(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dirt-resistant
B2

dirt-resistant

adjective

Nghĩa tiếng Việt

chống bám bẩn chống bụi bẩn kháng bụi bẩn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dirt-resistant'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có khả năng chống lại hoặc chịu được bụi bẩn; không dễ bị bẩn hoặc nhuộm màu.

Definition (English Meaning)

Able to repel or withstand dirt; not easily soiled or stained.

Ví dụ Thực tế với 'Dirt-resistant'

  • "The new fabric is dirt-resistant, making it ideal for outdoor furniture."

    "Loại vải mới này có khả năng chống bụi bẩn, khiến nó trở nên lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời."

  • "This paint is dirt-resistant and easy to clean."

    "Loại sơn này có khả năng chống bụi bẩn và dễ lau chùi."

  • "Dirt-resistant coatings are often used on car exteriors."

    "Các lớp phủ chống bụi bẩn thường được sử dụng trên bề mặt bên ngoài của ô tô."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dirt-resistant'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: dirt-resistant
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

stain-resistant(chống bám bẩn)
soil-resistant(chống bám đất)
easy-clean(dễ lau chùi)

Trái nghĩa (Antonyms)

easily soiled(dễ bị bẩn)
dirt-attracting(hút bụi)

Từ liên quan (Related Words)

water-resistant(chống nước)
scratch-resistant(chống trầy xước)
weather-resistant(chống chịu thời tiết)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật liệu Công nghệ

Ghi chú Cách dùng 'Dirt-resistant'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, bề mặt hoặc lớp phủ có đặc tính khiến bụi bẩn khó bám vào hoặc dễ dàng được loại bỏ. Khác với 'dirt-proof' (chống bụi hoàn toàn), 'dirt-resistant' chỉ ra khả năng kháng cự, không phải là sự ngăn chặn tuyệt đối.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dirt-resistant'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)