(Top Banner Ad)
standoff
C1
noun C1 Quan hệ quốc tế, Chính trị, Luật pháp, Bạo lực

standoff

UK: /ˈstænd.ɒf/ • US: /ˈstænd.ɔːf/

Nghĩa tiếng Việt

bế tắc tình trạng đối đầu sự giằng co thế giằng co
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which neither side in a conflict can win or gain an advantage, so they stop fighting or doing anything.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà không bên nào trong một cuộc xung đột có thể thắng hoặc giành lợi thế, vì vậy họ ngừng chiến đấu hoặc làm bất cứ điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiations ended in a standoff."

    "Các cuộc đàm phán kết thúc trong bế tắc."

  • "The armed standoff lasted for several hours."

    "Cuộc đối đầu vũ trang kéo dài vài giờ."

  • "Diplomats are trying to resolve the standoff between the two countries."

    "Các nhà ngoại giao đang cố gắng giải quyết bế tắc giữa hai nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand off giữ khoảng cách, tránh xa; đối đầu, không chịu nhượng bộ
Adjective standoffish xa cách, lạnh lùng, không thân thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Chính trị, Luật pháp, Bạo lực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*standaną
Old English
standan
Proto-Germanic
*af
Old English
of/off
English
stand off (phrasal verb)
English
standoff (noun)

Nguồn gốc 'đứng lại' và 'tách ra'

Từ 'standoff' là một danh từ ghép, hình thành từ động từ phrasal 'stand off' vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. 'Stand' có nghĩa là đứng, còn 'off' mang ý nghĩa tách biệt, giữ khoảng cách. Khi hai bên 'stand off' nhau, họ giữ khoảng cách và không ai chịu lùi bước, tạo ra một thế bế tắc hoặc đối đầu căng thẳng mà không có hồi kết.

Usage Note

Từ 'standoff' thường được dùng để mô tả các tình huống căng thẳng, bế tắc trong các cuộc đàm phán, xung đột vũ trang hoặc các tình huống đối đầu khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu tiến triển và tiềm ẩn nguy cơ leo thang nếu không được giải quyết.

Prepositions

in between

in: 'a standoff in negotiations' (bế tắc trong đàm phán); between: 'a standoff between police and armed robbers' (cuộc đối đầu giữa cảnh sát và những tên cướp có vũ trang).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standoff
  • tense tense standoff
    (tình thế đối đầu căng thẳng)
  • armed armed standoff
    (tình thế đối đầu vũ trang)
  • protracted protracted standoff
    (tình thế đối đầu kéo dài)
  • political political standoff
    (tình thế đối đầu chính trị)
  • nuclear nuclear standoff
    (tình thế đối đầu hạt nhân)
Verb + standoff
  • end end a standoff
    (chấm dứt tình thế bế tắc/đối đầu)
  • break break a standoff
    (phá vỡ tình thế bế tắc/đối đầu)
  • resolve resolve a standoff
    (giải quyết tình thế bế tắc/đối đầu)
  • remain in remain in a standoff
    (tiếp tục ở trong tình thế bế tắc/đối đầu)
  • lead to lead to a standoff
    (dẫn đến tình thế bế tắc/đối đầu)

Idioms

  • a standoff between A and B

    một sự đối đầu/bế tắc giữa A và B

    "The negotiations resulted in a standoff between the two parties."

    (Cuộc đàm phán đã dẫn đến tình thế bế tắc giữa hai bên.)

  • to be in a standoff

    ở trong tình thế bế tắc/đối đầu

    "Both sides refuse to back down; they are in a standoff."

    (Cả hai bên đều từ chối lùi bước; họ đang trong tình thế bế tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standoff

noun
Lật mặt

Một tình huống mà không bên nào trong một cuộc xung đột có thể thắng hoặc giành lợi thế, vì vậy họ ngừng chiến đấu hoặc làm bất cứ điều gì.

