dirt-resistant
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dirt-resistant'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có khả năng chống lại hoặc chịu được bụi bẩn; không dễ bị bẩn hoặc nhuộm màu.
Ví dụ Thực tế với 'Dirt-resistant'
-
"The new fabric is dirt-resistant, making it ideal for outdoor furniture."
"Loại vải mới này có khả năng chống bụi bẩn, khiến nó trở nên lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời."
-
"This paint is dirt-resistant and easy to clean."
"Loại sơn này có khả năng chống bụi bẩn và dễ lau chùi."
-
"Dirt-resistant coatings are often used on car exteriors."
"Các lớp phủ chống bụi bẩn thường được sử dụng trên bề mặt bên ngoài của ô tô."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dirt-resistant'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: dirt-resistant
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dirt-resistant'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, bề mặt hoặc lớp phủ có đặc tính khiến bụi bẩn khó bám vào hoặc dễ dàng được loại bỏ. Khác với 'dirt-proof' (chống bụi hoàn toàn), 'dirt-resistant' chỉ ra khả năng kháng cự, không phải là sự ngăn chặn tuyệt đối.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dirt-resistant'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.