(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stalled
B2

stalled

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

bị đình trệ bị trì hoãn chết máy ngừng trệ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stalled'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bị trì hoãn, bị đình trệ; không tiến triển.

Definition (English Meaning)

Delayed or brought to a standstill; not progressing.

Ví dụ Thực tế với 'Stalled'

  • "The peace talks have stalled."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình đã bị đình trệ."

  • "The project has been stalled due to lack of funding."

    "Dự án đã bị đình trệ do thiếu vốn."

  • "The negotiations have stalled over disagreements about the terms."

    "Các cuộc đàm phán đã bị đình trệ do bất đồng về các điều khoản."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stalled'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: stall
  • Adjective: stalled
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

halted(dừng lại)
suspended(tạm dừng)
delayed(trì hoãn)

Trái nghĩa (Antonyms)

progressing(tiến triển)
advancing(tiến lên)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Stalled'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'stalled' thường được dùng để mô tả một quá trình, dự án, hoặc cuộc đàm phán bị ngừng lại tạm thời hoặc vĩnh viễn. Nó nhấn mạnh sự thiếu tiến triển và có thể ám chỉ một tình huống bế tắc hoặc khó khăn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stalled'

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the tow truck arrives, the car will have been stalling for over an hour.
Vào thời điểm xe cứu hộ đến, chiếc xe sẽ bị chết máy được hơn một giờ.
Phủ định
They won't have been stalling the project intentionally; it's just a series of unfortunate events.
Họ sẽ không cố ý trì hoãn dự án; chỉ là một loạt các sự kiện không may mắn.
Nghi vấn
Will the negotiations have been stalling much longer before a decision is finally made?
Liệu các cuộc đàm phán sẽ còn bị đình trệ bao lâu nữa trước khi cuối cùng có quyết định được đưa ra?
(Vị trí vocab_tab4_inline)