(Top Banner Ad)
stain-repellent
B2
Tính từ B2 Hóa học, Vật liệu

stain-repellent

UK: /ˈsteɪn rɪˈpelənt/ • US: /ˈsteɪn rɪˈpelənt/

Nghĩa tiếng Việt

chống bám bẩn kháng bám bẩn không thấm bẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resistant to stains; designed not to be stained.

Vietnamese Meaning

Chống bám bẩn; được thiết kế để không bị bám bẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This fabric has a stain-repellent finish."

    "Loại vải này có lớp phủ chống bám bẩn."

  • "The new sofa is made with stain-repellent material."

    "Chiếc sofa mới được làm bằng vật liệu chống bám bẩn."

  • "Apply a stain-repellent spray to your shoes to protect them from dirt."

    "Xịt một lớp chống bám bẩn lên giày của bạn để bảo vệ chúng khỏi bụi bẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stain vết bẩn, vết ố
Verb stain làm bẩn, làm ố, nhuộm màu
Adjective stained bị dính bẩn, có vết ố
Adjective stainless không gỉ, không vết bẩn
Verb repel đẩy lùi, xua đuổi
Adjective repellent có khả năng đẩy lùi, chống lại
Noun repellent chất chống (ví dụ: côn trùng), chất chống thấm
Noun repulsion sự đẩy lùi, sự ghê tởm
Adjective repulsive đáng ghê tởm, có tính chất đẩy lùi

Synonyms

Antonyms

stain-prone (dễ bám bẩn)absorbent (hút nước, thấm hút)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
steina
Middle English
stainen
English
stain
Latin
repellere
English
repel
English
repellent
Modern English
stain-repellent (compound)

Nguồn gốc của từ "stain-repellent"

Từ "stain-repellent" là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai yếu tố chính: "stain" (vết bẩn) và "repellent" (có khả năng đẩy lùi, chống lại). "Stain" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) "steina" nghĩa là nhuộm màu hoặc làm bẩn. Còn "repellent" bắt nguồn từ tiếng Latin "repellere" nghĩa là đẩy lùi hoặc xua đuổi. Khi ghép lại, "stain-repellent" mô tả một đặc tính rất hữu ích trong đời sống hiện đại: khả năng chống lại sự bám bẩn, giữ cho đồ vật luôn sạch sẽ và bền đẹp hơn. Đây là kết quả của sự phát triển công nghệ vật liệu.

Usage Note

Từ 'stain-repellent' thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt đã được xử lý để chống lại sự thẩm thấu của chất bẩn, giúp chúng dễ dàng được làm sạch và bảo trì. Nó nhấn mạnh khả năng ngăn chặn vết bẩn xâm nhập và bám dính, khác với 'stain-resistant' (kháng bẩn), có thể chỉ làm chậm quá trình bám bẩn hoặc giảm mức độ nghiêm trọng của vết bẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stain-repellent
  • highly highly stain-repellent
    (cực kỳ chống bẩn)
  • effectively effectively stain-repellent
    (chống bẩn hiệu quả)
stain-repellent + Noun
  • fabric stain-repellent fabric
    (vải chống bẩn)
  • coating stain-repellent coating
    (lớp phủ chống bẩn)
  • surface stain-repellent surface
    (bề mặt chống bẩn)
  • technology stain-repellent technology
    (công nghệ chống bẩn)
Verb + (something) + stain-repellent
  • make make something stain-repellent
    (làm cho cái gì đó chống bẩn)
  • treat treat material to be stain-repellent
    (xử lý vật liệu để chống bẩn)

Idioms

  • designed to be stain-repellent

    được thiết kế để chống bẩn

    "This carpet is designed to be stain-repellent, perfect for homes with children and pets."

    (Tấm thảm này được thiết kế để chống bẩn, rất phù hợp cho những ngôi nhà có trẻ em và thú cưng.)

  • treated with a stain-repellent finish

    được xử lý bằng lớp hoàn thiện chống bẩn

    "Many outdoor furniture fabrics are treated with a stain-repellent finish for easy cleaning."

    (Nhiều loại vải bọc đồ nội thất ngoài trời được xử lý bằng lớp hoàn thiện chống bẩn để dễ dàng làm sạch.)

  • feature stain-repellent properties

    có đặc tính chống bẩn

    "The new line of uniforms features stain-repellent properties, making them ideal for restaurant staff."

    (Dòng đồng phục mới có đặc tính chống bẩn, lý tưởng cho nhân viên nhà hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stain-repellent

Tính từ
Lật mặt

Chống bám bẩn; được thiết kế để không bị bám bẩn.

"This fabric has a stain-repellent finish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stain-repellent".

Xu hướng "easy-care" và cuộc sống hiện đại

Đặc tính "stain-repellent" phản ánh một xu hướng quan trọng trong đời sống hiện đại phương Tây (và toàn cầu): nhu cầu về sự tiện lợi, dễ chăm sóc ("easy-care"). Trong một xã hội bận rộn, người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm các sản phẩm giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong việc vệ sinh, bảo dưỡng. Các sản phẩm chống bẩn từ quần áo, đồ nội thất đến vật liệu xây dựng giúp duy trì vẻ đẹp và tuổi thọ của đồ vật, giảm thiểu lo lắng về những vết bẩn không mong muốn, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và sự thoải mái.

Đổi mới công nghệ dệt may và vật liệu

Sự phát triển của các vật liệu "stain-repellent" là một minh chứng cho những tiến bộ đáng kể trong công nghệ dệt may và vật liệu polymer. Các nhà khoa học đã phát triển các lớp phủ nano hoặc xử lý bề mặt đặc biệt để thay đổi tính chất vật lý của vải, khiến nước và chất lỏng không thể thấm vào sợi, mà thay vào đó sẽ đọng lại thành giọt và dễ dàng được lau sạch. Điều này không chỉ giúp sản phẩm bền đẹp hơn mà còn đóng góp vào việc phát triển các sản phẩm "thông minh" và bền vững hơn, ít cần giặt giũ hoặc thay thế.