(Top Banner Ad)
stake
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Cờ bạc, Luật pháp

stake

UK: /steɪk/ • US: /steɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cọc tiền cược cổ phần quyền lợi mạo hiểm đặt cược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong post driven into the ground, used to support something.

Vietnamese Meaning

Một cái cọc chắc chắn được đóng xuống đất, dùng để đỡ một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used stakes to support the tomato plants."

    "Chúng tôi dùng cọc để đỡ cây cà chua."

  • "They are raising money by selling stakes in the business."

    "Họ đang gây quỹ bằng cách bán cổ phần trong doanh nghiệp."

  • "The future of the company is at stake."

    "Tương lai của công ty đang bị đe dọa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stake cọc; tiền cược; cổ phần; lợi ích
Verb stake đóng cọc; đặt cược; đặt rủi ro
Noun (plural) stakes số tiền cược; phần thưởng trong cuộc thi; mức độ rủi ro/quan trọng
Noun stakeholder bên liên quan; cổ đông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Cờ bạc, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
stake
Old English
staca
Proto-Germanic
*stakon
Proto-Indo-European (PIE)
*steg-

Nguồn gốc từ 'cọc gỗ'

Từ 'stake' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'staca' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa là 'cái cọc' hoặc 'cây cột gỗ nhọn'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa ban đầu của từ: một vật thể được cắm xuống đất. Về sau, ý nghĩa của từ phát triển thêm để chỉ 'tiền đặt cược' hay 'lợi ích', hàm ý những gì được 'đặt ra' hoặc 'gắn liền' với một sự việc hay kết quả nào đó, thường đi kèm với rủi ro.

Usage Note

Nghĩa đen của 'stake' là một cái cọc gỗ hoặc kim loại. Nó thường được dùng trong nông nghiệp, xây dựng, hoặc để đánh dấu ranh giới.

Prepositions

at in

'At stake' có nghĩa là đang gặp nguy hiểm hoặc có thể bị mất. 'In stake' (ít phổ biến hơn) có thể liên quan đến việc đặt cược hoặc đầu tư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stake
  • high high stake
    (rủi ro cao, mức cược lớn)
  • financial financial stake
    (cổ phần tài chính)
  • personal personal stake
    (lợi ích cá nhân)
Verb + stake
  • have have a stake in (something)
    (có lợi ích/cổ phần trong (cái gì))
  • put put something at stake
    (đặt cái gì vào tình thế rủi ro/nguy hiểm)
  • raise raise the stakes
    (tăng mức độ rủi ro/cược, làm cho tình hình căng thẳng hơn)
  • claim claim a stake
    (tuyên bố quyền sở hữu/lợi ích)
Stake + Prepositional Phrase
  • stake stake in the company
    (cổ phần trong công ty)
  • stakes the stakes are high
    (mức độ rủi ro/quan trọng cao)

Idioms

  • at stake

    đang gặp rủi ro, đang bị đe dọa

    "Many lives are at stake if we don't act quickly."

    (Nhiều mạng sống đang gặp nguy hiểm nếu chúng ta không hành động nhanh chóng.)

  • stake a claim

    tuyên bố quyền sở hữu, khẳng định vị trí

    "The company is trying to stake a claim in the rapidly growing market."

    (Công ty đang cố gắng tuyên bố quyền sở hữu của mình trên thị trường đang phát triển nhanh chóng.)

  • have a stake in something

    có lợi ích hoặc cổ phần trong một việc gì đó

    "As a homeowner, you have a direct stake in local property taxes."

    (Với tư cách là chủ nhà, bạn có lợi ích trực tiếp trong các khoản thuế tài sản địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stake

Danh từ
Lật mặt

Một cái cọc chắc chắn được đóng xuống đất, dùng để đỡ một vật gì đó.

"We used stakes to support the tomato plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stake".

Hình phạt 'thiêu sống trên cọc'

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là thời Trung Cổ, 'burning at the stake' (thiêu sống trên cọc) là một hình thức tử hình tàn khốc, thường dành cho những người bị buộc tội dị giáo, phù thủy hoặc phản quốc. Cây cọc (stake) tượng trưng cho nơi nạn nhân bị trói để hành hình.

Khái niệm 'Stakeholder' trong kinh doanh

Trong kinh doanh và xã hội hiện đại, thuật ngữ 'stakeholder' (bên liên quan/cổ đông) rất phổ biến. Nó dùng để chỉ bất kỳ cá nhân, nhóm hoặc tổ chức nào có lợi ích hoặc bị ảnh hưởng bởi các hành động, mục tiêu hoặc chính sách của một công ty hoặc dự án. Ví dụ như nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, nhà đầu tư và cộng đồng.