stampede
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden panicked rush of a crowd of people or animals, especially cattle or horses.
Vietnamese Meaning
Sự tháo chạy tán loạn, thường là do hoảng loạn, của một đám đông người hoặc động vật, đặc biệt là gia súc hoặc ngựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crowd stampeded after the announcement of the free concert."
"Đám đông tháo chạy tán loạn sau thông báo về buổi hòa nhạc miễn phí."
-
"A stampede at the festival injured several people."
"Một vụ tháo chạy tại lễ hội đã làm bị thương nhiều người."
-
"The sound of the explosion caused the horses to stampede."
"Tiếng nổ khiến đàn ngựa tháo chạy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stampeder | Người tham gia vào một cuộc đổ xô tìm kiếm tài nguyên, thường là vàng (người đi tìm vàng). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mất kiểm soát và nguy hiểm. Khác với 'rush' (xô đẩy) chỉ đơn thuần là hành động di chuyển nhanh, 'stampede' nhấn mạnh sự hoảng loạn và khó kiểm soát. Nó cũng khác với 'migration' (di cư) vì 'migration' là một hành động có mục đích và thường có tổ chức hơn.
Prepositions
‘in a stampede’: chỉ trạng thái đang trong cuộc tháo chạy; ‘into a stampede’: chỉ hành động bước vào cuộc tháo chạy hoặc gây ra cuộc tháo chạy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cattle cattle stampede (cuộc tháo chạy của gia súc)
-
gold gold stampede (cuộc đổ xô đi tìm vàng)
-
cause cause a stampede (gây ra một cuộc tháo chạy)
-
trigger trigger a stampede (kích hoạt một cuộc tháo chạy)
-
join join a stampede (tham gia vào một cuộc tháo chạy)
Idioms
-
a stampede to do something
một sự đổ xô, tranh giành làm gì đó
"There was a stampede to buy the limited-edition sneakers."
(Đã có một cuộc đổ xô mua đôi giày thể thao phiên bản giới hạn.)
-
stampede of something
một làn sóng, một trào lưu mạnh mẽ của cái gì đó
"A stampede of criticism followed the company's announcement."
(Một làn sóng chỉ trích đã diễn ra sau thông báo của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stampede
NounSự tháo chạy tán loạn, thường là do hoảng loạn, của một đám đông người hoặc động vật, đặc biệt là gia súc hoặc ngựa.
"The crowd stampeded after the announcement of the free concert."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cattle were stampeding across the open field when the storm broke. |
Đàn gia súc đang giẫm đạp trên cánh đồng trống khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | The crowd wasn't stampeding towards the stage; they were just moving quickly. |
Đám đông không giẫm đạp lên sân khấu; họ chỉ di chuyển nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Were the tourists stampeding to get a better view of the parade? |
Có phải khách du lịch đang chen lấn để có được tầm nhìn tốt hơn về cuộc diễu hành không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cattle had been stampeding for hours before the ranchers finally arrived. |
Đàn gia súc đã giẫm đạp hàng giờ trước khi những người chăn nuôi cuối cùng đến. |
| Phủ định | The crowd hadn't been stampeding; they were just running to get out of the rain. |
Đám đông đã không giẫm đạp; họ chỉ đang chạy để tránh mưa. |
| Nghi vấn | Had the audience been stampeding towards the stage before the security intervened? |
Có phải khán giả đã giẫm đạp về phía sân khấu trước khi lực lượng an ninh can thiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stampede".
