(Top Banner Ad)
stampede
B2
Noun B2 Xã hội, Động vật học, Tình huống khẩn cấp

stampede

UK: /stæmˈpiːd/ • US: /stæmˈpiːd/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc tháo chạy đám đông tháo chạy sự giẫm đạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden panicked rush of a crowd of people or animals, especially cattle or horses.

Vietnamese Meaning

Sự tháo chạy tán loạn, thường là do hoảng loạn, của một đám đông người hoặc động vật, đặc biệt là gia súc hoặc ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd stampeded after the announcement of the free concert."

    "Đám đông tháo chạy tán loạn sau thông báo về buổi hòa nhạc miễn phí."

  • "A stampede at the festival injured several people."

    "Một vụ tháo chạy tại lễ hội đã làm bị thương nhiều người."

  • "The sound of the explosion caused the horses to stampede."

    "Tiếng nổ khiến đàn ngựa tháo chạy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stampeder Người tham gia vào một cuộc đổ xô tìm kiếm tài nguyên, thường là vàng (người đi tìm vàng).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Động vật học, Tình huống khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

American English
stampede

Nguồn gốc của 'Stampede'

Từ 'stampede' xuất phát từ Bắc Mỹ vào khoảng thế kỷ 19, dùng để chỉ sự hoảng loạn và bỏ chạy của đàn gia súc lớn, thường là trâu bò, do một sự kích động bất ngờ. Nó có thể liên quan đến động từ 'stamp' (giậm chân) và 'speed' (tốc độ), mô tả hành động giậm chân chạy trốn rất nhanh.

Usage Note

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mất kiểm soát và nguy hiểm. Khác với 'rush' (xô đẩy) chỉ đơn thuần là hành động di chuyển nhanh, 'stampede' nhấn mạnh sự hoảng loạn và khó kiểm soát. Nó cũng khác với 'migration' (di cư) vì 'migration' là một hành động có mục đích và thường có tổ chức hơn.

Prepositions

in into

‘in a stampede’: chỉ trạng thái đang trong cuộc tháo chạy; ‘into a stampede’: chỉ hành động bước vào cuộc tháo chạy hoặc gây ra cuộc tháo chạy.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + stampede
  • cattle cattle stampede
    (cuộc tháo chạy của gia súc)
  • gold gold stampede
    (cuộc đổ xô đi tìm vàng)
Verb + stampede
  • cause cause a stampede
    (gây ra một cuộc tháo chạy)
  • trigger trigger a stampede
    (kích hoạt một cuộc tháo chạy)
  • join join a stampede
    (tham gia vào một cuộc tháo chạy)

Idioms

  • a stampede to do something

    một sự đổ xô, tranh giành làm gì đó

    "There was a stampede to buy the limited-edition sneakers."

    (Đã có một cuộc đổ xô mua đôi giày thể thao phiên bản giới hạn.)

  • stampede of something

    một làn sóng, một trào lưu mạnh mẽ của cái gì đó

    "A stampede of criticism followed the company's announcement."

    (Một làn sóng chỉ trích đã diễn ra sau thông báo của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stampede

Noun
Lật mặt

Sự tháo chạy tán loạn, thường là do hoảng loạn, của một đám đông người hoặc động vật, đặc biệt là gia súc hoặc ngựa.

"The crowd stampeded after the announcement of the free concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cattle were stampeding across the open field when the storm broke.
Đàn gia súc đang giẫm đạp trên cánh đồng trống khi cơn bão ập đến.
Phủ định
The crowd wasn't stampeding towards the stage; they were just moving quickly.
Đám đông không giẫm đạp lên sân khấu; họ chỉ di chuyển nhanh chóng.
Nghi vấn
Were the tourists stampeding to get a better view of the parade?
Có phải khách du lịch đang chen lấn để có được tầm nhìn tốt hơn về cuộc diễu hành không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cattle had been stampeding for hours before the ranchers finally arrived.
Đàn gia súc đã giẫm đạp hàng giờ trước khi những người chăn nuôi cuối cùng đến.
Phủ định
The crowd hadn't been stampeding; they were just running to get out of the rain.
Đám đông đã không giẫm đạp; họ chỉ đang chạy để tránh mưa.
Nghi vấn
Had the audience been stampeding towards the stage before the security intervened?
Có phải khán giả đã giẫm đạp về phía sân khấu trước khi lực lượng an ninh can thiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stampede".

Miền Tây Hoang Dã

Hình ảnh những cuộc tháo chạy (stampede) thường gắn liền với bối cảnh miền Tây hoang dã của Hoa Kỳ, nơi các đàn gia súc lớn di chuyển tự do và có thể bị hoảng loạn bởi sấm sét, động vật ăn thịt hoặc tiếng ồn lớn.

Ảnh hưởng tâm lý đám đông

Hiện tượng 'stampede' không chỉ xảy ra với động vật mà còn với con người, đặc biệt trong các tình huống đám đông hoảng loạn. Nó minh họa sức mạnh của tâm lý đám đông và cách mà nỗi sợ hãi có thể lan truyền nhanh chóng.