(Top Banner Ad)
stalled
B2
Adjective B2 General

stalled

UK: /stɔːld/ • US: /stɔːld/

Nghĩa tiếng Việt

bị đình trệ bị trì hoãn chết máy ngừng trệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Delayed or brought to a standstill; not progressing.

Vietnamese Meaning

Bị trì hoãn, bị đình trệ; không tiến triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peace talks have stalled."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình đã bị đình trệ."

  • "The project has been stalled due to lack of funding."

    "Dự án đã bị đình trệ do thiếu vốn."

  • "The negotiations have stalled over disagreements about the terms."

    "Các cuộc đàm phán đã bị đình trệ do bất đồng về các điều khoản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stall dừng lại, trì hoãn, nhốt vào chuồng
Noun stall quầy hàng, chuồng (gia súc), buồng riêng
Noun stalling sự trì hoãn, sự dừng lại đột ngột
Noun staller người cố tình trì hoãn (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stallaz
Old English
steall
Middle English
stalle
Modern English
stall (verb)

Nguồn gốc 'Stalled': Từ Chuồng Ngựa Đến Bị Kẹt

Từ 'stall' (nguồn gốc của 'stalled') bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*stallaz', có nghĩa là 'nơi đứng, chuồng ngựa'. Trong tiếng Anh cổ 'steall' cũng mang nghĩa tương tự, chỉ một vị trí cố định hoặc chuồng nuôi gia súc. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng ra thành hành động 'đặt vào chuồng' và sau đó là 'làm cho dừng lại' hoặc 'bị kẹt'. Do đó, 'stalled' mang ý nghĩa của việc bị mắc kẹt, không thể di chuyển hoặc tiến triển, như một con vật bị nhốt trong chuồng.

Usage Note

Tính từ 'stalled' thường được dùng để mô tả một quá trình, dự án, hoặc cuộc đàm phán bị ngừng lại tạm thời hoặc vĩnh viễn. Nó nhấn mạnh sự thiếu tiến triển và có thể ám chỉ một tình huống bế tắc hoặc khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stalled (Các danh từ đi kèm với 'stalled')
  • stalled a stalled engine
    (một động cơ bị chết máy)
  • stalled stalled negotiations
    (các cuộc đàm phán bị đình trệ)
  • stalled a stalled project
    (một dự án bị đình trệ)
  • stalled stalled progress
    (tiến độ bị đình trệ)
  • stalled stalled talks
    (các cuộc đối thoại bị bế tắc)
Verb + stalled (Các động từ đi kèm với 'stalled')
  • get get stalled
    (bị đình trệ, bị mắc kẹt)
  • remain remain stalled
    (tiếp tục bị đình trệ, giữ nguyên tình trạng bế tắc)
  • be be stalled
    (bị đình trệ, bị kẹt)

Idioms

  • stalled out

    bị chết máy (động cơ); bị kẹt cứng (quá trình)

    "The old car stalled out on the highway, causing a traffic jam."

    (Chiếc xe cũ bị chết máy trên đường cao tốc, gây ra tắc nghẽn giao thông.)

  • stalled at the starting line

    bị đình trệ ngay từ đầu, không thể khởi động được (mang tính ẩn dụ)

    "Their ambitious startup project was stalled at the starting line due to a lack of initial investment."

    (Dự án khởi nghiệp đầy tham vọng của họ đã bị đình trệ ngay từ vạch xuất phát do thiếu vốn đầu tư ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stalled

Adjective
Lật mặt

Bị trì hoãn, bị đình trệ; không tiến triển.

"The peace talks have stalled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the tow truck arrives, the car will have been stalling for over an hour.
Vào thời điểm xe cứu hộ đến, chiếc xe sẽ bị chết máy được hơn một giờ.
Phủ định
They won't have been stalling the project intentionally; it's just a series of unfortunate events.
Họ sẽ không cố ý trì hoãn dự án; chỉ là một loạt các sự kiện không may mắn.
Nghi vấn
Will the negotiations have been stalling much longer before a decision is finally made?
Liệu các cuộc đàm phán sẽ còn bị đình trệ bao lâu nữa trước khi cuối cùng có quyết định được đưa ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stalled".

Nỗi Thất Vọng Khi Xe Chết Máy

'Stalled' thường gắn liền với hình ảnh động cơ xe ô tô bị chết máy đột ngột. Đây là một trải nghiệm phổ biến và gây khó chịu cho nhiều người lái xe, đặc biệt khi xảy ra giữa lúc giao thông đông đúc. Nó không chỉ làm gián đoạn hành trình mà còn có thể gây nguy hiểm, trở thành biểu tượng cho những rắc rối và sự trì hoãn bất ngờ trong cuộc sống hàng ngày.

Bế Tắc Trong Chính Trị và Đàm Phán

Trong bối cảnh chính trị và kinh doanh, 'stalled' thường được dùng để mô tả các cuộc đàm phán, dự luật, hoặc dự án bị đình trệ, không thể đạt được tiến triển do bất đồng hoặc trở ngại. Thuật ngữ này ám chỉ một tình trạng bế tắc hoặc 'đóng băng', nơi các bên không thể tìm thấy điểm chung để tiếp tục, tương tự như một chiếc xe bị kẹt không thể di chuyển.