stain-repellent
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stain-repellent'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chống bám bẩn; được thiết kế để không bị bám bẩn.
Ví dụ Thực tế với 'Stain-repellent'
-
"This fabric has a stain-repellent finish."
"Loại vải này có lớp phủ chống bám bẩn."
-
"The new sofa is made with stain-repellent material."
"Chiếc sofa mới được làm bằng vật liệu chống bám bẩn."
-
"Apply a stain-repellent spray to your shoes to protect them from dirt."
"Xịt một lớp chống bám bẩn lên giày của bạn để bảo vệ chúng khỏi bụi bẩn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Stain-repellent'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: stain-repellent
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Stain-repellent'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'stain-repellent' thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt đã được xử lý để chống lại sự thẩm thấu của chất bẩn, giúp chúng dễ dàng được làm sạch và bảo trì. Nó nhấn mạnh khả năng ngăn chặn vết bẩn xâm nhập và bám dính, khác với 'stain-resistant' (kháng bẩn), có thể chỉ làm chậm quá trình bám bẩn hoặc giảm mức độ nghiêm trọng của vết bẩn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Stain-repellent'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.