(Top Banner Ad)
dirt-resistant
B2
adjective B2 Vật liệu, Công nghệ

dirt-resistant

UK: /ˈdɜːt rɪˈzɪstənt/ • US: /ˈdɜːrt rɪˈzɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

chống bám bẩn chống bụi bẩn kháng bụi bẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to repel or withstand dirt; not easily soiled or stained.

Vietnamese Meaning

Có khả năng chống lại hoặc chịu được bụi bẩn; không dễ bị bẩn hoặc nhuộm màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new fabric is dirt-resistant, making it ideal for outdoor furniture."

    "Loại vải mới này có khả năng chống bụi bẩn, khiến nó trở nên lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời."

  • "This paint is dirt-resistant and easy to clean."

    "Loại sơn này có khả năng chống bụi bẩn và dễ lau chùi."

  • "Dirt-resistant coatings are often used on car exteriors."

    "Các lớp phủ chống bụi bẩn thường được sử dụng trên bề mặt bên ngoài của ô tô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dirt bụi bẩn, đất
Adjective dirty bẩn thỉu, dơ dáy
Verb dirty làm bẩn, vấy bẩn
Noun dirtiness sự bẩn thỉu, tình trạng dơ bẩn
Verb resist chống lại, kháng cự
Noun resistance sự chống lại, sức đề kháng
Adjective resistant có khả năng chống lại, kháng cự
Adjective dirt-proof chống bụi, chống bẩn (hoàn toàn)

Synonyms

Antonyms

easily soiled (dễ bị bẩn)dirt-attracting (hút bụi)

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dritą
Old Norse
drit
Middle English
dirt
English
dirt
Latin
resistere
Old French
resister
English
resist
English
-ant (suffix)
English
dirt-resistant

Nguồn gốc của 'dirt-resistant'

Từ 'dirt-resistant' là một tính từ ghép, kết hợp hai từ riêng biệt. 'Dirt' (bụi bẩn) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, liên quan đến các từ chỉ chất thải hoặc bùn. 'Resistant' (có sức kháng cự) lại đến từ tiếng Latin 'resistere', có nghĩa là 'đứng vững lại' hoặc 'chống lại'. Khi kết hợp lại, 'dirt-resistant' mô tả một vật liệu hoặc bề mặt có khả năng chống lại sự bám dính của bụi bẩn, vết ố, giúp chúng luôn sạch sẽ và dễ dàng vệ sinh.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, bề mặt hoặc lớp phủ có đặc tính khiến bụi bẩn khó bám vào hoặc dễ dàng được loại bỏ. Khác với 'dirt-proof' (chống bụi hoàn toàn), 'dirt-resistant' chỉ ra khả năng kháng cự, không phải là sự ngăn chặn tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dirt-resistant
  • highly highly dirt-resistant fabric
    (vải có khả năng chống bẩn cao)
  • effectively effectively dirt-resistant coating
    (lớp phủ chống bẩn hiệu quả)
  • inherently inherently dirt-resistant material
    (vật liệu vốn có khả năng chống bẩn)
Noun + dirt-resistant
  • fabric dirt-resistant fabric
    (vải chống bẩn)
  • coating dirt-resistant coating
    (lớp phủ chống bẩn)
  • surface dirt-resistant surface
    (bề mặt chống bẩn)
  • properties dirt-resistant properties
    (các đặc tính chống bẩn)
Verb + dirt-resistant
  • make make something dirt-resistant
    (làm cho cái gì đó chống bẩn)
  • design design a dirt-resistant product
    (thiết kế một sản phẩm chống bẩn)

Idioms

  • Apply a dirt-resistant finish

    Áp dụng một lớp hoàn thiện chống bẩn

    "We decided to apply a dirt-resistant finish to the new kitchen cabinets."

    (Chúng tôi quyết định áp dụng một lớp hoàn thiện chống bẩn cho tủ bếp mới.)

  • Choose dirt-resistant materials

    Chọn vật liệu chống bẩn

    "For children's furniture, it's wise to choose dirt-resistant materials."

    (Đối với đồ nội thất trẻ em, việc chọn vật liệu chống bẩn là rất khôn ngoan.)

  • Benefit from dirt-resistant technology

    Hưởng lợi từ công nghệ chống bẩn

    "Modern outdoor gear often benefits from dirt-resistant technology, making them easier to clean."

    (Các thiết bị ngoài trời hiện đại thường hưởng lợi từ công nghệ chống bẩn, giúp chúng dễ dàng làm sạch hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dirt-resistant

adjective
Lật mặt

Có khả năng chống lại hoặc chịu được bụi bẩn; không dễ bị bẩn hoặc nhuộm màu.

"The new fabric is dirt-resistant, making it ideal for outdoor furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dirt-resistant".

Sự tiện lợi và bền bỉ trong thiết kế hiện đại

Trong thiết kế sản phẩm hiện đại, khả năng chống bẩn là một yếu tố quan trọng, giúp tăng độ bền và giảm công sức vệ sinh cho người dùng, phản ánh xu hướng ưu tiên sự tiện lợi và tuổi thọ sản phẩm. Điều này đặc biệt thấy rõ trong các sản phẩm như quần áo trẻ em, đồ nội thất, thiết bị điện tử và vật liệu xây dựng, nơi người tiêu dùng mong muốn sự dễ dàng bảo trì và vẻ ngoài sạch sẽ lâu dài.

Giá trị của sự sạch sẽ trong văn hóa phương Tây

Khả năng chống bẩn của sản phẩm cũng phản ánh giá trị cao của sự sạch sẽ và gọn gàng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Việc sản xuất các vật liệu ít bám bẩn hoặc dễ làm sạch giúp duy trì vẻ ngoài sạch sẽ, giảm bớt lo ngại về bụi bẩn và vết ố, đồng thời thể hiện một lối sống ngăn nắp, có tổ chức. Điều này ảnh hưởng đến việc lựa chọn vật liệu và thiết kế sản phẩm từ xe hơi đến quần áo.