(Top Banner Ad)
staff retention
C1
Danh từ C1 Quản trị nhân sự

staff retention

UK: /stɑːf rɪˈtenʃən/ • US: /stæf rɪˈtenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giữ chân nhân viên duy trì nhân sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of an organization to keep its employees.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một tổ chức trong việc giữ chân nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focusing on improving its staff retention rate."

    "Công ty đang tập trung vào việc cải thiện tỷ lệ giữ chân nhân viên của mình."

  • "High staff retention is crucial for maintaining organizational knowledge."

    "Việc giữ chân nhân viên tốt là rất quan trọng để duy trì kiến thức của tổ chức."

  • "Strategies for staff retention include offering competitive salaries and opportunities for professional development."

    "Các chiến lược để giữ chân nhân viên bao gồm cung cấp mức lương cạnh tranh và cơ hội phát triển chuyên môn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staff Đội ngũ nhân viên, cán bộ
Verb staff Cung cấp nhân viên, bổ nhiệm nhân sự
Noun retention Sự giữ lại, sự duy trì
Verb retain Giữ lại, duy trì, giữ chân
Adjective retentive Có khả năng giữ lại (ví dụ: trí nhớ tốt)
Noun retainer Phí trả trước để giữ dịch vụ, người phục vụ (nghĩa cũ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stebh-
Proto-Germanic
*stabaz
Old English
stæf
Latin
retinere
Latin
retentio
Old French
retention
English
staff retention

Nguồn gốc của 'Staff'

Từ 'staff' ban đầu trong tiếng Anh cổ (stæf) có nghĩa là 'cây gậy' hoặc 'sự hỗ trợ'. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau hỗ trợ một lãnh đạo hoặc một tổ chức, giống như một cây gậy nâng đỡ. Ngày nay, nghĩa phổ biến nhất là 'đội ngũ nhân viên'.

Nguồn gốc của 'Retention'

'Retention' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retinere', nghĩa là 'giữ lại' hoặc 'nắm giữ'. Từ 'retentio' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là hành động giữ lại. Khi kết hợp với 'staff', 'staff retention' có nghĩa là khả năng và hành động của một công ty trong việc giữ chân nhân viên của mình.

Usage Note

“Staff retention” đề cập đến các chính sách và thực tiễn mà một công ty sử dụng để ngăn chặn nhân viên rời bỏ công ty. Nó tập trung vào việc giữ lại những nhân viên giỏi, có giá trị và giảm tỷ lệ nhân viên thôi việc. Khác với “employee turnover” (tỷ lệ luân chuyển nhân viên) là một thuật ngữ mang tính tiêu cực, mô tả sự mất mát nhân viên.

Prepositions

in of

`Staff retention in` (một lĩnh vực cụ thể): nhấn mạnh việc giữ chân nhân viên trong một bộ phận hoặc khu vực cụ thể của công ty. `Staff retention of` (một nhóm nhân viên cụ thể): tập trung vào việc giữ chân một nhóm nhân viên nhất định, ví dụ như nhân viên có kỹ năng cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staff retention
  • high high staff retention
    (tỷ lệ giữ chân nhân viên cao)
  • low low staff retention
    (tỷ lệ giữ chân nhân viên thấp)
  • effective effective staff retention
    (việc giữ chân nhân viên hiệu quả)
  • poor poor staff retention
    (việc giữ chân nhân viên kém)
  • improved improved staff retention
    (việc giữ chân nhân viên được cải thiện)
  • strategic strategic staff retention
    (chiến lược giữ chân nhân viên)
Verb + staff retention
  • improve improve staff retention
    (cải thiện việc giữ chân nhân viên)
  • boost boost staff retention
    (thúc đẩy việc giữ chân nhân viên)
  • enhance enhance staff retention
    (nâng cao việc giữ chân nhân viên)
  • address address staff retention
    (giải quyết vấn đề giữ chân nhân viên)
  • prioritize prioritize staff retention
    (ưu tiên việc giữ chân nhân viên)
  • maintain maintain staff retention
    (duy trì việc giữ chân nhân viên)

Idioms

  • staff retention strategy

    chiến lược giữ chân nhân viên (kế hoạch hành động để giảm thiểu tỷ lệ nhân viên nghỉ việc)

    "Many companies are investing in competitive benefits packages as part of their staff retention strategy."

    (Nhiều công ty đang đầu tư vào các gói phúc lợi cạnh tranh như một phần của chiến lược giữ chân nhân viên của họ.)

  • staff retention rate

    tỷ lệ giữ chân nhân viên (số liệu đo lường phần trăm nhân viên vẫn làm việc trong một khoảng thời gian nhất định)

    "The company's staff retention rate improved significantly after implementing new employee engagement programs."

    (Tỷ lệ giữ chân nhân viên của công ty đã cải thiện đáng kể sau khi triển khai các chương trình gắn kết nhân viên mới.)

  • focus on staff retention

    tập trung vào việc giữ chân nhân viên (ưu tiên các nỗ lực nhằm đảm bảo nhân viên tiếp tục làm việc cho công ty)

    "In today's competitive job market, businesses must focus on staff retention to avoid high turnover costs."

    (Trong thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay, các doanh nghiệp phải tập trung vào việc giữ chân nhân viên để tránh chi phí thay thế nhân sự cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staff retention

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một tổ chức trong việc giữ chân nhân viên.

"The company is focusing on improving its staff retention rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staff retention".

Chi phí nghỉ việc và Giá trị kiến thức

Ở các nền kinh tế phương Tây, việc nhân viên nghỉ việc (turnover) gây ra chi phí đáng kể cho doanh nghiệp, bao gồm chi phí tuyển dụng, đào tạo nhân viên mới, và tổn thất năng suất trong thời gian chuyển giao. Do đó, 'staff retention' được coi là một yếu tố chiến lược quan trọng để tiết kiệm chi phí và duy trì 'kiến thức tổ chức' (institutional knowledge) quý giá. Các công ty tích cực đầu tư vào phúc lợi, môi trường làm việc và cơ hội phát triển để giữ chân nhân tài.

Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt ở phương Tây, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) đã trở thành yếu tố then chốt trong việc giữ chân nhân viên. Các công ty không chỉ cạnh tranh về lương thưởng mà còn về văn hóa làm việc linh hoạt, các chương trình sức khỏe tinh thần, và hỗ trợ phát triển cá nhân. Điều này phản ánh sự thay đổi trong kỳ vọng của nhân viên, không chỉ tìm kiếm công việc mà còn tìm kiếm sự hài lòng và ý nghĩa trong cuộc sống.