)

    "Every new employee receives an onboarding kit with company swag, essential information, and useful tools."

    (Mỗi nhân viên mới nhận được một bộ chào đón gồm quà tặng của công ty, thông tin cần thiết và công cụ hữu ích.)

  • To get someone onboarded

    Giúp ai đó hòa nhập/làm quen (hoàn thành quá trình onboarding cho ai đó)

    "Our HR team works hard to get new hires onboarded smoothly within their first week."

    (Đội ngũ nhân sự của chúng tôi làm việc chăm chỉ để giúp nhân viên mới hòa nhập suôn sẻ trong tuần đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

onboarding

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình giới thiệu, hòa nhập một nhân viên mới vào một tổ chức, hoặc làm quen một khách hàng mới với các sản phẩm hoặc dịch vụ của mình.

"The company has a comprehensive onboarding process for new hires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onboarding".

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại

Trong môi trường làm việc hiện đại, 'onboarding' không chỉ đơn thuần là hoàn tất thủ tục giấy tờ. Nó là một quá trình chiến lược nhằm giúp nhân viên mới nhanh chóng thích nghi, hiểu rõ văn hóa công ty và bắt đầu đóng góp hiệu quả. Một quá trình onboarding tốt có thể tăng tỷ lệ giữ chân nhân viên, nâng cao sự hài lòng trong công việc và cải thiện năng suất tổng thể của công ty.

Sự khác biệt với 'tuyển dụng' đơn thuần

Khác với việc tuyển dụng (hiring) chỉ tập trung vào việc tìm kiếm và lựa chọn ứng viên, 'onboarding' là giai đoạn sau đó, kéo dài từ vài tuần đến vài tháng. Nó bao gồm đào tạo, giới thiệu đồng nghiệp, thiết lập mục tiêu và cung cấp nguồn lực cần thiết. Điều này thể hiện sự quan tâm của công ty đến sự phát triển ban đầu và thành công lâu dài của nhân viên.