(Top Banner Ad)
viewpoint
B2
danh từ B2 Tổng quát

viewpoint

UK: /ˈvjuː.pɔɪnt/ • US: /ˈvjuː.pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm góc nhìn lập trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a way of considering something; an opinion or attitude

Vietnamese Meaning

một cách xem xét điều gì đó; một ý kiến hoặc thái độ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "From my viewpoint, the plan is too risky."

    "Theo quan điểm của tôi, kế hoạch này quá rủi ro."

  • "The article presents a different viewpoint on the issue."

    "Bài báo trình bày một quan điểm khác về vấn đề này."

  • "He argued his viewpoint forcefully."

    "Anh ấy tranh luận một cách mạnh mẽ cho quan điểm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun view cảnh, quan điểm
Verb view xem, nhìn nhận
Noun point điểm, ý kiến
Verb point chỉ ra, nhấn mạnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
view
Middle English
point

Gốc gác của 'viewpoint'

Từ 'viewpoint' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh quen thuộc: 'view' (cảnh, quan điểm) và 'point' (điểm). Nó miêu tả vị trí hoặc góc nhìn mà từ đó một điều gì đó được xem xét hoặc đánh giá. Giống như khi bạn leo lên một ngọn đồi để có một 'view' đẹp, 'viewpoint' cho phép bạn nhìn nhận vấn đề từ một góc độ đặc biệt.

Usage Note

Viewpoint nhấn mạnh cách một người nhìn nhận một vấn đề hoặc tình huống, thường dựa trên kinh nghiệm, niềm tin hoặc giá trị cá nhân của họ. Nó có thể tương đương với 'point of view' nhưng thường mang sắc thái trang trọng hơn. So với 'opinion' (ý kiến), 'viewpoint' thường bao hàm một sự xem xét kỹ lưỡng và sâu sắc hơn.

Prepositions

from in on

* **from (a/one's) viewpoint:** từ quan điểm của ai đó.
* **in (a/one's) viewpoint:** theo quan điểm của ai đó (ít phổ biến hơn).
* **on (a/one's) viewpoint:** về mặt quan điểm của ai đó (thường dùng khi thảo luận về một khía cạnh cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viewpoint
  • different viewpoint
    (quan điểm khác nhau)
  • opposing viewpoint
    (quan điểm đối lập)
  • personal viewpoint
    (quan điểm cá nhân)
Verb + viewpoint
  • share viewpoint
    (chia sẻ quan điểm)
  • express viewpoint
    (bày tỏ quan điểm)
  • understand someone's viewpoint
    (hiểu quan điểm của ai đó)

Idioms

  • from my viewpoint

    theo quan điểm của tôi

    "From my viewpoint, the project was a complete success."

    (Theo quan điểm của tôi, dự án đã hoàn toàn thành công.)

  • take the viewpoint of

    đặt mình vào vị trí của

    "You have to take the viewpoint of the customer to understand their needs."

    (Bạn phải đặt mình vào vị trí của khách hàng để hiểu nhu cầu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viewpoint

danh từ
Lật mặt

một cách xem xét điều gì đó; một ý kiến hoặc thái độ

"From my viewpoint, the plan is too risky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
From my viewpoint, the project is a success.
Theo quan điểm của tôi, dự án là một thành công.
Phủ định
She doesn't share the same viewpoint on the matter.
Cô ấy không có cùng quan điểm về vấn đề này.
Nghi vấn
What is your viewpoint on the proposed changes?
Quan điểm của bạn về những thay đổi được đề xuất là gì?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
From my viewpoint, this is the best solution.
Theo quan điểm của tôi, đây là giải pháp tốt nhất.
Phủ định
From his viewpoint, that wasn't a good idea.
Theo quan điểm của anh ấy, đó không phải là một ý kiến hay.
Nghi vấn
Whose viewpoint are you considering when making this decision?
Bạn đang xem xét quan điểm của ai khi đưa ra quyết định này?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee is going to consider your viewpoint before making a final decision.
Ủy ban sẽ xem xét quan điểm của bạn trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Phủ định
They are not going to change their viewpoint, no matter what you say.
Họ sẽ không thay đổi quan điểm của họ, bất kể bạn nói gì.
Nghi vấn
Are you going to share your viewpoint on the proposed changes?
Bạn có định chia sẻ quan điểm của mình về những thay đổi được đề xuất không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was explaining her viewpoint on the matter.
Cô ấy đang giải thích quan điểm của mình về vấn đề này.
Phủ định
I was not considering his viewpoint when I made the decision.
Tôi đã không xem xét quan điểm của anh ấy khi tôi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Were they understanding the viewpoint of the opposing team?
Có phải họ đang hiểu quan điểm của đội đối phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viewpoint".

Tôn trọng sự khác biệt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tôn trọng các 'viewpoint' khác nhau được coi trọng. Điều này có nghĩa là lắng nghe và cố gắng hiểu quan điểm của người khác, ngay cả khi bạn không đồng ý với họ. Khả năng này rất quan trọng trong giao tiếp đa văn hóa và giải quyết xung đột.