(Top Banner Ad)
discoloring
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Khoa học vật liệu, Hóa học, Y học

discoloring

UK: /dɪsˈkʌlərɪŋ/ • US: /dɪsˈkʌlərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự đổi màu sự phai màu sự làm mất màu sự biến màu làm cho mất màu làm cho phai màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of losing color or becoming stained.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình mất màu hoặc bị ố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discoloring of the old painting was a major concern for the art conservators."

    "Sự phai màu của bức tranh cổ là một mối quan tâm lớn đối với các nhà bảo tồn nghệ thuật."

  • "We noticed some discoloring on the leaves of the plant."

    "Chúng tôi nhận thấy một vài vết đổi màu trên lá cây."

  • "The sun was discoloring the posters in the shop window."

    "Ánh nắng mặt trời đang làm phai màu những tấm áp phích trong cửa sổ cửa hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discolor Làm mất màu, biến màu, phai màu
Noun discoloration Sự đổi màu, vết đổi màu, sự phai màu
Adjective discolored Bị đổi màu, phai màu, bạc màu
Noun discoloring Quá trình đổi màu, sự phai màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
color
Old French
decolorer
Middle English
discolouren
Modern English
discolor
Modern English
discoloring

Nguồn gốc của "discoloring"

Từ "discoloring" được hình thành từ tiền tố Latin "dis-" có nghĩa là "tách rời, không còn" và từ gốc "color" nghĩa là "màu sắc". Về cơ bản, nó mô tả một quá trình mà vật thể mất đi hoặc thay đổi màu sắc ban đầu của nó, thường theo một cách không mong muốn hoặc tiêu cực.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một quá trình dần dần làm thay đổi màu sắc của một vật thể, thường là theo hướng tiêu cực. Nó có thể liên quan đến sự suy giảm chất lượng hoặc sự hư hỏng.
Mô tả một hành động đang diễn ra. Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động liên tục (be, is, are, was, were).

Prepositions

of in

discoloring *of*: diễn tả việc mất màu của cái gì đó (the discoloring of the fabric). discoloring *in*: ít phổ biến hơn, có thể diễn tả sự đổi màu xảy ra trong một môi trường hoặc điều kiện cụ thể (discoloring in sunlight).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discoloring
  • slight slight discoloring
    (sự đổi màu nhẹ)
  • severe severe discoloring
    (sự đổi màu nghiêm trọng)
  • noticeable noticeable discoloring
    (sự đổi màu dễ nhận thấy)
Verb + discoloring
  • prevent prevent discoloring
    (ngăn chặn sự đổi màu)
  • cause cause discoloring
    (gây ra sự đổi màu)
  • show show discoloring
    (biểu hiện sự đổi màu, cho thấy có sự đổi màu)
Noun + discoloring
  • skin skin discoloring
    (sự đổi màu da)
  • fabric fabric discoloring
    (sự đổi màu vải)
  • tooth tooth discoloring
    (sự đổi màu răng)

Idioms

  • start discoloring

    bắt đầu đổi màu, bắt đầu phai màu

    "The old photo started discoloring around the edges."

    (Bức ảnh cũ bắt đầu đổi màu quanh các cạnh.)

  • prone to discoloring

    dễ bị đổi màu, dễ phai màu

    "Some types of wood are prone to discoloring when exposed to sunlight."

    (Một số loại gỗ dễ bị đổi màu khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.)

  • show signs of discoloring

    biểu hiện dấu hiệu đổi màu, cho thấy có sự đổi màu

    "If your produce is showing signs of discoloring, it might be going bad."

    (Nếu rau củ của bạn biểu hiện dấu hiệu đổi màu, có thể chúng đang bị hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discoloring

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình mất màu hoặc bị ố.

"The discoloring of the old painting was a major concern for the art conservators."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discoloring".

Vẻ đẹp và sự lão hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'discoloring' (sự đổi màu) trên da, răng hoặc tóc thường được liên kết với quá trình lão hóa hoặc sức khỏe kém. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc sức khỏe, với các sản phẩm chống lão hóa, làm trắng da/răng, nhằm duy trì vẻ ngoài trẻ trung và khỏe mạnh.

Chất lượng và sự xuống cấp

Sự đổi màu trên các vật dụng hàng ngày như quần áo, thực phẩm, hoặc đồ nội thất thường là một chỉ báo quan trọng về chất lượng và độ bền. Ví dụ, thực phẩm bị đổi màu thường cho thấy nó không còn tươi ngon hoặc đã bị hỏng, trong khi quần áo bị phai màu có thể giảm đi tính thẩm mỹ và giá trị sử dụng. Nhận biết 'discoloring' giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua sắm hoặc bảo quản tốt hơn.