(Top Banner Ad)
nonstandard
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học

nonstandard

UK: /ˌnɒnˈstændəd/ • US: /ˌnɑːnˈstændərd/

Nghĩa tiếng Việt

không chuẩn phi chuẩn ngoài chuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not conforming to or sanctioned by a standard or norm.

Vietnamese Meaning

Không tuân theo hoặc được chấp nhận bởi một tiêu chuẩn hoặc quy tắc thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dialect uses several nonstandard grammatical constructions."

    "Phương ngữ này sử dụng một vài cấu trúc ngữ pháp không chuẩn."

  • "The use of 'ain't' is considered nonstandard English."

    "Việc sử dụng 'ain't' được coi là tiếng Anh không chuẩn."

  • "The study examined nonstandard language use among teenagers."

    "Nghiên cứu đã xem xét việc sử dụng ngôn ngữ không chuẩn trong giới thanh thiếu niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn, chuẩn mực
Adjective standard chuẩn, tiêu chuẩn
Verb standardize tiêu chuẩn hóa
Noun standardization sự tiêu chuẩn hóa
Adverb nonstandardly một cách không chuẩn, một cách phi tiêu chuẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Frankish
*standhard*
Old French
estandard
Middle English
standard
English (19th Century)
nonstandard

Sự Kết Hợp của 'Không' và 'Tiêu Chuẩn'

Từ 'nonstandard' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'non-' (nghĩa là 'không') và từ 'standard' (tiêu chuẩn). 'Standard' có nguồn gốc từ tiếng Frankish cổ (*standhard*) qua tiếng Pháp cổ (*estandard*), ban đầu có nghĩa là cờ hiệu quân đội, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'quy tắc, chuẩn mực'. Khi 'non-' kết hợp với 'standard', nó tạo ra ý nghĩa 'không theo một quy tắc hay chuẩn mực đã được thiết lập'.

Usage Note

Từ 'nonstandard' thường được sử dụng để mô tả ngôn ngữ (ví dụ: phát âm, ngữ pháp, từ vựng) khác với ngôn ngữ được coi là chuẩn mực hoặc chính thức. Nó có thể mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'substandard' mang nghĩa thấp kém hơn tiêu chuẩn, 'nonstandard' chỉ đơn thuần là khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Thuật ngữ ngôn ngữ học
  • English nonstandard English
    (tiếng Anh không chuẩn)
  • dialect nonstandard dialect
    (phương ngữ không chuẩn)
  • pronunciation nonstandard pronunciation
    (cách phát âm không chuẩn)
  • grammar nonstandard grammar
    (ngữ pháp không chuẩn)
  • variety nonstandard variety (of language)
    (biến thể ngôn ngữ không chuẩn)
  • usage nonstandard usage
    (cách sử dụng không chuẩn)
Thuật ngữ chung
  • form nonstandard form
    (dạng không chuẩn)
  • practice nonstandard practice
    (thực hành không chuẩn)
  • method nonstandard method
    (phương pháp không chuẩn)
  • measurement nonstandard measurement
    (phép đo không chuẩn)

Idioms

  • nonstandard language

    ngôn ngữ không chuẩn, ngôn ngữ phi tiêu chuẩn

    "Using slang and regionalisms often results in nonstandard language."

    (Việc sử dụng tiếng lóng và từ ngữ địa phương thường dẫn đến ngôn ngữ không chuẩn.)

  • nonstandard forms

    các dạng không chuẩn

    "The teacher corrected the student's nonstandard forms in the essay."

    (Giáo viên đã sửa các dạng không chuẩn của học sinh trong bài luận.)

  • nonstandard practice

    thực hành không chuẩn mực, tập quán không theo quy định

    "The audit revealed several nonstandard practices within the department."

    (Cuộc kiểm toán đã phát hiện một số thực hành không chuẩn mực trong phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonstandard

adjective
Lật mặt

Không tuân theo hoặc được chấp nhận bởi một tiêu chuẩn hoặc quy tắc thông thường.

"The dialect uses several nonstandard grammatical constructions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonstandard".

Ngôn ngữ và Địa vị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'ngôn ngữ chuẩn' thường gắn liền với giáo dục, quyền lực và địa vị xã hội cao. Các biến thể 'nonstandard' (không chuẩn) thường là phương ngữ, tiếng lóng, hoặc cách phát âm địa phương, đôi khi bị coi là kém trang trọng hoặc thậm chí không đúng. Tuy nhiên, các nhà ngôn ngữ học nhấn mạnh rằng tất cả các biến thể ngôn ngữ đều có cấu trúc và quy tắc riêng, và 'chuẩn' thường chỉ là một lựa chọn xã hội, không phải là sự ưu việt bẩm sinh.

Sự Đa dạng trong Tiếng Anh

Tiếng Anh có rất nhiều biến thể trên khắp thế giới. Những gì được coi là 'tiếng Anh chuẩn' (ví dụ: British Standard English, General American English) thực chất chỉ là một trong nhiều dạng. Nhiều phương ngữ, cách phát âm, và cấu trúc ngữ pháp khác nhau tồn tại một cách tự nhiên và phong phú, đóng góp vào sự đa dạng của ngôn ngữ này. Từ 'nonstandard' giúp chúng ta mô tả các dạng này mà không mang ý nghĩa phán xét về mặt giá trị.