(Top Banner Ad)
stagflation
C1
danh từ C1 Kinh tế học

stagflation

UK: /ˌstæɡˈfleɪʃən/ • US: /ˌstæɡˈfleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đình lạm lạm phát đình trệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Persistent high inflation combined with high unemployment and stagnant demand in a country's economy.

Vietnamese Meaning

Tình trạng lạm phát cao kéo dài kết hợp với tỷ lệ thất nghiệp cao và nhu cầu trì trệ trong nền kinh tế của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The 1970s were characterized by stagflation in many Western economies."

    "Những năm 1970 được đặc trưng bởi tình trạng đình lạm ở nhiều nền kinh tế phương Tây."

  • "Economists are worried about the risk of stagflation if interest rates are raised too quickly."

    "Các nhà kinh tế lo ngại về nguy cơ đình lạm nếu lãi suất tăng quá nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stagflation Đình lạm (tình trạng kinh tế vừa có lạm phát cao vừa có tăng trưởng chậm hoặc thất nghiệp cao)
Adjective stagflationary Thuộc về hoặc liên quan đến đình lạm; mang tính chất đình lạm

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

English
stagnation
English
inflation
English
stagflation

Sự Ra Đời của Một Thuật Ngữ Kinh Tế

Thuật ngữ 'stagflation' (đình lạm) là một từ ghép được tạo ra vào những năm 1960 bởi Iain Macleod, một chính trị gia người Anh, khi ông phát biểu trước Quốc hội. Ông đã kết hợp hai từ 'stagnation' (suy thoái kinh tế, tăng trưởng chậm) và 'inflation' (lạm phát, giá cả tăng cao) để mô tả một tình trạng kinh tế mới và đầy thách thức, nơi cả tỷ lệ lạm phát cao và tỷ lệ thất nghiệp cao cùng tồn tại, đi kèm với tăng trưởng kinh tế đình trệ.

Usage Note

Stagflation là một hiện tượng kinh tế trái ngược với lý thuyết kinh tế truyền thống, vốn cho rằng lạm phát và thất nghiệp có mối quan hệ nghịch đảo (khi lạm phát cao thì thất nghiệp thấp, và ngược lại). Stagflation thường xảy ra khi có cú sốc cung, chẳng hạn như giá dầu tăng đột biến, khiến giá cả tăng cao trong khi làm giảm sản lượng kinh tế.

Prepositions

of in

‘Stagflation of’: Thường dùng để chỉ stagflation của một loại hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể (ví dụ: stagflation of the energy sector). ‘Stagflation in’: Thường dùng để chỉ stagflation xảy ra trong một quốc gia hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: stagflation in Europe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stagflation
  • severe severe stagflation
    (tình trạng đình lạm nghiêm trọng)
  • persistent persistent stagflation
    (đình lạm dai dẳng)
  • global global stagflation
    (đình lạm toàn cầu)
  • unprecedented unprecedented stagflation
    (đình lạm chưa từng có)
Verb + stagflation
  • combat combat stagflation
    (chống lại đình lạm)
  • avoid avoid stagflation
    (tránh đình lạm)
  • face face stagflation
    (đối mặt với đình lạm)
  • lead to lead to stagflation
    (dẫn đến đình lạm)
Noun + of stagflation
  • risk risk of stagflation
    (nguy cơ đình lạm)
  • threat threat of stagflation
    (mối đe dọa đình lạm)
  • era era of stagflation
    (kỷ nguyên đình lạm)

Idioms

  • the threat of stagflation

    mối đe dọa đình lạm

    "Economists are warning about the growing threat of stagflation."

    (Các nhà kinh tế đang cảnh báo về mối đe dọa đình lạm ngày càng tăng.)

  • a period of stagflation

    một giai đoạn đình lạm

    "The 1970s were characterized by a prolonged period of stagflation."

    (Những năm 1970 được đặc trưng bởi một giai đoạn đình lạm kéo dài.)

  • the spectre of stagflation

    bóng ma đình lạm (ám chỉ nguy cơ tiềm ẩn đáng sợ)

    "After years of stability, the spectre of stagflation is once again haunting global markets."

    (Sau nhiều năm ổn định, bóng ma đình lạm một lần nữa đang ám ảnh các thị trường toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stagflation

danh từ
Lật mặt

Tình trạng lạm phát cao kéo dài kết hợp với tỷ lệ thất nghiệp cao và nhu cầu trì trệ trong nền kinh tế của một quốc gia.

"The 1970s were characterized by stagflation in many Western economies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That stagflation poses a significant threat to economic stability is undeniable.
Việc đình lạm gây ra một mối đe dọa đáng kể đến sự ổn định kinh tế là không thể phủ nhận.
Phủ định
It is not the case that stagflation will resolve itself without intervention.
Không phải là đình lạm sẽ tự giải quyết mà không cần sự can thiệp.
Nghi vấn
Whether the government can effectively combat stagflation remains to be seen.
Liệu chính phủ có thể chống lại đình lạm một cách hiệu quả hay không vẫn còn phải xem xét.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stagflation".

Khủng Hoảng Dầu Mỏ 1970 và Sự Bùng Phát Đình Lạm

Tình trạng đình lạm trở thành một vấn đề kinh tế toàn cầu nổi bật vào những năm 1970, chủ yếu do cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973. Các nước xuất khẩu dầu đã tăng giá dầu đáng kể, dẫn đến chi phí sản xuất tăng vọt (gây lạm phát) và đồng thời làm chậm lại hoạt động kinh tế (gây suy thoái). Điều này thách thức các lý thuyết kinh tế truyền thống vốn cho rằng lạm phát và thất nghiệp không thể cùng tồn tại ở mức cao.

Thách Thức Đối Với Kinh Tế Học Keynes

Sự xuất hiện của đình lạm đã đặt ra một thách thức lớn đối với kinh tế học Keynes (Keynesian economics), vốn thống trị chính sách kinh tế trong nhiều thập kỷ. Các lý thuyết Keynes trước đó không dự đoán được hoặc có cách giải quyết hiệu quả cho tình trạng lạm phát và thất nghiệp cùng lúc. Điều này đã mở đường cho sự phát triển của các trường phái tư tưởng kinh tế mới, như chủ nghĩa tiền tệ (monetarism), nhằm tìm kiếm các giải pháp chính sách khác nhau.