(Top Banner Ad)
stance
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Thể thao

stance

UK: /stæns/ • US: /stæns/

Nghĩa tiếng Việt

lập trường quan điểm thái độ tư thế dáng điệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a way of standing or holding your body

Vietnamese Meaning

tư thế, dáng đứng, thế đứng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The golfer adopted a wide stance to improve his balance."

    "Người chơi golf tạo một thế đứng rộng để cải thiện khả năng giữ thăng bằng."

  • "He took a firm stance against bullying."

    "Anh ấy có một lập trường kiên quyết chống lại nạn bắt nạt."

  • "The company has adopted a cautious stance on the new regulations."

    "Công ty đã áp dụng một thái độ thận trọng đối với các quy định mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standing vị thế, địa vị
Verb stand đứng, giữ vững lập trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estance
French
stance

Nguồn gốc từ 'Stance'

Từ 'stance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estance', có nghĩa là 'vị trí' hoặc 'địa điểm'. Sau đó, nó được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại với nghĩa tương tự. Từ này du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa về tư thế, lập trường hoặc quan điểm.

Usage Note

Từ 'stance' dùng để chỉ cách một người đứng, đặc biệt là trong thể thao hoặc khi thể hiện một quan điểm cụ thể. Nó bao hàm sự ổn định, sự chuẩn bị và có thể cả sự tự tin. Khác với 'posture' (tư thế) mang nghĩa chung chung hơn về cách cơ thể được giữ, 'stance' thường liên quan đến một mục đích cụ thể.

Prepositions

on against towards

on: chỉ quan điểm, lập trường về một vấn đề (e.g., 'his stance on the issue'); against: chỉ sự phản đối (e.g., 'her stance against the war'); towards: chỉ thái độ, cách tiếp cận (e.g., 'a proactive stance towards problem-solving').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stance
  • firm firm stance on the issue
    (lập trường vững chắc về vấn đề này)
  • strong strong stance against corruption
    (lập trường mạnh mẽ chống lại tham nhũng)
  • neutral neutral stance on the matter
    (lập trường trung lập về vấn đề này)
Verb + stance
  • adopt adopt a stance
    (thông qua một lập trường)
  • maintain maintain a stance
    (duy trì một lập trường)
  • take take a stance
    (đưa ra một lập trường)

Idioms

  • take a stand

    đứng lên, công khai bày tỏ quan điểm hoặc bảo vệ điều gì đó

    "It's time to take a stand against bullying."

    (Đã đến lúc phải đứng lên chống lại nạn bắt nạt.)

  • know where you stand

    biết rõ vị trí, quan điểm của mình hoặc của người khác

    "I want to know where I stand with you."

    (Tôi muốn biết vị trí của tôi trong lòng bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stance

danh từ
Lật mặt

tư thế, dáng đứng, thế đứng

"The golfer adopted a wide stance to improve his balance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stance".

Importance of Stance in Debates

Trong các cuộc tranh luận phương Tây, việc xác định và duy trì một 'stance' (lập trường) rõ ràng là rất quan trọng. Người tham gia tranh luận phải bảo vệ lập trường của mình bằng các luận điểm và bằng chứng thuyết phục. Sự rõ ràng và nhất quán trong 'stance' được đánh giá cao.