(Top Banner Ad)
stand by one's word
B2
Verb phrase B2 Giao tiếp hàng ngày, Đạo đức

stand by one's word

UK: /stænd baɪ wʌnz wɜːd/ • US: /stænd baɪ wʌnz wɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

giữ lời giữ lời hứa làm đúng như lời đã hứa nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep a promise; to do what one has said one would do.

Vietnamese Meaning

Giữ lời hứa; làm những gì mình đã nói sẽ làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stood by his word and donated the money as he promised."

    "Anh ấy đã giữ lời hứa và quyên góp số tiền như đã hứa."

  • "You have to stand by your word, even when it's difficult."

    "Bạn phải giữ lời hứa của mình, ngay cả khi điều đó khó khăn."

  • "I always try to stand by my word, because trust is important."

    "Tôi luôn cố gắng giữ lời hứa của mình, bởi vì lòng tin là quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng, chịu đựng, giữ vững
Noun standing vị thế, uy tín
Noun standpoint quan điểm
Adjective steadfast kiên định, vững chắc

Synonyms

keep one's promise (giữ lời hứa)honor one's commitment (tôn trọng cam kết)be true to one's word (trung thực với lời nói của mình)

Antonyms

break one's promise (thất hứa)go back on one's word (nuốt lời)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Đạo đức

Nguồn Gốc Của 'Stand by one's word'

Cụm từ 'stand by one's word' có nghĩa là giữ lời hứa hoặc cam kết của mình. Ý tưởng này bắt nguồn từ tầm quan trọng của sự tin tưởng và danh dự trong xã hội. Khi một người 'stand by' (đứng vững bên cạnh) lời nói của họ, điều đó cho thấy họ có trách nhiệm và đáng tin cậy. Trong nhiều nền văn hóa, việc giữ lời hứa được coi là một đức tính cao đẹp.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự trung thực và đáng tin cậy của một người. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà việc giữ lời hứa là quan trọng, chẳng hạn như trong kinh doanh, các mối quan hệ cá nhân hoặc trong các tình huống đạo đức. Khác với 'keep one's promise' ở chỗ 'stand by one's word' mang sắc thái trang trọng và quyết tâm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stand by one's word
  • Always always stand by one's word
    (luôn luôn giữ lời)
  • Should should stand by one's word
    (nên giữ lời)
Verb + stand by one's word
  • Try to try to stand by one's word
    (cố gắng giữ lời)
  • Promise to promise to stand by one's word
    (hứa sẽ giữ lời)
  • Fail to fail to stand by one's word
    (thất bại trong việc giữ lời)

Idioms

  • a man/woman of one's word

    người giữ lời hứa, người đáng tin cậy

    "He's a man of his word; you can always trust him to do what he says."

    (Anh ấy là một người giữ lời hứa; bạn luôn có thể tin tưởng anh ấy sẽ làm những gì anh ấy nói.)

  • as good as one's word

    giữ lời hứa, làm đúng như đã hứa

    "She said she'd help, and she was as good as her word."

    (Cô ấy nói cô ấy sẽ giúp đỡ, và cô ấy đã giữ lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stand by one's word

Verb phrase
Lật mặt

Giữ lời hứa; làm những gì mình đã nói sẽ làm.

"He stood by his word and donated the money as he promised."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He stood by his word and returned the money he borrowed.
Anh ấy giữ lời hứa và trả lại số tiền đã vay.
Phủ định
She didn't stand by her word and broke the promise she made.
Cô ấy đã không giữ lời và phá vỡ lời hứa mà cô ấy đã hứa.
Nghi vấn
Did you stand by your word when you said you would help me?
Bạn có giữ lời hứa khi bạn nói sẽ giúp tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand by one's word".

Tầm Quan Trọng Của Lời Hứa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ lời hứa được xem là một dấu hiệu của sự trung thực và đạo đức. Các hợp đồng và thỏa thuận thường dựa trên sự tin tưởng rằng các bên liên quan sẽ 'stand by their word'. Việc không giữ lời có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, bao gồm mất uy tín và các vấn đề pháp lý.