standards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | Tiêu chuẩn, chuẩn mực; cờ hiệu; cỡ chuẩn |
| Adjective | standard | Tiêu chuẩn, chuẩn; thông thường, phổ biến |
| Verb | standardize | Tiêu chuẩn hóa, quy chuẩn hóa |
| Noun | standardization | Sự tiêu chuẩn hóa, sự quy chuẩn hóa |
| Adjective | substandard | Dưới mức tiêu chuẩn, kém chất lượng |
| Adjective | nonstandard | Không chuẩn, không theo quy tắc |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high standards (tiêu chuẩn cao, yêu cầu cao)
-
strict strict standards (tiêu chuẩn nghiêm ngặt)
-
ethical ethical standards (các tiêu chuẩn đạo đức)
-
quality quality standards (các tiêu chuẩn chất lượng)
-
living living standards (mức sống, mức sinh hoạt)
-
set set standards (thiết lập/đặt ra các tiêu chuẩn)
-
meet meet standards (đáp ứng các tiêu chuẩn)
-
raise raise standards (nâng cao các tiêu chuẩn)
-
lower lower standards (hạ thấp các tiêu chuẩn)
-
uphold uphold standards (duy trì/giữ vững các tiêu chuẩn)
-
fall short of fall short of standards (không đạt được/thiếu các tiêu chuẩn)
Idioms
-
double standards
tiêu chuẩn kép (áp dụng những quy tắc khác nhau cho những người hoặc nhóm khác nhau trong cùng một tình huống)
"It's a clear case of double standards when men aren't criticized for being ambitious, but women are."
(Đó rõ ràng là một trường hợp tiêu chuẩn kép khi đàn ông không bị chỉ trích vì tham vọng, nhưng phụ nữ thì có.)
-
set the standard
đặt ra tiêu chuẩn (trở thành ví dụ hoặc mức độ xuất sắc mà người khác phải noi theo hoặc đạt được)
"His innovative design has truly set the standard for future smartphone development."
(Thiết kế đổi mới của anh ấy thực sự đã đặt ra tiêu chuẩn cho sự phát triển điện thoại thông minh trong tương lai.)
-
raise the bar (or standards)
nâng cao tiêu chuẩn/mức độ yêu cầu (khiến cho một việc gì đó trở nên khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều hơn)
"The new manager's goal is to raise the bar for customer service in the company."
(Mục tiêu của người quản lý mới là nâng cao tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng trong công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standards
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standards".
