stalled
AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stalled'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bị trì hoãn, bị đình trệ; không tiến triển.
Definition (English Meaning)
Delayed or brought to a standstill; not progressing.
Ví dụ Thực tế với 'Stalled'
-
"The peace talks have stalled."
"Các cuộc đàm phán hòa bình đã bị đình trệ."
-
"The project has been stalled due to lack of funding."
"Dự án đã bị đình trệ do thiếu vốn."
-
"The negotiations have stalled over disagreements about the terms."
"Các cuộc đàm phán đã bị đình trệ do bất đồng về các điều khoản."
Từ loại & Từ liên quan của 'Stalled'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: stall
- Adjective: stalled
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Stalled'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'stalled' thường được dùng để mô tả một quá trình, dự án, hoặc cuộc đàm phán bị ngừng lại tạm thời hoặc vĩnh viễn. Nó nhấn mạnh sự thiếu tiến triển và có thể ám chỉ một tình huống bế tắc hoặc khó khăn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Stalled'
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the tow truck arrives, the car will have been stalling for over an hour.
|
Vào thời điểm xe cứu hộ đến, chiếc xe sẽ bị chết máy được hơn một giờ. |
| Phủ định |
They won't have been stalling the project intentionally; it's just a series of unfortunate events.
|
Họ sẽ không cố ý trì hoãn dự án; chỉ là một loạt các sự kiện không may mắn. |
| Nghi vấn |
Will the negotiations have been stalling much longer before a decision is finally made?
|
Liệu các cuộc đàm phán sẽ còn bị đình trệ bao lâu nữa trước khi cuối cùng có quyết định được đưa ra? |