standoff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which neither side in a conflict can win or gain an advantage, so they stop fighting or doing anything.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà không bên nào trong một cuộc xung đột có thể thắng hoặc giành lợi thế, vì vậy họ ngừng chiến đấu hoặc làm bất cứ điều gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negotiations ended in a standoff."
"Các cuộc đàm phán kết thúc trong bế tắc."
-
"The armed standoff lasted for several hours."
"Cuộc đối đầu vũ trang kéo dài vài giờ."
-
"Diplomats are trying to resolve the standoff between the two countries."
"Các nhà ngoại giao đang cố gắng giải quyết bế tắc giữa hai nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stand off | giữ khoảng cách, tránh xa; đối đầu, không chịu nhượng bộ |
| Adjective | standoffish | xa cách, lạnh lùng, không thân thiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'standoff' thường được dùng để mô tả các tình huống căng thẳng, bế tắc trong các cuộc đàm phán, xung đột vũ trang hoặc các tình huống đối đầu khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu tiến triển và tiềm ẩn nguy cơ leo thang nếu không được giải quyết.
Prepositions
in: 'a standoff in negotiations' (bế tắc trong đàm phán); between: 'a standoff between police and armed robbers' (cuộc đối đầu giữa cảnh sát và những tên cướp có vũ trang).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tense tense standoff (tình thế đối đầu căng thẳng)
-
armed armed standoff (tình thế đối đầu vũ trang)
-
protracted protracted standoff (tình thế đối đầu kéo dài)
-
political political standoff (tình thế đối đầu chính trị)
-
nuclear nuclear standoff (tình thế đối đầu hạt nhân)
-
end end a standoff (chấm dứt tình thế bế tắc/đối đầu)
-
break break a standoff (phá vỡ tình thế bế tắc/đối đầu)
-
resolve resolve a standoff (giải quyết tình thế bế tắc/đối đầu)
-
remain in remain in a standoff (tiếp tục ở trong tình thế bế tắc/đối đầu)
-
lead to lead to a standoff (dẫn đến tình thế bế tắc/đối đầu)
Idioms
-
a standoff between A and B
một sự đối đầu/bế tắc giữa A và B
"The negotiations resulted in a standoff between the two parties."
(Cuộc đàm phán đã dẫn đến tình thế bế tắc giữa hai bên.)
-
to be in a standoff
ở trong tình thế bế tắc/đối đầu
"Both sides refuse to back down; they are in a standoff."
(Cả hai bên đều từ chối lùi bước; họ đang trong tình thế bế tắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standoff
nounMột tình huống mà không bên nào trong một cuộc xung đột có thể thắng hoặc giành lợi thế, vì vậy họ ngừng chiến đấu hoặc làm bất cứ điều gì.
"The negotiations ended in a standoff."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long standoff, the negotiators, tired and frustrated, finally reached an agreement. |
Sau một cuộc đối đầu kéo dài, những nhà đàm phán, mệt mỏi và thất vọng, cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận. |
| Phủ định | There wasn't a standoff, but a collaborative effort, and the project was completed ahead of schedule. |
Không có cuộc đối đầu nào, mà là một nỗ lực hợp tác, và dự án đã được hoàn thành trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Given the tense negotiations, was the situation really a standoff, or was there progress being made behind the scenes? |
Với các cuộc đàm phán căng thẳng, liệu tình hình có thực sự là một cuộc đối đầu, hay có tiến triển nào đó đang được thực hiện sau cánh gà? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police ended the standoff peacefully. |
Cảnh sát đã kết thúc cuộc đối đầu một cách hòa bình. |
| Phủ định | The negotiators did not want a long standoff. |
Các nhà đàm phán không muốn một cuộc đối đầu kéo dài. |
| Nghi vấn | Did the standoff result in any casualties? |
Cuộc đối đầu có gây ra thương vong nào không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If there is a standoff between two countries, negotiations always take place. |
Nếu có một cuộc đối đầu giữa hai quốc gia, các cuộc đàm phán luôn diễn ra. |
| Phủ định | When the police have a standoff with a suspect, they don't always resolve the situation peacefully. |
Khi cảnh sát đối đầu với một nghi phạm, họ không phải lúc nào cũng giải quyết tình huống một cách hòa bình. |
| Nghi vấn | If there is a standoff in a political debate, does it usually lead to compromise? |
Nếu có một cuộc đối đầu trong một cuộc tranh luận chính trị, nó có thường dẫn đến sự thỏa hiệp không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police are going to have a standoff with the suspect if he doesn't surrender. |
Cảnh sát sẽ có một cuộc đối đầu với nghi phạm nếu anh ta không đầu hàng. |
| Phủ định | They are not going to allow another standoff to occur; they will negotiate instead. |
Họ sẽ không cho phép một cuộc đối đầu khác xảy ra; thay vào đó, họ sẽ thương lượng. |
| Nghi vấn | Are the negotiators going to prevent a standoff by reaching an agreement? |
Những người đàm phán có ngăn chặn được cuộc đối đầu bằng cách đạt được thỏa thuận không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There will be a brief standoff between the negotiators before they reach an agreement. |
Sẽ có một cuộc bế tắc ngắn giữa các nhà đàm phán trước khi họ đạt được thỏa thuận. |
| Phủ định | The police are not going to allow a standoff to develop; they will intervene immediately. |
Cảnh sát sẽ không cho phép một cuộc đối đầu phát triển; họ sẽ can thiệp ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Will the standoff between the two countries escalate into a full-blown conflict? |
Liệu sự bế tắc giữa hai quốc gia có leo thang thành một cuộc xung đột toàn diện không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police have had a long standoff with the suspect. |
Cảnh sát đã có một cuộc đối đầu kéo dài với nghi phạm. |
| Phủ định | They haven't had a standoff like this before. |
Họ chưa từng có một cuộc đối đầu nào như thế này trước đây. |
| Nghi vấn | Have they had a standoff with the protesters yet? |
Họ đã có cuộc đối đầu với người biểu tình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standoff".