"The negotiations ended in a standoff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long standoff, the negotiators, tired and frustrated, finally reached an agreement.
Sau một cuộc đối đầu kéo dài, những nhà đàm phán, mệt mỏi và thất vọng, cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận.
Phủ định
There wasn't a standoff, but a collaborative effort, and the project was completed ahead of schedule.
Không có cuộc đối đầu nào, mà là một nỗ lực hợp tác, và dự án đã được hoàn thành trước thời hạn.
Nghi vấn
Given the tense negotiations, was the situation really a standoff, or was there progress being made behind the scenes?
Với các cuộc đàm phán căng thẳng, liệu tình hình có thực sự là một cuộc đối đầu, hay có tiến triển nào đó đang được thực hiện sau cánh gà?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police ended the standoff peacefully.
Cảnh sát đã kết thúc cuộc đối đầu một cách hòa bình.
Phủ định
The negotiators did not want a long standoff.
Các nhà đàm phán không muốn một cuộc đối đầu kéo dài.
Nghi vấn
Did the standoff result in any casualties?
Cuộc đối đầu có gây ra thương vong nào không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is a standoff between two countries, negotiations always take place.
Nếu có một cuộc đối đầu giữa hai quốc gia, các cuộc đàm phán luôn diễn ra.
Phủ định
When the police have a standoff with a suspect, they don't always resolve the situation peacefully.
Khi cảnh sát đối đầu với một nghi phạm, họ không phải lúc nào cũng giải quyết tình huống một cách hòa bình.
Nghi vấn
If there is a standoff in a political debate, does it usually lead to compromise?
Nếu có một cuộc đối đầu trong một cuộc tranh luận chính trị, nó có thường dẫn đến sự thỏa hiệp không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police are going to have a standoff with the suspect if he doesn't surrender.
Cảnh sát sẽ có một cuộc đối đầu với nghi phạm nếu anh ta không đầu hàng.
Phủ định
They are not going to allow another standoff to occur; they will negotiate instead.
Họ sẽ không cho phép một cuộc đối đầu khác xảy ra; thay vào đó, họ sẽ thương lượng.
Nghi vấn
Are the negotiators going to prevent a standoff by reaching an agreement?
Những người đàm phán có ngăn chặn được cuộc đối đầu bằng cách đạt được thỏa thuận không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There will be a brief standoff between the negotiators before they reach an agreement.
Sẽ có một cuộc bế tắc ngắn giữa các nhà đàm phán trước khi họ đạt được thỏa thuận.
Phủ định
The police are not going to allow a standoff to develop; they will intervene immediately.
Cảnh sát sẽ không cho phép một cuộc đối đầu phát triển; họ sẽ can thiệp ngay lập tức.
Nghi vấn
Will the standoff between the two countries escalate into a full-blown conflict?
Liệu sự bế tắc giữa hai quốc gia có leo thang thành một cuộc xung đột toàn diện không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have had a long standoff with the suspect.
Cảnh sát đã có một cuộc đối đầu kéo dài với nghi phạm.
Phủ định
They haven't had a standoff like this before.
Họ chưa từng có một cuộc đối đầu nào như thế này trước đây.
Nghi vấn
Have they had a standoff with the protesters yet?
Họ đã có cuộc đối đầu với người biểu tình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standoff".

Trong chính trị và quân sự

Trong các lĩnh vực chính trị và quân sự, 'standoff' thường dùng để chỉ một tình huống mà hai hoặc nhiều phe đối lập từ chối nhượng bộ, dẫn đến bế tắc và căng thẳng leo thang. Ví dụ điển hình là các cuộc khủng hoảng con tin, các cuộc đàm phán chính trị bế tắc, hoặc đối đầu quân sự mà không bên nào chiếm được lợi thế.

Trong thể thao và cờ vua

Trong một số môn thể thao hoặc trò chơi chiến thuật như cờ vua, 'standoff' (hoặc thường được gọi là 'stalemate' trong cờ vua) có thể mô tả một tình huống mà không bên nào có thể thắng do luật chơi hoặc do không còn nước đi hợp lệ, dẫn đến kết quả hòa.