(Top Banner Ad)
standpoint
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Triết học, Xã hội học

standpoint

UK: /ˈstænd.pɔɪnt/ • US: /ˈstænd.pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm góc độ vị trí lập trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point of view; a position from which something is considered or evaluated.

Vietnamese Meaning

Quan điểm; vị trí mà từ đó một cái gì đó được xem xét hoặc đánh giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "From my standpoint, the plan is a complete disaster."

    "Theo quan điểm của tôi, kế hoạch này là một thảm họa hoàn toàn."

  • "We must consider the issue from a global standpoint."

    "Chúng ta phải xem xét vấn đề từ một quan điểm toàn cầu."

  • "The article presented the argument from a feminist standpoint."

    "Bài viết trình bày luận điểm từ một quan điểm nữ quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng, chịu đựng, có hiệu lực
Noun standing vị thế, địa vị
Noun point điểm, ý kiến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
standan
Old English
point
English
standpoint

Nguồn gốc của 'Standpoint'

Từ 'standpoint' kết hợp giữa 'stand' (đứng) và 'point' (điểm). Ban đầu, nó có nghĩa là một vị trí thực tế mà từ đó người ta có thể quan sát. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa trừu tượng hơn, chỉ một quan điểm hoặc góc nhìn cụ thể mà từ đó người ta đánh giá một vấn đề.

Usage Note

Từ 'standpoint' nhấn mạnh một vị trí hoặc quan điểm cụ thể từ đó một người đánh giá hoặc xem xét một vấn đề. Nó thường liên quan đến một hệ thống giá trị, niềm tin hoặc kinh nghiệm cá nhân. Khác với 'viewpoint', 'standpoint' có thể ngụ ý một sự phân tích hoặc đánh giá sâu sắc hơn.

Prepositions

from of

'from (a/the) standpoint of': từ quan điểm của. Ví dụ: 'From the standpoint of ethics, this decision is wrong.' 'of': thường đi kèm với tính từ sở hữu, ví dụ: 'from my standpoint'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standpoint
  • different different standpoint
    (quan điểm khác nhau)
  • personal personal standpoint
    (quan điểm cá nhân)
  • objective objective standpoint
    (quan điểm khách quan)
Verb + standpoint
  • consider consider a standpoint
    (xem xét một quan điểm)
  • adopt adopt a standpoint
    (chấp nhận một quan điểm)
  • understand understand someone's standpoint
    (hiểu quan điểm của ai đó)
From a/the + standpoint
  • From a historical From a historical standpoint
    (Từ góc độ lịch sử)
  • From the economic From the economic standpoint
    (Từ góc độ kinh tế)

Idioms

  • from my standpoint

    theo quan điểm của tôi

    "From my standpoint, the project was a complete success."

    (Theo quan điểm của tôi, dự án đã hoàn toàn thành công.)

  • take a standpoint

    đưa ra một quan điểm

    "It's important to take a standpoint on issues that matter to you."

    (Điều quan trọng là phải đưa ra một quan điểm về những vấn đề quan trọng đối với bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standpoint

danh từ
Lật mặt

Quan điểm; vị trí mà từ đó một cái gì đó được xem xét hoặc đánh giá.

"From my standpoint, the plan is a complete disaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standpoint".

Tính khách quan và chủ quan

Trong văn hóa phương Tây, thường nhấn mạnh sự quan trọng của tính khách quan (objectivity) khi đánh giá vấn đề. Tuy nhiên, cũng cần thừa nhận rằng mọi quan điểm (standpoint) đều ít nhiều mang tính chủ quan (subjectivity) do ảnh hưởng từ kinh nghiệm và giá trị cá nhân.