(Top Banner Ad)
stalked
B2
Động từ (quá khứ đơn/quá khứ phân từ) B2 Chung

stalked

UK: /stɔːkt/ • US: /stɔːkt/

Nghĩa tiếng Việt

rình rập theo dõi lén lút bám đuôi săn đuổi (âm thầm)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of stalk.

Vietnamese Meaning

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'stalk'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She claimed she was being stalked by a former boyfriend."

    "Cô ấy tuyên bố rằng cô ấy đang bị một người bạn trai cũ rình rập."

  • "The paparazzi stalked the celebrity couple."

    "Những tay săn ảnh đã rình rập cặp đôi nổi tiếng."

  • "The hunter stalked the deer for hours."

    "Người thợ săn đã rình rập con nai trong nhiều giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stalk cái thân cây, cuống cây; hành vi rình rập
Verb stalk rình rập, theo dõi; đi đứng trịnh trọng, hùng dũng
Noun stalker kẻ rình rập, người theo dõi ám ảnh
Noun stalking sự rình rập, hành vi theo dõi ám ảnh
Adjective stalking đang rình rập, đang theo dõi (ví dụ: a stalking predator)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stel-
Proto-Germanic
*stalkōną
Old English
stealcian
Middle English
stalken
Modern English
stalk

Nguồn gốc của 'stalked'

Từ 'stalked' có nguồn gốc từ một từ tiếng Anh cổ 'stealcian', mang ý nghĩa 'đi bộ rón rén, lẻn lút'. Ban đầu, nó thường được dùng để miêu tả cách động vật săn mồi tiếp cận con mồi của chúng một cách cẩn trọng và bí mật. Về sau, ý nghĩa này mở rộng để chỉ việc theo dõi ai đó một cách dai dẳng và không mong muốn, thường mang ẩn ý tiêu cực hoặc đe dọa, ám chỉ một hành vi xâm phạm quyền riêng tư nghiêm trọng.

Usage Note

Thể hiện hành động rình rập, theo dõi ai đó một cách lén lút hoặc dai dẳng, thường là với mục đích xấu (như quấy rối, đe dọa) hoặc thể hiện hành động tiếp cận con mồi một cách cẩn thận trong săn bắn. 'Stalk' mang sắc thái tiêu cực nhiều hơn 'follow' và nhấn mạnh sự lén lút, bí mật. Nó cũng có nghĩa là đi kiễng chân hoặc bước những bước dài và chậm rãi.
Diễn tả hành động rình mò con mồi trong săn bắn hoặc theo dõi ai đó một cách lén lút và kiên trì. Khác với 'hunt' (săn), 'stalk' nhấn mạnh vào sự cẩn thận và bí mật để tiếp cận mục tiêu mà không bị phát hiện.

Prepositions

by through into

'Stalked by': bị ai đó rình rập, theo dõi. 'Stalked through': lén lút đi qua. 'Stalked into': đi vào một cách giận dữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stalked
  • secretly secretly stalked
    (bị theo dõi một cách bí mật)
  • obsessively obsessively stalked
    (bị theo dõi một cách ám ảnh)
  • relentlessly relentlessly stalked
    (bị theo dõi không ngừng nghỉ)
Verb (auxiliary, passive voice) + stalked
  • was was stalked
    (đã bị rình rập/theo dõi)
  • has been has been stalked
    (đã và đang bị rình rập/theo dõi)
  • felt felt stalked
    (cảm thấy bị rình rập/theo dõi)

Idioms

  • stalked by a sense of dread/fear

    bị ám ảnh bởi cảm giác sợ hãi/lo lắng (mang tính ẩn dụ)

    "She walked through the abandoned house, stalked by a sense of dread."

    (Cô ấy bước qua căn nhà bỏ hoang, bị ám ảnh bởi cảm giác sợ hãi.)

  • repeatedly stalked

    bị theo dõi nhiều lần/dai dẳng (thường chỉ hành vi phạm pháp)

    "The celebrity reported that she had been repeatedly stalked by a fan."

    (Người nổi tiếng báo cáo rằng cô đã bị một người hâm mộ theo dõi nhiều lần.)

  • stalked like prey

    bị rình rập như con mồi (nhấn mạnh sự dễ bị tổn thương)

    "In the dark alley, he felt stalked like prey."

    (Trong con hẻm tối, anh ta cảm thấy bị rình rập như con mồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stalked

Động từ (quá khứ đơn/quá khứ phân từ)
Lật mặt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'stalk'.

"She claimed she was being stalked by a former boyfriend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stalked".

Tội Rình Rập (Stalking) và Hậu Quả Pháp Lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi 'stalking' (rình rập, theo dõi ám ảnh) là một tội hình sự nghiêm trọng. Nó bao gồm việc liên tục theo dõi, quấy rối hoặc đe dọa một người, gây ra nỗi sợ hãi và ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của nạn nhân. Luật pháp được thiết lập để bảo vệ các cá nhân khỏi hành vi này, và những kẻ vi phạm có thể phải đối mặt với án tù hoặc các hình phạt nặng khác. Đây là một vấn đề xã hội đáng lo ngại, đặc biệt trong thời đại số, khi việc theo dõi có thể xảy ra cả trực tuyến.

Ảnh hưởng Tâm lý của Nạn nhân Bị Rình Rập

Nạn nhân của hành vi 'stalking' thường phải chịu đựng những tổn thương tâm lý sâu sắc, bao gồm lo lắng, trầm cảm, hoảng loạn và mất ngủ. Cảm giác bị đe dọa và mất quyền riêng tư có thể kéo dài rất lâu sau khi hành vi rình rập chấm dứt, ảnh hưởng đến các mối quan hệ và chất lượng cuộc sống của họ. Xã hội ngày càng nhận thức rõ hơn về tác hại này và có nhiều tổ chức hỗ trợ nạn nhân của hành vi 'stalking' để giúp họ phục hồi và tìm lại sự bình yên.