(Top Banner Ad)
standards
Đời sống hàng ngày, Học thuật, Kinh doanh

standards

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard Tiêu chuẩn, chuẩn mực; cờ hiệu; cỡ chuẩn
Adjective standard Tiêu chuẩn, chuẩn; thông thường, phổ biến
Verb standardize Tiêu chuẩn hóa, quy chuẩn hóa
Noun standardization Sự tiêu chuẩn hóa, sự quy chuẩn hóa
Adjective substandard Dưới mức tiêu chuẩn, kém chất lượng
Adjective nonstandard Không chuẩn, không theo quy tắc

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estandard
Middle English
standard
Modern English
standard / standards

Nguồn gốc của từ 'Standard'

Từ 'standard' (tiêu chuẩn, chuẩn mực) có một lịch sử thú vị bắt đầu từ tiếng Pháp cổ 'estandard'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một lá cờ hiệu quân sự hoặc một điểm tập hợp trong trận chiến. Lá cờ này 'đứng' vững (stand) trên mặt đất, tượng trưng cho một điểm cố định, một nguyên tắc chung mà binh lính phải tuân theo. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ một mức độ chất lượng, một quy tắc hoặc một nguyên tắc được chấp nhận rộng rãi mà mọi người kỳ vọng hoặc phải đạt được.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + standards
  • high high standards
    (tiêu chuẩn cao, yêu cầu cao)
  • strict strict standards
    (tiêu chuẩn nghiêm ngặt)
  • ethical ethical standards
    (các tiêu chuẩn đạo đức)
  • quality quality standards
    (các tiêu chuẩn chất lượng)
  • living living standards
    (mức sống, mức sinh hoạt)
Động từ + standards
  • set set standards
    (thiết lập/đặt ra các tiêu chuẩn)
  • meet meet standards
    (đáp ứng các tiêu chuẩn)
  • raise raise standards
    (nâng cao các tiêu chuẩn)
  • lower lower standards
    (hạ thấp các tiêu chuẩn)
  • uphold uphold standards
    (duy trì/giữ vững các tiêu chuẩn)
  • fall short of fall short of standards
    (không đạt được/thiếu các tiêu chuẩn)

Idioms

  • double standards

    tiêu chuẩn kép (áp dụng những quy tắc khác nhau cho những người hoặc nhóm khác nhau trong cùng một tình huống)

    "It's a clear case of double standards when men aren't criticized for being ambitious, but women are."

    (Đó rõ ràng là một trường hợp tiêu chuẩn kép khi đàn ông không bị chỉ trích vì tham vọng, nhưng phụ nữ thì có.)

  • set the standard

    đặt ra tiêu chuẩn (trở thành ví dụ hoặc mức độ xuất sắc mà người khác phải noi theo hoặc đạt được)

    "His innovative design has truly set the standard for future smartphone development."

    (Thiết kế đổi mới của anh ấy thực sự đã đặt ra tiêu chuẩn cho sự phát triển điện thoại thông minh trong tương lai.)

  • raise the bar (or standards)

    nâng cao tiêu chuẩn/mức độ yêu cầu (khiến cho một việc gì đó trở nên khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều hơn)

    "The new manager's goal is to raise the bar for customer service in the company."

    (Mục tiêu của người quản lý mới là nâng cao tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standards

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standards".

Tiêu chuẩn kép trong xã hội

Khái niệm 'tiêu chuẩn kép' (double standards) phản ánh một thực tế xã hội khi một nhóm người bị đánh giá hoặc được đối xử theo những quy tắc khác với một nhóm người khác trong cùng một hoàn cảnh. Ví dụ điển hình là các kỳ vọng khác nhau đặt ra cho nam và nữ về ngoại hình, hành vi hoặc vai trò trong gia đình và xã hội. Việc nhận diện và thách thức các tiêu chuẩn kép là một phần quan trọng của các phong trào đòi bình đẳng giới và công bằng xã hội.

Tiêu chuẩn chất lượng và an toàn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, việc duy trì các 'tiêu chuẩn' cao về chất lượng sản phẩm, dịch vụ và an toàn là vô cùng quan trọng. Các tổ chức như ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế) thiết lập các quy tắc và hướng dẫn mà các công ty phải tuân thủ để đảm bảo sản phẩm và dịch vụ đạt mức chất lượng nhất định. Điều này không chỉ bảo vệ người tiêu dùng mà còn thúc đẩy sự tin cậy và cạnh tranh lành mạnh trên thị trường.