(Top Banner Ad)
panic buying
B2
Danh từ B2 Kinh tế

panic buying

UK: /ˈpænɪk ˌbaɪɪŋ/ • US: /ˈpænɪk ˌbaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mua tích trữ hoảng loạn mua hàng hoảng loạn tích trữ hàng hóa do hoảng loạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of purchasing unusually large quantities of something in anticipation of a perceived or real shortage.

Vietnamese Meaning

Hành động mua một lượng lớn bất thường một mặt hàng nào đó do dự đoán về sự thiếu hụt thực tế hoặc được cho là sắp xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government urged citizens to avoid panic buying after the earthquake."

    "Chính phủ kêu gọi người dân tránh mua tích trữ hoảng loạn sau trận động đất."

  • "Panic buying of toilet paper led to empty shelves in supermarkets."

    "Việc mua giấy vệ sinh một cách hoảng loạn đã dẫn đến những kệ hàng trống trơn trong các siêu thị."

  • "The media played a role in fueling panic buying by reporting on potential food shortages."

    "Truyền thông đóng một vai trò trong việc thúc đẩy việc mua hàng hoảng loạn bằng cách đưa tin về khả năng thiếu lương thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun panic sự hoảng loạn, cơn hoảng sợ
Verb panic hoảng sợ, hoảng loạn
Adjective panicky hay hoảng sợ, dễ hoảng loạn
Noun buyer người mua
Verb buy mua, sắm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Πανικός (Panikós)
Latin
paniceus
Old French
panique
English
panic
Proto-Germanic
*bugjaną
Old English
bycgan
Middle English
biggen
English
buy
English (Compound)
panic buying

Từ vị thần Hy Lạp Pan

Từ 'panic' (hoảng loạn) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'Panikós', có nghĩa là 'liên quan đến thần Pan'. Trong thần thoại Hy Lạp, thần Pan là vị thần của thiên nhiên hoang dã, thường được cho là gây ra nỗi sợ hãi bất ngờ, vô cớ và lan rộng trong các đám đông, đặc biệt là ở những nơi hẻo lánh.

Sự ra đời của một hiện tượng

Cụm từ 'panic buying' (mua sắm hoảng loạn) xuất hiện phổ biến hơn vào thế kỷ 20 và 21, đặc biệt trong các cuộc khủng hoảng như chiến tranh, thiên tai, hoặc đại dịch (ví dụ như COVID-19). Nó mô tả hành vi mua sắm hàng hóa một cách ồ ạt, vượt mức cần thiết do lo sợ thiếu hụt hoặc giá cả tăng vọt trong tương lai.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khủng hoảng, thiên tai, dịch bệnh hoặc các tình huống bất ổn khác. Nó thể hiện tâm lý sợ hãi và lo lắng dẫn đến việc mua sắm quá mức cần thiết, gây ra tình trạng khan hiếm hàng hóa và có thể làm trầm trọng thêm tình hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + panic buying
  • trigger trigger panic buying
    (khơi mào/gây ra tình trạng mua sắm hoảng loạn)
  • spark spark panic buying
    (châm ngòi/dẫn đến tình trạng mua sắm hoảng loạn)
  • fuel fuel panic buying
    (thúc đẩy/tiếp thêm sự mua sắm hoảng loạn)
  • curb curb panic buying
    (kiềm chế/ngăn chặn tình trạng mua sắm hoảng loạn)
  • prevent prevent panic buying
    (ngăn ngừa tình trạng mua sắm hoảng loạn)
Tính từ + panic buying
  • widespread widespread panic buying
    (tình trạng mua sắm hoảng loạn lan rộng)
  • massive massive panic buying
    (mua sắm hoảng loạn quy mô lớn)
  • irrational irrational panic buying
    (mua sắm hoảng loạn phi lý)
  • unnecessary unnecessary panic buying
    (mua sắm hoảng loạn không cần thiết)
Danh từ + panic buying
  • wave of a wave of panic buying
    (một làn sóng mua sắm hoảng loạn)
  • phenomenon of the phenomenon of panic buying
    (hiện tượng mua sắm hoảng loạn)

Idioms

  • spark/trigger panic buying

    khơi mào/châm ngòi cho tình trạng mua sắm hoảng loạn

    "Rumors of a lockdown sparked widespread panic buying at supermarkets."

    (Tin đồn về lệnh phong tỏa đã khơi mào tình trạng mua sắm hoảng loạn lan rộng tại các siêu thị.)

  • a wave of panic buying

    một làn sóng mua sắm hoảng loạn

    "The announcement of new restrictions led to a wave of panic buying."

    (Thông báo về các hạn chế mới đã dẫn đến một làn sóng mua sắm hoảng loạn.)

  • curb/prevent panic buying

    kiềm chế/ngăn chặn tình trạng mua sắm hoảng loạn

    "Authorities urged citizens to remain calm to help curb panic buying."

    (Chính quyền kêu gọi người dân bình tĩnh để giúp kiềm chế tình trạng mua sắm hoảng loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panic buying

Danh từ
Lật mặt

Hành động mua một lượng lớn bất thường một mặt hàng nào đó do dự đoán về sự thiếu hụt thực tế hoặc được cho là sắp xảy ra.

"The government urged citizens to avoid panic buying after the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the government intervened, the population will have engaged in widespread panic buying, emptying supermarket shelves.
Trước khi chính phủ can thiệp, dân chúng đã thực hiện việc mua hàng hoảng loạn trên diện rộng, làm trống rỗng các kệ hàng siêu thị.
Phủ định
The stores won't have experienced panic buying on such a large scale if the media hadn't sensationalized the initial reports.
Các cửa hàng đã không trải qua việc mua hàng hoảng loạn trên quy mô lớn như vậy nếu giới truyền thông không giật gân các báo cáo ban đầu.
Nghi vấn
Will people have started panic buying necessities before the official lockdown announcement?
Liệu mọi người đã bắt đầu mua hàng hoảng loạn các nhu yếu phẩm trước khi có thông báo chính thức về việc phong tỏa hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panic buying".

Tâm lý đám đông và Sự khan hiếm giả tạo

Tâm lý đám đông đóng vai trò lớn trong hành vi mua sắm hoảng loạn. Khi một số người bắt đầu tích trữ, những người khác lo sợ bị bỏ lại phía sau và cũng làm theo, bất kể nhu cầu thực sự của họ. Điều này tạo ra cảm giác khan hiếm, ngay cả khi nguồn cung thực tế vẫn dồi dào.

Đại dịch COVID-19: Ví dụ điển hình

Đại dịch COVID-19 là một trong những ví dụ rõ ràng nhất về panic buying trong lịch sử gần đây. Việc tích trữ giấy vệ sinh, mì gói và chất khử trùng tay đã trở thành hiện tượng toàn cầu, phản ánh nỗi sợ hãi, sự không chắc chắn và sự thiếu tin tưởng vào chuỗi cung ứng.